Thứ Hai, 16/03/2026
Kazunari Ichimi (Thay: Ryogo Yamasaki)
17
Hiroki Sekine
34
Yuto Misao
36
Mao Hosoya
42
Sota Kawasaki
47
Kosuke Kinoshita (Thay: Tomoya Koyamatsu)
56
Taichi Hara
57
Eiji Shirai (Thay: Tomoki Takamine)
72
Takuya Shimamura (Thay: Yuto Yamada)
72
Takumi Miyayoshi (Thay: Yuta Toyokawa)
74
Yuta Miyamoto (Thay: Yuto Misao)
79
Kyo Sato (Thay: Taiki Hirato)
79
Kazuki Kumasawa (Thay: Sachiro Toshima)
84
Matheus Savio (Kiến tạo: Diego)
90+7'

Thống kê trận đấu Kyoto Sanga FC vs Kashiwa Reysol

số liệu thống kê
Kyoto Sanga FC
Kyoto Sanga FC
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol
49 Kiểm soát bóng 51
5 Sút trúng đích 8
8 Sút không trúng đích 22
4 Phạt góc 4
1 Việt vị 1
20 Phạm lỗi 11
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
6 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Kyoto Sanga FC vs Kashiwa Reysol

Kyoto Sanga FC (4-1-2-3): Gu Sung-yun (94), Shinnosuke Fukuda (2), Hisashi Appiah Tawiah (5), Yoshinori Suzuki (50), Yuto Misao (6), Sota Kawasaki (7), Taiki Hirato (39), Temma Matsuda (18), Yuta Toyokawa (23), Ryogo Yamasaki (11), Taichi Hara (14)

Kashiwa Reysol (4-4-2): Masato Sasaki (21), Hiroki Sekine (32), Hiroki Noda (22), Taiyo Koga (4), Diego Jara Rodrigues (3), Yuto Yamada (6), Tomoki Takamine (5), Sachiro Toshima (28), Matheus Goncalves Savio (10), Mao Hosoya (19), Tomoya Koyamatsu (14)

Kyoto Sanga FC
Kyoto Sanga FC
4-1-2-3
94
Gu Sung-yun
2
Shinnosuke Fukuda
5
Hisashi Appiah Tawiah
50
Yoshinori Suzuki
6
Yuto Misao
7
Sota Kawasaki
39
Taiki Hirato
18
Temma Matsuda
23
Yuta Toyokawa
11
Ryogo Yamasaki
14
Taichi Hara
14
Tomoya Koyamatsu
19
Mao Hosoya
10
Matheus Goncalves Savio
28
Sachiro Toshima
5
Tomoki Takamine
6
Yuto Yamada
3
Diego Jara Rodrigues
4
Taiyo Koga
22
Hiroki Noda
32
Hiroki Sekine
21
Masato Sasaki
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol
4-4-2
Thay người
17’
Ryogo Yamasaki
Kazunari Ichimi
56’
Tomoya Koyamatsu
Kosuke Kinoshita
74’
Yuta Toyokawa
Takumi Miyayoshi
72’
Tomoki Takamine
Eiji Shirai
79’
Yuto Misao
Yuta Miyamoto
72’
Yuto Yamada
Takuya Shimamura
79’
Taiki Hirato
Kyo Sato
84’
Sachiro Toshima
Kazuki Kumasawa
Cầu thủ dự bị
Gakuji Ota
Haruki Saruta
Yuta Miyamoto
Hiromu Mitsumaru
Shimpei Fukuoka
Naoki Kawaguchi
Kyo Sato
Eiji Shirai
Marco Tulio
Takuya Shimamura
Takumi Miyayoshi
Kazuki Kumasawa
Kazunari Ichimi
Kosuke Kinoshita

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
07/07 - 2021
J League 1
17/04 - 2022
06/08 - 2022
29/04 - 2023
06/08 - 2023
25/02 - 2024
26/06 - 2024
02/04 - 2025
21/06 - 2025

Thành tích gần đây Kyoto Sanga FC

J League 1
14/03 - 2026
08/03 - 2026
22/02 - 2026
14/02 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 1-3
06/12 - 2025
30/11 - 2025
09/11 - 2025
25/10 - 2025

Thành tích gần đây Kashiwa Reysol

J League 1
14/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
15/02 - 2026
08/02 - 2026
06/12 - 2025
30/11 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers6510716T T T T T
2Machida ZelviaMachida Zelvia5320312T H H T T
3FC TokyoFC Tokyo6231212H T B T H
4Tokyo VerdyTokyo Verdy6312111T H B B T
5Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds6312410H T B T B
6Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale512207T H B H B
7Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos6204-46B B T B T
8Mito HollyhockMito Hollyhock6042-45H H H B H
9JEF United ChibaJEF United Chiba6123-45H H B T B
10Kashiwa ReysolKashiwa Reysol6105-53B B T B B
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe5311511H T B T T
2Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima5311411T H T B T
3Gamba OsakaGamba Osaka6231011H T H T B
4Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC622219H T T B B
5Cerezo OsakaCerezo Osaka622219T B B H T
6Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight622209H B H T B
7V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki6303-19B T T B T
8Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC614108H B H T H
9Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse614108H T H H H
10Avispa FukuokaAvispa Fukuoka6015-102B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow