Thứ Năm, 30/04/2026
Temma Matsuda
1
Yuta Toyokawa (Kiến tạo: Kosuke Taketomi)
9
Yuki Honda (Thay: Kazuma Nagai)
46
Daiju Sasaki (Thay: Yuta Goke)
46
Yuki Kobayashi
59
Yutaro Oda (Thay: Koya Yuruki)
72
Yudai Kimura (Thay: Ryogo Yamasaki)
75
Shimpei Fukuoka (Thay: Sota Kawasaki)
80
Peter Utaka (Thay: Yuta Toyokawa)
83
Noriaki Fujimoto (Thay: Yoshinori Muto)
85
Matheus Thuler
90+3'

Thống kê trận đấu Kyoto Sanga vs Vissel Kobe

số liệu thống kê
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga
Vissel Kobe
Vissel Kobe
41 Kiểm soát bóng 59
2 Sút trúng đích 4
8 Sút không trúng đích 4
1 Phạt góc 11
0 Việt vị 3
6 Phạm lỗi 11
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1
4 Thủ môn cản phá 0
24 Ném biên 32
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 0
7 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Kyoto Sanga vs Vissel Kobe

Kyoto Sanga (4-1-2-3): Naoto Kamifukumoto (21), Kazuma Nagai (15), Rikito Inoue (31), Shogo Asada (3), Kosuke Shirai (14), Sota Kawasaki (24), Kosuke Taketomi (7), Shohei Takeda (16), Yuta Toyokawa (23), Ryogo Yamasaki (11), Temma Matsuda (18)

Vissel Kobe (4-1-2-3): Daiya Maekawa (1), Tetsushi Yamakawa (23), Matheus Thuler (15), Gotoku Sakai (24), Leo Osaki (25), Yuta Goke (7), Hotaru Yamaguchi (5), Nanasei Iino (2), Yoshinori Muto (11), Koya Yuruki (16)

Kyoto Sanga
Kyoto Sanga
4-1-2-3
21
Naoto Kamifukumoto
15
Kazuma Nagai
31
Rikito Inoue
3
Shogo Asada
14
Kosuke Shirai
24
Sota Kawasaki
7
Kosuke Taketomi
16
Shohei Takeda
23
Yuta Toyokawa
11
Ryogo Yamasaki
18
Temma Matsuda
16
Koya Yuruki
11
Yoshinori Muto
2
Nanasei Iino
5
Hotaru Yamaguchi
7
Yuta Goke
25
Leo Osaki
24
Gotoku Sakai
15
Matheus Thuler
23
Tetsushi Yamakawa
1
Daiya Maekawa
Vissel Kobe
Vissel Kobe
4-1-2-3
Thay người
46’
Kazuma Nagai
Yuki Honda
46’
Yuta Goke
Daiju Sasaki
75’
Ryogo Yamasaki
Yudai Kimura
72’
Koya Yuruki
Yutaro Oda
80’
Sota Kawasaki
Shimpei Fukuoka
85’
Yoshinori Muto
Noriaki Fujimoto
83’
Yuta Toyokawa
Maduabuchi Peter Utaka
Cầu thủ dự bị
Michael Woud
Hiroki Iikura
Yuki Honda
Tomoaki Makino
Shimpei Fukuoka
Ryo Hatsuse
Alan
Daiju Sasaki
Maduabuchi Peter Utaka
Noriaki Fujimoto
Yudai Kimura
Yutaro Oda
Paulinho
Yuki Kobayashi

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
02/04 - 2022
03/09 - 2022
01/04 - 2023
03/09 - 2023
27/04 - 2024
06/10 - 2024
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
27/10 - 2024
J League 1
26/02 - 2025
06/12 - 2025

Thành tích gần đây Kyoto Sanga

J League 1
29/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
18/04 - 2026
11/04 - 2026
04/04 - 2026
22/03 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
18/03 - 2026
14/03 - 2026
08/03 - 2026
22/02 - 2026

Thành tích gần đây Vissel Kobe

J League 1
29/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
AFC Champions League
20/04 - 2026
16/04 - 2026
J League 1
11/04 - 2026
05/04 - 2026
01/04 - 2026
27/03 - 2026
22/03 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 6-5
18/03 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-5
14/03 - 2026

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers1310211432H T T T B
2FC TokyoFC Tokyo137511329T H T T T
3Machida ZelviaMachida Zelvia12552-124H B H T H
4Tokyo VerdyTokyo Verdy12534021H B H T T
5Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale13535-420T B T T B
6Mito HollyhockMito Hollyhock13274-716H H T B H
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds13436215B H B B T
8Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos13508-415B B B T T
9Kashiwa ReysolKashiwa Reysol13319-511T B B B B
10JEF United ChibaJEF United Chiba13238-89T H B B B
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe127411226T T T T H
2Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight13553522T B H T H
3Gamba OsakaGamba Osaka14383022B H B H H
4Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima13535220B H T T H
5Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC12444119H B T B H
6Cerezo OsakaCerezo Osaka13445019B T T B H
7Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse13364017B T H B B
8Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC13364-517B B H T H
9Avispa FukuokaAvispa Fukuoka14356-917T H T B H
10V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki13517-616B B B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow