Cyril Thato Lingwati 45+1' | |
Nduduzo Sibiya (Thay: Ntsako Neverdie Makhubela) 46 | |
Lesego Manganyi (Thay: Cyril Thato Lingwati) 56 | |
Bandile Dlamini (Thay: Siphesihle Msomi) 57 | |
Mfundo Thikazi (Thay: Tebogo Potsane) 57 | |
Mfundo Thikazi 59 | |
Knox Mutizwa 68 | |
Menzi Alson Masuku (Thay: Shadrack Kobedi) 77 | |
Sedwyn George (Thay: Sera Motebang) 77 | |
Nqobeko Dlamini (Thay: Velemseni Ndwandwe) 79 | |
Sedwyn George 84 |
Thống kê trận đấu Lamontville Golden Arrows vs Royal AM
số liệu thống kê

Lamontville Golden Arrows

Royal AM
5 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 0
5 Phạt góc 3
0 Việt vị 0
14 Phạm lỗi 16
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
27 Ném biên 17
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
5 Phát bóng 8
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Lamontville Golden Arrows
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Royal AM
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 6 | 2 | 0 | 12 | 20 | T T T T H | |
| 2 | 6 | 5 | 1 | 0 | 13 | 16 | H T T T T | |
| 3 | 6 | 4 | 1 | 1 | 2 | 13 | H T B T T | |
| 4 | 6 | 3 | 3 | 0 | 5 | 12 | T H H T H | |
| 5 | 7 | 3 | 2 | 2 | 2 | 11 | T H B H T | |
| 6 | 6 | 2 | 2 | 2 | -1 | 8 | B T B H H | |
| 7 | 6 | 1 | 4 | 1 | 0 | 7 | H H T B H | |
| 8 | 6 | 1 | 4 | 1 | -1 | 7 | H B H H H | |
| 9 | 6 | 1 | 3 | 2 | 0 | 6 | H T B H H | |
| 10 | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 6 | B H T H B | |
| 11 | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 6 | H H T H B | |
| 12 | 6 | 0 | 5 | 1 | -3 | 5 | H B H H H | |
| 13 | 6 | 1 | 1 | 4 | -8 | 4 | H B B B T | |
| 14 | 6 | 0 | 3 | 3 | -6 | 3 | H H H B B | |
| 15 | 7 | 0 | 3 | 4 | -7 | 3 | B H B B H | |
| 16 | 6 | 0 | 2 | 4 | -6 | 2 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch