Thứ Ba, 03/11/2026
Marco Reus (Kiến tạo: Robert Taylor)
17
Pablo Ruiz
29
Sergi Roberto
31
Jimer Fory
39
Justin Haak
47
Kristoffer Velde
62
Ian Smith (Thay: Jimer Fory)
63
Lucas Sanabria (Thay: Sergi Roberto)
72
Harbor Miller (Thay: Joseph Paintsil)
72
Erik Thommy (Thay: Robert Taylor)
72
Alexander Aravena (Thay: Vincent Janssen)
74
Eric Izoita (Thay: Jose Caicedo)
74
Justin Haak (Kiến tạo: Marco Reus)
80
Omir Fernandez (Thay: Ariel Lassiter)
81
Diego Chara (Thay: Joao Ortiz)
81
David Da Costa
82
Elijah Wynder (Thay: Marco Reus)
82
Maya Yoshida (Thay: Carlos Garces)
86

Thống kê trận đấu LA Galaxy vs Portland Timbers

số liệu thống kê
LA Galaxy
LA Galaxy
Portland Timbers
Portland Timbers
46 Kiểm soát bóng 54
5 Sút trúng đích 3
1 Sút không trúng đích 8
2 Phạt góc 5
1 Việt vị 2
7 Phạm lỗi 11
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 1
0 Phát bóng 0

Diễn biến LA Galaxy vs Portland Timbers

Tất cả (25)
90+3'

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

86'

Carlos Garces rời sân và được thay thế bởi Maya Yoshida.

82'

Marco Reus rời sân và được thay thế bởi Elijah Wynder.

82' Thẻ vàng cho David Da Costa.

Thẻ vàng cho David Da Costa.

81'

Joao Ortiz rời sân và được thay thế bởi Diego Chara.

81'

Ariel Lassiter rời sân và được thay thế bởi Omir Fernandez.

80'

Marco Reus đã kiến tạo cho bàn thắng.

80' V À A A A O O O - Justin Haak đã ghi bàn!

V À A A A O O O - Justin Haak đã ghi bàn!

74'

Jose Caicedo rời sân và được thay thế bởi Eric Izoita.

74'

Vincent Janssen rời sân và được thay thế bởi Alexander Aravena.

72'

Robert Taylor rời sân và được thay thế bởi Erik Thommy.

72'

Joseph Paintsil rời sân và được thay thế bởi Harbor Miller.

72'

Sergi Roberto rời sân và được thay thế bởi Lucas Sanabria.

63'

Jimer Fory rời sân và được thay thế bởi Ian Smith.

62' Thẻ vàng cho Kristoffer Velde.

Thẻ vàng cho Kristoffer Velde.

47' Thẻ vàng cho Justin Haak.

Thẻ vàng cho Justin Haak.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

39' Thẻ vàng cho Jimer Fory.

Thẻ vàng cho Jimer Fory.

31' Thẻ vàng cho Sergi Roberto.

Thẻ vàng cho Sergi Roberto.

29' Thẻ vàng cho Pablo Ruiz.

Thẻ vàng cho Pablo Ruiz.

Đội hình xuất phát LA Galaxy vs Portland Timbers

LA Galaxy (4-2-3-1): JT Marcinkowski (12), Calegari (2), Justin Haak (15), Carlos Garces (25), John Nelson (14), Pablo Ruiz (17), Sergi Roberto (6), Joseph Paintsil (28), Marco Reus (18), Robert Taylor (21), João Klauss de Mello (99)

Portland Timbers (4-1-4-1): James Pantemis (41), Ronald Hernandez (12), Joel Waterman (2), Kamal Miller (4), Jimer Fory (27), Jose Caicedo (30), Ariel Lassister (7), Joao Ortiz (80), David Pereira da Costa (10), Kristoffer Velde (99), Vincent Janssen (14)

LA Galaxy
LA Galaxy
4-2-3-1
12
JT Marcinkowski
2
Calegari
15
Justin Haak
25
Carlos Garces
14
John Nelson
17
Pablo Ruiz
6
Sergi Roberto
28
Joseph Paintsil
18
Marco Reus
21
Robert Taylor
99
João Klauss de Mello
14
Vincent Janssen
99
Kristoffer Velde
10
David Pereira da Costa
80
Joao Ortiz
7
Ariel Lassister
30
Jose Caicedo
27
Jimer Fory
4
Kamal Miller
2
Joel Waterman
12
Ronald Hernandez
41
James Pantemis
Portland Timbers
Portland Timbers
4-1-4-1
Thay người
72’
Joseph Paintsil
Harbor Miller
63’
Jimer Fory
Ian Smith
72’
Sergi Roberto
Lucas Sanabria
74’
Vincent Janssen
Alexander Aravena
82’
Marco Reus
Elijah Wynder
81’
Ariel Lassiter
Omir Fernandez
86’
Carlos Garces
Maya Yoshida
81’
Joao Ortiz
Diego Chara
Cầu thủ dự bị
Erik Thommy
Trey Muse
Novak Micovic
Eric Miller
Jakob Glesnes
Omir Fernandez
Julian Aude
Diego Chara
Harbor Miller
Cole Bassett
Maya Yoshida
Antony Alves Santos
Troy Elgersma
Eric Izoita
Elijah Wynder
Ian Smith
Lucas Sanabria
Alexander Aravena

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

MLS Nhà Nghề Mỹ
17/10 - 2021
04/04 - 2022
19/06 - 2022
26/03 - 2023
01/10 - 2023
21/07 - 2024
19/09 - 2024
17/03 - 2025
28/04 - 2025
23/03 - 2026
15/10 - 2026

Thành tích gần đây LA Galaxy

MLS Nhà Nghề Mỹ
01/11 - 2026
26/10 - 2026
18/10 - 2026
15/10 - 2026
12/10 - 2026
27/09 - 2026
20/09 - 2026
13/09 - 2026
10/09 - 2026
06/09 - 2026

Thành tích gần đây Portland Timbers

MLS Nhà Nghề Mỹ
02/11 - 2026
29/10 - 2026
25/10 - 2026
18/10 - 2026
15/10 - 2026
20/09 - 2026
13/09 - 2026
10/09 - 2026

Bảng xếp hạng MLS Nhà Nghề Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Nashville SCNashville SC3322834474T H T H T
2Vancouver WhitecapsVancouver Whitecaps3318783861H T B T T
3Inter Miami CFInter Miami CF33161162159T T B H T
4New England RevolutionNew England Revolution3318411958T T T T B
5Chicago FireChicago Fire33167101155B B T H T
6FC DallasFC Dallas3315108955T H T B H
7CharlotteCharlotte33158101553B H B T T
8San Jose EarthquakesSan Jose Earthquakes3314109852H H B H T
9St. Louis CitySt. Louis City33149101051H B B B B
10Houston DynamoHouston Dynamo3314910151H H H T B
11Philadelphia UnionPhiladelphia Union33138121147T H B H B
12Los Angeles FCLos Angeles FC331211101347H T H H B
13FC CincinnatiFC Cincinnati33121011-646B T T H T
14Columbus CrewColumbus Crew3313515644T T T T T
15LA GalaxyLA Galaxy33111111-644B T H H T
16Portland TimbersPortland Timbers3312714-143B H T T T
17Colorado RapidsColorado Rapids3312714-143H H T H B
18Orlando CityOrlando City3312714-1643H T H H B
19Seattle Sounders FCSeattle Sounders FC33111012-343B H H B B
20Real Salt LakeReal Salt Lake3312615042H T T T B
21Minnesota UnitedMinnesota United33101112-441H T H T T
22New York Red BullsNew York Red Bulls3311616-1739B B T B B
23New York City FCNew York City FC3391212339B H H T H
24Toronto FCToronto FC3391212-1239H T B T B
25San DiegoSan Diego3391113-538H H H B T
26Austin FCAustin FC3381015-2134B B T B B
27Atlanta UnitedAtlanta United339618-1433T B B B T
28DC UnitedDC United3371214-2133B B B B B
29CF MontrealCF Montreal336819-3026B H B B H
30Sporting Kansas CitySporting Kansas City336522-4223B B B B H
BXH Đông Mỹ
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Nashville SCNashville SC3322834474T H T H T
2Inter Miami CFInter Miami CF33161162159T T B H T
3New England RevolutionNew England Revolution3318411958T T T T B
4Chicago FireChicago Fire33167101155B B T H T
5CharlotteCharlotte33158101553B H B T T
6Philadelphia UnionPhiladelphia Union33138121147T H B H B
7FC CincinnatiFC Cincinnati33121011-646B T T H T
8Columbus CrewColumbus Crew3313515644T T T T T
9Orlando CityOrlando City3312714-1643H T H H B
10New York Red BullsNew York Red Bulls3311616-1739B B T B B
11New York City FCNew York City FC3391212339B H H T H
12Toronto FCToronto FC3391212-1239H T B T B
13Atlanta UnitedAtlanta United339618-1433T B B B T
14DC UnitedDC United3371214-2133B B B B B
15CF MontrealCF Montreal336819-3026B H B B H
BXH Tây Mỹ
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vancouver WhitecapsVancouver Whitecaps3318783861H T B T T
2FC DallasFC Dallas3315108955T H T B H
3San Jose EarthquakesSan Jose Earthquakes3314109852H H B H T
4St. Louis CitySt. Louis City33149101051H B B B B
5Houston DynamoHouston Dynamo3314910151H H H T B
6Los Angeles FCLos Angeles FC331211101347H T H H B
7LA GalaxyLA Galaxy33111111-644B T H H T
8Portland TimbersPortland Timbers3312714-143B H T T T
9Colorado RapidsColorado Rapids3312714-143H H T H B
10Seattle Sounders FCSeattle Sounders FC33111012-343B H H B B
11Real Salt LakeReal Salt Lake3312615042H T T T B
12Minnesota UnitedMinnesota United33101112-441H T H T T
13San DiegoSan Diego3391113-538H H H B T
14Austin FCAustin FC3381015-2134B B T B B
15Sporting Kansas CitySporting Kansas City336522-4223B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow