Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Rafael Elias (Kiến tạo: Ryuma Nakano) 3 | |
Shimpei Fukuoka 21 | |
Taiyo Koga 32 | |
Rafael Elias (Kiến tạo: Kyo Sato) 33 | |
Temma Matsuda 45 | |
Yusuke Segawa (Thay: Shota Fujio) 46 | |
Seiya Baba (Thay: Wataru Harada) 46 | |
Tojiro Kubo (Kiến tạo: Masaki Watai) 59 | |
Masaki Watai 63 | |
Haruki Arai (Thay: Alex Souza) 64 | |
Yusuke Segawa (Kiến tạo: Masaki Watai) 67 | |
Yusuke Segawa (Kiến tạo: Yoshio Koizumi) 71 | |
Hinata Yamauchi (Thay: Masaki Watai) 75 | |
Kenshin Yuba (Thay: Keita Endo) 78 | |
Hisashi Tawiah (Thay: Kodai Nagata) 79 | |
Rafael Elias 80 | |
Yudai Konishi (Thay: Nobuteru Nakagawa) 85 | |
Shun Nagasawa (Thay: Temma Matsuda) 90 | |
Maceio (Thay: Shimpei Fukuoka) 90 | |
Sota Yamamoto (Thay: Ren Kato) 90 |
Thống kê trận đấu Kyoto Sanga FC vs Kashiwa Reysol


Diễn biến Kyoto Sanga FC vs Kashiwa Reysol
Ren Kato rời sân và được thay thế bởi Sota Yamamoto.
Shimpei Fukuoka rời sân và được thay thế bởi Maceio.
Temma Matsuda rời sân và được thay thế bởi Shun Nagasawa.
Nobuteru Nakagawa rời sân và được thay thế bởi Yudai Konishi.
Thẻ vàng cho Rafael Elias.
Kodai Nagata rời sân và được thay thế bởi Hisashi Tawiah.
Keita Endo rời sân và được thay thế bởi Kenshin Yuba.
Masaki Watai rời sân và được thay thế bởi Hinata Yamauchi.
Yoshio Koizumi đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Yusuke Segawa đã ghi bàn!
Masaki Watai đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Yusuke Segawa đã ghi bàn!
Alex Souza rời sân và được thay thế bởi Haruki Arai.
Thẻ vàng cho Masaki Watai.
Masaki Watai đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Tojiro Kubo đã ghi bàn!
Wataru Harada rời sân và được thay thế bởi Seiya Baba.
Shota Fujio rời sân và được thay thế bởi Yusuke Segawa.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Đội hình xuất phát Kyoto Sanga FC vs Kashiwa Reysol
Kyoto Sanga FC (4-2-3-1): Halls (90), Ren Kato (26), Yoshinori Suzuki (50), Kodai Nagata (15), Kyo Sato (44), Shimpei Fukuoka (10), Joao Pedro (6), Ryuma Nakano (48), Alex Aparecido de Souza Alcântara (17), Temma Matsuda (18), Papagaio (9)
Kashiwa Reysol (3-4-2-1): Ryosuke Kojima (25), Wataru Harada (42), Taiyo Koga (4), Daiki Sugioka (26), Tojiro Kubo (24), Koki Kumasaka (27), Nobuteru Nakagawa (39), Keita Endo (5), Yoshio Koizumi (8), Masaki Watai (11), Shota Fujio (15)


| Thay người | |||
| 79’ | Kodai Nagata Hisashi Appiah Tawiah | 46’ | Wataru Harada Seiya Baba |
| 90’ | Temma Matsuda Shun Nagasawa | 46’ | Shota Fujio Yusuke Segawa |
| 85’ | Nobuteru Nakagawa Yudai Konishi | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Hisashi Appiah Tawiah | Seiya Baba | ||
Haruki Arai | Mao Hosoya | ||
Taiyo Hiraoka | Yudai Konishi | ||
Yusuke Ishida | Hiromu Mitsumaru | ||
Shun Nagasawa | Kengo Nagai | ||
Gakuji Ota | Hayato Nakama | ||
Sota Yamamoto | Yusuke Segawa | ||
Ryosuke Yamanaka | Hinata Yamauchi | ||
Maceio | Kenshin Yuba | ||
Nhận định Kyoto Sanga FC vs Kashiwa Reysol
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Kyoto Sanga FC
Thành tích gần đây Kashiwa Reysol
Bảng xếp hạng J League 1
| J1 League | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 7 | 5 | 2 | 0 | 13 | 17 | T H T T H | |
| 2 | 7 | 5 | 1 | 1 | 6 | 16 | B T T T T | |
| 3 | 7 | 5 | 0 | 2 | 3 | 15 | T T B B T | |
| 4 | 7 | 4 | 2 | 1 | 13 | 14 | H H T B T | |
| 5 | 7 | 4 | 2 | 1 | 5 | 14 | T T H T T | |
| 6 | 7 | 3 | 3 | 1 | 4 | 12 | H T B T T | |
| 7 | 7 | 4 | 0 | 3 | 1 | 12 | T T B B B | |
| 8 | 7 | 3 | 2 | 2 | 2 | 11 | T B H T H | |
| 9 | 6 | 3 | 1 | 2 | 1 | 10 | T H B T T | |
| 10 | 7 | 3 | 1 | 3 | -5 | 10 | T B T H B | |
| 11 | 7 | 2 | 3 | 2 | 2 | 9 | T H T H B | |
| 12 | 6 | 3 | 0 | 3 | -3 | 9 | B B T T T | |
| 13 | 7 | 2 | 1 | 4 | -3 | 7 | B B H B T | |
| 14 | 7 | 2 | 1 | 4 | -5 | 7 | B B H B T | |
| 15 | 7 | 1 | 3 | 3 | -5 | 6 | B H H B B | |
| 16 | 7 | 2 | 0 | 5 | -6 | 6 | T T B B B | |
| 17 | 7 | 1 | 2 | 4 | -5 | 5 | B T H B B | |
| 18 | 7 | 1 | 1 | 5 | -2 | 4 | B B B H B | |
| 19 | 6 | 0 | 3 | 3 | -6 | 3 | B H B B H | |
| 20 | 6 | 1 | 0 | 5 | -10 | 3 | B B B B T | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
