(og) Zukile Mkhize 15 | |
Sikhethele Wandile Mabuza 32 | |
Khulekani Shezi (Thay: Zukile Mkhize) 46 | |
Khulekani Shezi 52 | |
Knox Mutizwa 54 | |
Ruzaigh Gamildien (Thay: Sera Motebang) 65 | |
Khetukuthula Ndlovu (Thay: Levy Mashiane) 65 | |
Thabani Zuke (Thay: Nhlanhla Zwane) 68 | |
Angelo Van Rooi (Thay: Lungelo Dube) 68 | |
Jabulani Ncobeni (Thay: Shadrack Kobedi) 81 | |
Ryan Moon (Thay: Siyanda Mthanti) 82 | |
John Mwengani (Thay: Sbonelo Cele) 82 | |
Kagiso Joseph Malinga (Thay: Lungelo Nguse) 82 |
Thống kê trận đấu Lamontville Golden Arrows vs Royal AM
số liệu thống kê

Lamontville Golden Arrows

Royal AM
42 Kiểm soát bóng 58
2 Sút trúng đích 1
0 Sút không trúng đích 5
4 Phạt góc 7
3 Việt vị 2
9 Phạm lỗi 13
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 2
21 Ném biên 18
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 2
11 Phát bóng 5
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Lamontville Golden Arrows
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Royal AM
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 6 | 2 | 0 | 12 | 20 | T T T T H | |
| 2 | 6 | 5 | 1 | 0 | 13 | 16 | H T T T T | |
| 3 | 6 | 4 | 1 | 1 | 2 | 13 | H T B T T | |
| 4 | 6 | 3 | 3 | 0 | 5 | 12 | T H H T H | |
| 5 | 7 | 3 | 2 | 2 | 2 | 11 | T H B H T | |
| 6 | 6 | 2 | 2 | 2 | -1 | 8 | B T B H H | |
| 7 | 6 | 1 | 4 | 1 | 0 | 7 | H H T B H | |
| 8 | 6 | 1 | 4 | 1 | -1 | 7 | H B H H H | |
| 9 | 6 | 1 | 3 | 2 | 0 | 6 | H T B H H | |
| 10 | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 6 | B H T H B | |
| 11 | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 6 | H H T H B | |
| 12 | 6 | 0 | 5 | 1 | -3 | 5 | H B H H H | |
| 13 | 6 | 1 | 1 | 4 | -8 | 4 | H B B B T | |
| 14 | 6 | 0 | 3 | 3 | -6 | 3 | H H H B B | |
| 15 | 7 | 0 | 3 | 4 | -7 | 3 | B H B B H | |
| 16 | 6 | 0 | 2 | 4 | -6 | 2 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch