Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi mãn cuộc.
Junior Dion 14 | |
Siphesile Msomi (Thay: Nqobeko Dlamini) 27 | |
S. Msomi (Thay: N. Dlamini) 28 | |
Sammy Seabi (Thay: Khaya Mfecane) 46 | |
Somila Ntsundwana (Thay: Ayabulela Konqobe) 46 | |
Siyanda Ndlovu (Thay: Ayabulela Maxwele) 46 | |
Sammy Seabi 62 | |
Philani Khumalo (Thay: Junior Dion) 63 | |
Lungelo Nguse (Thay: Thokozani Lukhele) 63 | |
Xolani Sithole (Thay: Justice Figuareido) 75 | |
Bongani Cele (Thay: Sboniso Madonsela) 79 | |
Seun Ndlovu (Thay: Azola Matrose) 86 |
Thống kê trận đấu Lamontville Golden Arrows vs Chippa United


Diễn biến Lamontville Golden Arrows vs Chippa United
Azola Matrose rời sân và được thay thế bởi Seun Ndlovu.
Sboniso Madonsela rời sân và được thay thế bởi Bongani Cele.
Justice Figuareido rời sân và được thay thế bởi Xolani Sithole.
Thokozani Lukhele rời sân và được thay thế bởi Lungelo Nguse.
Junior Dion rời sân và được thay thế bởi Philani Khumalo.
Thẻ vàng cho Sammy Seabi.
Ayabulela Maxwele rời sân và được thay thế bởi Siyanda Ndlovu.
Ayabulela Konqobe rời sân và được thay thế bởi Somila Ntsundwana.
Khaya Mfecane rời sân và được thay thế bởi Sammy Seabi.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Nqobeko Dlamini rời sân và được thay thế bởi Siphesile Msomi.
Thẻ vàng cho Junior Dion.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Lamontville Golden Arrows vs Chippa United
Lamontville Golden Arrows (4-3-3): Thakasani Mbanjwa (27), David Thokozani Lukhele (16), David Thokozani Lukhele (16), Ayanda Jiyane (4), Ntandoyenkosi Mabaso (38), Mfanuvela Mafuleka (51), Ayabulela Maxwele (25), Sboniso Madonsela (47), Nqobeko Dlamini (24), Nqobeko Dlamini (24), Nhlanhla Gasa (49), Sede Junior Dion (18), Angelo Van Rooi (14)
Chippa United (4-2-3-1): Misibi (32), Boy Madingwane (28), Harold Majadibodu (35), Abbubaker Mobara (22), Malebogo Modise (27), Ayabulela Konqobe Magqwaka (24), Goodman Mosele (20), Khaya Mfecane (8), Azola Matrose (10), Justice Figuareido (9), Sinoxolo Kwayiba (14)


| Thay người | |||
| 27’ | Nqobeko Dlamini Siphesihle Msomi | 46’ | Khaya Mfecane Sammy Seabi |
| 28’ | N. Dlamini Siphesihle Msomi | 46’ | Ayabulela Konqobe Somila Ntsundwana |
| 46’ | Ayabulela Maxwele Siyanda Ndlovu | 75’ | Justice Figuareido Xolani Sithole |
| 63’ | Junior Dion Philani Khumalo | 86’ | Azola Matrose Seun Ndlovu |
| 63’ | Thokozani Lukhele Lungelo Nguse | ||
| 79’ | Sboniso Madonsela Bongani Cele | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Edward Maova | Elson Sitthole | ||
Bongani Cele | Sammy Seabi | ||
Siyanda Ndlovu | Somila Ntsundwana | ||
Siphesihle Msomi | Seun Ndlovu | ||
Philani Khumalo | Bienvenu Eva Nga | ||
Lungelo Nguse | Thamsanqa Magwaza | ||
Osborn Maluleke | Bongani Sam | ||
Themba Mantshiyane | Xolani Sithole | ||
Thokozani Praisegod Khumalo | Katlego Mohamme | ||
Siphesihle Msomi | |||
Siphesihle Msomi | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Lamontville Golden Arrows
Thành tích gần đây Chippa United
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 13 | 2 | 3 | 22 | 41 | T T T B T | |
| 2 | 17 | 11 | 5 | 1 | 19 | 38 | H T T T T | |
| 3 | 18 | 9 | 5 | 4 | 9 | 32 | B H B T T | |
| 4 | 17 | 8 | 6 | 3 | 5 | 30 | H T T B B | |
| 5 | 19 | 9 | 3 | 7 | 1 | 30 | T T B B B | |
| 6 | 18 | 8 | 4 | 6 | 4 | 28 | B T T B T | |
| 7 | 18 | 7 | 7 | 4 | 4 | 28 | T B H H T | |
| 8 | 19 | 7 | 3 | 9 | 2 | 24 | T B B B B | |
| 9 | 18 | 6 | 4 | 8 | -5 | 22 | B T H T T | |
| 10 | 18 | 6 | 3 | 9 | 1 | 21 | B B H T H | |
| 11 | 18 | 5 | 6 | 7 | -4 | 21 | H H H H T | |
| 12 | 18 | 4 | 8 | 6 | -5 | 20 | H T H H B | |
| 13 | 19 | 4 | 7 | 8 | -8 | 19 | H T T T H | |
| 14 | 18 | 3 | 6 | 9 | -12 | 15 | H B B B B | |
| 15 | 19 | 4 | 3 | 12 | -18 | 15 | B B B H B | |
| 16 | 18 | 2 | 6 | 10 | -15 | 12 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch