Thứ Bảy, 14/03/2026
Yuta Toyokawa (Kiến tạo: Rikito Inoue)
22
Hideki Ishige
37
Shimpei Fukuoka (Thay: Naoto Misawa)
46
Kazunari Ichimi
48
Patric (Thay: Kosuke Kinoshita)
62
Patric
63
Takashi Usami (Thay: Hideki Ishige)
66
Osamu Henry Iyoha (Thay: Kyo Sato)
69
Daigo Araki (Thay: Yuta Toyokawa)
69
Kosuke Shirai
74
Naohiro Sugiyama (Thay: Yuya Fukuda)
75
Naohiro Sugiyama (Thay: Dawhan)
76
Paulinho (Thay: Kazunari Ichimi)
77
Patric (Kiến tạo: Paulinho)
82
Rihito Yamamoto (Thay: Dawhan)
82
Musashi Suzuki (Thay: Issam Jebali)
82
Kyung-Won Kwon
88

Thống kê trận đấu Kyoto Sanga FC vs Gamba Osaka

số liệu thống kê
Kyoto Sanga FC
Kyoto Sanga FC
Gamba Osaka
Gamba Osaka
38 Kiểm soát bóng 62
4 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 5
3 Phạt góc 5
0 Việt vị 4
9 Phạm lỗi 11
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 1
2 Thủ môn cản phá 2
22 Ném biên 23
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
8 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Kyoto Sanga FC vs Gamba Osaka

Kyoto Sanga FC (4-1-2-3): Tomoya Wakahara (1), Kosuke Shirai (14), Rikito Inoue (4), Shogo Asada (3), Kyo Sato (44), Sota Kawasaki (7), Naoto Misawa (33), Temma Matsuda (18), Yuta Toyokawa (23), Kazunari Ichimi (22), Kosuke Kinoshita (17)

Gamba Osaka (4-1-2-3): Kosei Tani (99), Riku Handa (3), Genta Miura (5), Kyung-won Kwon (20), Keisuke Kurokawa (24), Neta Lavi (18), Dawhan (23), Hideki Ishige (48), Juan (47), Issam Jebali (11), Yuya Fukuda (14)

Kyoto Sanga FC
Kyoto Sanga FC
4-1-2-3
1
Tomoya Wakahara
14
Kosuke Shirai
4
Rikito Inoue
3
Shogo Asada
44
Kyo Sato
7
Sota Kawasaki
33
Naoto Misawa
18
Temma Matsuda
23
Yuta Toyokawa
22
Kazunari Ichimi
17
Kosuke Kinoshita
14
Yuya Fukuda
11
Issam Jebali
47
Juan
48
Hideki Ishige
23
Dawhan
18
Neta Lavi
24
Keisuke Kurokawa
20
Kyung-won Kwon
5
Genta Miura
3
Riku Handa
99
Kosei Tani
Gamba Osaka
Gamba Osaka
4-1-2-3
Thay người
46’
Naoto Misawa
Shimpei Fukuoka
66’
Hideki Ishige
Takashi Usami
62’
Kosuke Kinoshita
Patric
75’
Yuya Fukuda
Naohiro Sugiyama
69’
Yuta Toyokawa
Daigo Araki
82’
Dawhan
Rihito Yamamoto
69’
Kyo Sato
Osamu Henry Iyoha
82’
Issam Jebali
Musashi Suzuki
77’
Kazunari Ichimi
Paulinho
Cầu thủ dự bị
Teppei Yachida
Takashi Usami
Patric
Naohiro Sugiyama
Paulinho
Rihito Yamamoto
Shimpei Fukuoka
Ryu Takao
Daigo Araki
Shota Fukuoka
Osamu Henry Iyoha
Masaaki Higashiguchi
Gakuji Ota
Musashi Suzuki

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
06/04 - 2022
30/07 - 2022
15/04 - 2023
08/07 - 2023
03/04 - 2024
22/09 - 2024
29/04 - 2025
28/06 - 2025

Thành tích gần đây Kyoto Sanga FC

J League 1
14/03 - 2026
08/03 - 2026
22/02 - 2026
14/02 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 1-3
06/12 - 2025
30/11 - 2025
09/11 - 2025
25/10 - 2025

Thành tích gần đây Gamba Osaka

J League 1
14/03 - 2026
AFC Champions League Two
11/03 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-1
J League 1
08/03 - 2026
AFC Champions League Two
04/03 - 2026
J League 1
28/02 - 2026
H1: 2-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
22/02 - 2026
AFC Champions League Two
19/02 - 2026
J League 1
15/02 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-3
AFC Champions League Two
12/02 - 2026
J League 1
07/02 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers6510716T T T T T
2Machida ZelviaMachida Zelvia5320312T H H T T
3FC TokyoFC Tokyo6231212H T B T H
4Tokyo VerdyTokyo Verdy6312111T H B B T
5Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds6312410H T B T B
6Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale512207T H B H B
7Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos6204-46B B T B T
8Mito HollyhockMito Hollyhock6042-45H H H B H
9JEF United ChibaJEF United Chiba6123-45H H B T B
10Kashiwa ReysolKashiwa Reysol6105-53B B T B B
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe5311511H T B T T
2Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima5311411T H T B T
3Gamba OsakaGamba Osaka6231011H T H T B
4Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC622219H T T B B
5Cerezo OsakaCerezo Osaka622219T B B H T
6Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight622209H B H T B
7Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC614108H B H T H
8Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse614108H T H H H
9V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki5203-26B B T T B
10Avispa FukuokaAvispa Fukuoka5014-92H B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow