Ryan Moon (Kiến tạo: Divine Lunga) 23 | |
Ryan Moon 25 | |
Sipho Mbule (Thay: Bongani Zungu) 25 | |
Knox Mutizwa 29 | |
Nduduzo Sibiya (Thay: Knox Mutizwa) 60 | |
Siyabonga Given Khumalo (Thay: Lungelo Dube) 60 | |
Leandro Gaston Sirino (Thay: Grant Kekana) 62 | |
Lebohang Kgosana Maboe (Thay: Abubeker Nassir) 62 | |
Leandro Gaston Sirino (Thay: Abubeker Nassir) 62 | |
Lebohang Kgosana Maboe (Thay: Grant Kekana) 62 | |
Sipho Mbule (Kiến tạo: Marcelo Allende) 73 | |
Terrence Mashego (Thay: Sifiso Ngobeni) 75 | |
Siyabonga Mabena (Thay: Moegammad Haashim Domingo) 76 | |
Gladwin Shitolo (Thay: Ryan Moon) 79 |
Thống kê trận đấu Lamontville Golden Arrows vs Mamelodi Sundowns FC
số liệu thống kê

Lamontville Golden Arrows

Mamelodi Sundowns FC
1 Sút trúng đích 8
1 Sút không trúng đích 1
0 Phạt góc 13
1 Việt vị 7
10 Phạm lỗi 14
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 0
13 Ném biên 33
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 1
8 Phát bóng 4
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Lamontville Golden Arrows
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Mamelodi Sundowns FC
VĐQG Nam Phi
Giao hữu
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 6 | 2 | 0 | 12 | 20 | T T T T H | |
| 2 | 6 | 5 | 1 | 0 | 13 | 16 | H T T T T | |
| 3 | 6 | 4 | 1 | 1 | 2 | 13 | H T B T T | |
| 4 | 6 | 3 | 3 | 0 | 5 | 12 | T H H T H | |
| 5 | 7 | 3 | 2 | 2 | 2 | 11 | T H B H T | |
| 6 | 6 | 2 | 2 | 2 | -1 | 8 | B T B H H | |
| 7 | 6 | 1 | 4 | 1 | 0 | 7 | H H T B H | |
| 8 | 6 | 1 | 4 | 1 | -1 | 7 | H B H H H | |
| 9 | 6 | 1 | 3 | 2 | 0 | 6 | H T B H H | |
| 10 | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 6 | B H T H B | |
| 11 | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 6 | H H T H B | |
| 12 | 6 | 0 | 5 | 1 | -3 | 5 | H B H H H | |
| 13 | 6 | 1 | 1 | 4 | -8 | 4 | H B B B T | |
| 14 | 6 | 0 | 3 | 3 | -6 | 3 | H H H B B | |
| 15 | 7 | 0 | 3 | 4 | -7 | 3 | B H B B H | |
| 16 | 6 | 0 | 2 | 4 | -6 | 2 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch