Siviwe Nkwali rời sân và được thay thế bởi Thabiso Lebitso.
Siviwe Nkwali 39 | |
Ashley Du Preez (Thay: Quwan Christiano Plaatjies) 46 | |
Thabiso Lebitso (Thay: Siviwe Nkwali) 46 |
Đang cập nhậtDiễn biến Lamontville Golden Arrows vs Stellenbosch FC
Quwan Christiano Plaatjies rời sân và được thay thế bởi Ashley Du Preez.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Siviwe Nkwali.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Lamontville Golden Arrows vs Stellenbosch FC


Đội hình xuất phát Lamontville Golden Arrows vs Stellenbosch FC
Lamontville Golden Arrows (4-3-3): Thakasani Mbanjwa (27), Khulekani Shezi (3), Eroine Agnikoi (26), Themba Mantshiyane (35), Osborn Maluleke (20), Ayabulela Maxwele (25), Nhlanhla Zwane (41), Ousmane Barry (23), Nhlanhla Gasa (49), Sabelo Sithole (29), Thokozani Praisegod Khumalo (17)
Stellenbosch FC (3-4-3): Sage Stephens (17), Gopolang Taunyana (21), Siviwe Nkwali (26), Luthando Vena (4), Chumani Thembile Butsaka (33), Tlakusani Mthethwa (6), Lehlogonolo George Matlou (28), Terrence Mashego (27), Raoul Daniels (32), Sinoxolo Kwayiba (14), Quwan Plaatjies (11)


| Cầu thủ dự bị | |||
Nqobeko Dlamini | Vuyolwethu Andrieas | ||
Sede Dion | Ashley Du Preez | ||
Jerome Karelse | Nathan Garrow | ||
Philani Khumalo | Bradley Grobler | ||
Sboniso Madonsela | Keanan Johannessen | ||
Mfanuvela Mafuleka | Thabiso Lebitso | ||
Xolani Ngcobo | Genino Palace | ||
Tshenzhelani Radzhadzhi | Kgaogelo Ramushu | ||
Angelo Van Rooi | Qobolwakhe Sibande | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Lamontville Golden Arrows
Thành tích gần đây Stellenbosch FC
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 3 | 1 | 0 | 7 | 10 | T H T T | |
| 2 | 4 | 3 | 1 | 0 | 5 | 10 | T H T | |
| 3 | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 7 | T T H | |
| 4 | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | T H T | |
| 5 | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | B T T | |
| 6 | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 6 | T B T B | |
| 7 | 4 | 1 | 2 | 1 | 1 | 5 | B H T | |
| 8 | 4 | 1 | 2 | 1 | 1 | 5 | B H H T | |
| 9 | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | H B H T | |
| 10 | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | B H H | |
| 11 | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 5 | T H B | |
| 12 | 4 | 0 | 4 | 0 | 0 | 4 | H H H | |
| 13 | 4 | 0 | 3 | 1 | -3 | 3 | H H B H | |
| 14 | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 2 | H B B H | |
| 15 | 4 | 0 | 1 | 3 | -5 | 1 | H B B B | |
| 16 | 4 | 0 | 1 | 3 | -5 | 1 | B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch