Frank Sebastian Lozano Rengifo 6 | |
Joiner Moreno (Kiến tạo: Johan Rojas) 7 | |
Rogerio Andres Caicedo Vasquez 11 | |
Rogerio Andres Caicedo Vasquez 14 | |
Sebastian Arango Mercado (Thay: Juan Felipe Castano Zuluaga) 17 | |
(Pen) Kevin Viveros 22 | |
(og) Wilmar Alexander Cruz Moreno 25 | |
Victor Perea 31 | |
Elen Ricardo (Kiến tạo: Andres Correa) 65 | |
Kevin Salazar (Thay: Jose Lloreda) 67 | |
Felipe Acosta Bayer (Thay: Elen Ricardo) 67 | |
Juan David Lucumi Cuero (Thay: Geimer Romir Balanta Echeverry) 70 | |
Jaison Mina (Thay: Daniel Polanco) 76 | |
Juan Mahecha (Thay: Andres Salazar) 77 | |
David Camacho (Thay: Diego Castillo) 77 | |
Sebastian Jose Colon Guerra (Thay: Wilmar Alexander Cruz Moreno) 81 | |
Guillermo Guzman (Thay: Sebastian Arango Mercado) 81 | |
Juan Mahecha 86 |
Thống kê trận đấu La Equidad vs Chico FC
số liệu thống kê

La Equidad

Chico FC
65 Kiểm soát bóng 35
6 Sút trúng đích 0
5 Sút không trúng đích 3
5 Phạt góc 0
5 Việt vị 1
9 Phạm lỗi 6
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 2
0 Thủ môn cản phá 3
12 Ném biên 13
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 0
3 Phát bóng 10
Đội hình xuất phát La Equidad vs Chico FC
| Thay người | |||
| 67’ | Elen Ricardo Pipe | 17’ | Guillermo Guzman Sebastian Arango Mercado |
| 67’ | Jose Lloreda Kevin Salazar | 70’ | Geimer Romir Balanta Echeverry Juan David Lucumi Cuero |
| 76’ | Daniel Polanco Jaison Mina | 81’ | Wilmar Alexander Cruz Moreno Sebastian Jose Colon Guerra |
| 77’ | Andres Salazar Juan Mahecha | 81’ | Sebastian Arango Mercado Guillermo Guzman |
| 77’ | Diego Castillo David Camacho | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Jaison Mina | Juan David Lucumi Cuero | ||
Amaury Torralvo | Michael Nike Gomez Vega | ||
Juan Mahecha | Sebastian Jose Colon Guerra | ||
David Camacho | Juan Ostos | ||
Pipe | Guillermo Guzman | ||
Kevin Salazar | Joan Edilson Cortes Caicedo | ||
Andres Perez | Sebastian Arango Mercado | ||
Nhận định La Equidad vs Chico FC
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Colombia
Thành tích gần đây La Equidad
VĐQG Colombia
Thành tích gần đây Chico FC
Cúp quốc gia Colombia
VĐQG Colombia
Bảng xếp hạng VĐQG Colombia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 13 | 1 | 5 | 20 | 40 | T T T B B | |
| 2 | 19 | 11 | 2 | 6 | 7 | 35 | B T T H T | |
| 3 | 19 | 10 | 4 | 5 | 4 | 34 | H T T B B | |
| 4 | 19 | 10 | 3 | 6 | 10 | 33 | B T T B T | |
| 5 | 19 | 8 | 9 | 2 | 9 | 33 | H H T H T | |
| 6 | 19 | 8 | 7 | 4 | 10 | 31 | H B T B H | |
| 7 | 19 | 7 | 8 | 4 | 7 | 29 | H H T T T | |
| 8 | 19 | 7 | 7 | 5 | 0 | 28 | H T B T B | |
| 9 | 19 | 7 | 6 | 6 | 4 | 27 | T H B T H | |
| 10 | 19 | 7 | 5 | 7 | 8 | 26 | B H B T H | |
| 11 | 19 | 7 | 5 | 7 | 2 | 26 | B T T T B | |
| 12 | 19 | 7 | 5 | 7 | -5 | 26 | T B B H T | |
| 13 | 19 | 5 | 8 | 6 | 6 | 23 | B T B H B | |
| 14 | 19 | 4 | 10 | 5 | -3 | 22 | T H B H B | |
| 15 | 19 | 5 | 7 | 7 | -5 | 22 | H T B B T | |
| 16 | 19 | 5 | 3 | 11 | -13 | 18 | T B B H T | |
| 17 | 19 | 3 | 8 | 8 | -14 | 17 | T B B H H | |
| 18 | 19 | 5 | 2 | 12 | -17 | 17 | B T B B T | |
| 19 | 19 | 3 | 7 | 9 | -13 | 16 | H T B H B | |
| 20 | 19 | 1 | 7 | 11 | -17 | 10 | B H B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
