Siphesihle Jeza rời sân và được thay thế bởi Wayde Lekay.
Nyiko Mobbie 26 | |
Junior Dion 33 | |
Aphiwe Baliti (Thay: Neo Rapoo) 46 | |
Nhlanhla Gasa (Thay: Siyanda Ndlovu) 54 | |
Jerome Karelse (Thay: Lungelo Nguse) 54 | |
Oumar Comara 63 | |
Siphelele Luthuli (Thay: Gape Moralo) 63 | |
Tebogo Potsane (Thay: Bohlale Ngwato) 64 | |
Themba Mantshiyane (Thay: Mfanuvela Mafuleka) 66 | |
Siphelele Luthuli 68 | |
Lazola Maku (Thay: Manelis Mazibuko) 72 | |
Siphesile Msomi (Thay: Nqobeko Dlamini) 76 | |
Wayde Lekay (Thay: Siphesihle Jeza) 87 |
Thống kê trận đấu Lamontville Golden Arrows vs Siwelele F.C.


Diễn biến Lamontville Golden Arrows vs Siwelele F.C.
Nqobeko Dlamini rời sân và được thay thế bởi Siphesile Msomi.
Manelis Mazibuko rời sân và được thay thế bởi Lazola Maku.
Thẻ vàng cho Siphelele Luthuli.
Mfanuvela Mafuleka rời sân và được thay thế bởi Themba Mantshiyane.
Bohlale Ngwato rời sân và được thay thế bởi Tebogo Potsane.
Gape Moralo rời sân và được thay thế bởi Siphelele Luthuli.
Thẻ vàng cho Oumar Comara.
Lungelo Nguse rời sân và được thay thế bởi Jerome Karelse.
Siyanda Ndlovu rời sân và được thay thế bởi Nhlanhla Gasa.
Neo Rapoo rời sân và được thay thế bởi Aphiwe Baliti.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Junior Dion.
Thẻ vàng cho Nyiko Mobbie.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Lamontville Golden Arrows vs Siwelele F.C.
Lamontville Golden Arrows (4-3-3): Edward Maova (34), Khulekani Shezi (52), Oumar Komara (15), Ntandoyenkosi Mabaso (38), Mfanuvela Mafuleka (51), Nhlanhla Zwane (41), Isaac Cisse (19), Nqobeko Dlamini (24), Siyanda Ndlovu (8), Sede Junior Dion (18), Lungelo Nguse (40)
Siwelele F.C. (4-2-3-1): Ricardo Goss (13), Kabelo Lekalakala (42), Nyiko Mobbie (2), Pogiso Sanoka (4), Neo Rapoo (3), Grant Margeman (23), Gape Moralo (6), Siphesihle Jeza (43), Manelis Mazibuko (41), Bohlale Ngwato (38), Ghampani Lungu (17)


| Thay người | |||
| 54’ | Lungelo Nguse Jerome Karelse | 46’ | Neo Rapoo Aphiwe Baliti |
| 54’ | Siyanda Ndlovu Nhlanhla Gasa | 63’ | Gape Moralo Siphelele Luthuli |
| 66’ | Mfanuvela Mafuleka Themba Mantshiyane | 64’ | Bohlale Ngwato Tebogo Potsane |
| 76’ | Nqobeko Dlamini Siphesihle Msomi | 72’ | Manelis Mazibuko Lazola Maku |
| 87’ | Siphesihle Jeza Wayde Lekay | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Sanele Tshabalala | Lazola Maku | ||
Themba Mantshiyane | Samukelo Xulu | ||
Jerome Karelse | Aphiwe Baliti | ||
Siphesihle Msomi | Bilal Baloyi | ||
Nhlanhla Gasa | Lyle Lakay | ||
Sbonelo Cele | Siphelele Luthuli | ||
Sboniso Madonsela | Wayde Lekay | ||
Nduduzo Mhlongo | Oratilwe Moloisane | ||
Lungelo Dube | Tebogo Potsane | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Lamontville Golden Arrows
Thành tích gần đây Siwelele F.C.
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 18 | 4 | 3 | 39 | 58 | H T T H T | |
| 2 | 24 | 17 | 6 | 1 | 30 | 57 | T T T T H | |
| 3 | 24 | 13 | 7 | 4 | 14 | 46 | T T T T H | |
| 4 | 25 | 11 | 6 | 8 | 0 | 39 | T T H H B | |
| 5 | 25 | 10 | 8 | 7 | 5 | 38 | H B H T B | |
| 6 | 26 | 10 | 6 | 10 | 0 | 36 | T B B B H | |
| 7 | 26 | 10 | 5 | 11 | -1 | 35 | H T B T T | |
| 8 | 24 | 8 | 10 | 6 | 3 | 34 | H B T H H | |
| 9 | 25 | 8 | 8 | 9 | -3 | 32 | H T B T H | |
| 10 | 25 | 7 | 9 | 9 | -6 | 30 | B B T H T | |
| 11 | 25 | 6 | 11 | 8 | -4 | 29 | H T B H H | |
| 12 | 25 | 7 | 4 | 14 | -9 | 25 | H B B B B | |
| 13 | 25 | 5 | 9 | 11 | -13 | 24 | H B B T H | |
| 14 | 25 | 4 | 8 | 13 | -15 | 20 | B T B B T | |
| 15 | 25 | 4 | 8 | 13 | -17 | 20 | B B B H H | |
| 16 | 26 | 5 | 5 | 16 | -23 | 20 | B B H B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch