Thứ Bảy, 12/09/2026
Liu Chengyu (Kiến tạo: Wang Yudong)
13
Umak Madaminov
24
Umak Madaminov (Kiến tạo: Argen Emilbekov)
25
Artem Istrashkin
30
Emir-Khan Kydyrshaev
44
(Pen) Wang Yudong
45+1'
Emir Ernisov (Thay: Argen Emilbekov)
46
Artem Istrashkin
47
Weijie Mao (Kiến tạo: Kuai Jiwen)
49
Mukhtar Ishenaliev (Thay: Emir-Khan Kydyrshaev)
52
Ivan Nastaev (Thay: Umak Madaminov)
52
Alex Yang
62
Liu Chengyu
64
Yryskeldi Madanov
64
Yifan Wang (Thay: Kuai Jiwen)
67
Zhu Pengyu (Thay: Liu Chengyu)
67
Zhu Pengyu (Thay: Kuai Jiwen)
67
Yifan Wang (Thay: Liu Chengyu)
67
Atai Eshenkulov
69
Baibol Ermekov (Thay: Nadzhibullo Alizhanov)
76
Maimaiti Yimulan
76
Jizheng Xiong (Thay: Weijie Mao)
78
Zhixiong Zhang (Thay: Maimaiti Yimulan)
78
Zhu Pengyu
80
Emir Ernisov
82
Yifan Wang
83
Chen Shihan (Thay: Wang Yudong)
83
Daniel Omarov (Thay: Yryskeldi Madanov)
85
Zhu Pengyu (Kiến tạo: Yifan Wang)
90+2'

Thống kê trận đấu Kyrgyzstan U20 vs China U20

số liệu thống kê
Kyrgyzstan U20
Kyrgyzstan U20
China U20
China U20
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
5 Thẻ vàng 4
1 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Kyrgyzstan U20 vs China U20

Thay người
46’
Argen Emilbekov
Emir Ernisov
67’
Liu Chengyu
Yifan Wang
52’
Umak Madaminov
Ivan Nastaev
67’
Kuai Jiwen
Zhu Pengyu
52’
Emir-Khan Kydyrshaev
Mukhtar Ishenaliev
78’
Weijie Mao
Jizheng Xiong
76’
Nadzhibullo Alizhanov
Baibol Ermekov
78’
Maimaiti Yimulan
Zhixiong Zhang
85’
Yryskeldi Madanov
Daniel Omarov
83’
Wang Yudong
Chen Shihan
Cầu thủ dự bị
Dastan Koldoshov
Xu Junchi
Ivan Nastaev
Yao Haoyang
Baibol Ermekov
Jizheng Xiong
Nurislam Orutnaev
Yifan Wang
Emir Ernisov
Wang Haobin
Adilet Abdyraiymov
Zhixiong Zhang
Nurtilek Moldaliev
Chen Shihan
Daniel Omarov
Zhu Pengyu
Seitek Urustamov
Qi Qiancheng
Azamat Tashbaltaev
Sun Kangbo
Mukhtar Ishenaliev
Du Yuezheng
Dolotkeldiev Adilet
Haoran Zhang

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

U20 Châu Á
09/03 - 2023
15/02 - 2025

Thành tích gần đây Kyrgyzstan U20

U20 Châu Á
18/02 - 2025
15/02 - 2025
12/02 - 2025
09/03 - 2023
06/03 - 2023
03/03 - 2023

Thành tích gần đây China U20

U20 Châu Á
22/02 - 2025
18/02 - 2025
15/02 - 2025
12/02 - 2025
09/03 - 2023
06/03 - 2023
03/03 - 2023
Cúp quốc gia Trung Quốc
13/10 - 2021
04/08 - 2021

Bảng xếp hạng U20 Châu Á

CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1U20 Triều TiênU20 Triều Tiên330089
2U20 IranU20 Iran320126
3U20 PalestineU20 Palestine3102-43
4U20 Việt NamU20 Việt Nam3003-60
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow