S. Logarwit (Thay: T. Thumporn) 46 | |
A. Suew (Thay: C. Ilić) 71 | |
R. Arunyapairot (Thay: Gustavo Apis) 77 | |
W. Moonwong (Thay: S. Singmui) 82 | |
R. Hommala (Thay: B. Tapla) 82 | |
Nathan Palafoz (Thay: Alberto Gouvea) 82 | |
A. Kelani Essadi (Thay: A. Berg) 88 | |
W. Sawatlakhorn (Thay: J. Thongsaengphrao) 90 | |
Rhuan Silveira (Thay: Jefferson) 90 |
Thống kê trận đấu Lamphun Warrior vs Sukhothai FC
số liệu thống kê

Lamphun Warrior

Sukhothai FC
58 Kiểm soát bóng 42
4 Sút trúng đích 0
7 Sút không trúng đích 4
6 Phạt góc 2
0 Việt vị 0
11 Phạm lỗi 14
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 4
36 Ném biên 23
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 1
8 Phát bóng 15
Đội hình xuất phát Lamphun Warrior vs Sukhothai FC
Lamphun Warrior (4-2-3-1): Nont Muangngam (20), Dominik Schad (7), Charlie Clough (23), Puttinan Wannasri (16), Suriya Singmui (30), Boworn Tapla (32), Chatmongkol Thongkiri (5), Athit Berg (8), Mohammed Osman (14), Christian Ilic (6), Luis Fellipe de Paula Marques Machado (11)
Sukhothai FC (4-4-2): Kittipun Saensuk (99), Cláudio Rafael do Nascimento Santos (93), Saringkan Promsupa (15), Luan Gabriel Rodrigues (70), Jirawat Thongsaengphrao (2), Thiti Thumporn (27), Luccas Heinricky Alves Barreto (10), Murilo de Souza Felisberto (80), Gustavo Apis Pascoal de Farias (11), Alberto Moreira Gouvea (7), Jefferson Mateus de Assis Estácio (94)

Lamphun Warrior
4-2-3-1
20
Nont Muangngam
7
Dominik Schad
23
Charlie Clough
16
Puttinan Wannasri
30
Suriya Singmui
32
Boworn Tapla
5
Chatmongkol Thongkiri
8
Athit Berg
14
Mohammed Osman
6
Christian Ilic
11
Luis Fellipe de Paula Marques Machado
94
Jefferson Mateus de Assis Estácio
7
Alberto Moreira Gouvea
11
Gustavo Apis Pascoal de Farias
80
Murilo de Souza Felisberto
10
Luccas Heinricky Alves Barreto
27
Thiti Thumporn
2
Jirawat Thongsaengphrao
70
Luan Gabriel Rodrigues
15
Saringkan Promsupa
93
Cláudio Rafael do Nascimento Santos
99
Kittipun Saensuk

Sukhothai FC
4-4-2
| Thay người | |||
| 71’ | C. Ilić Arnold Suew | 46’ | T. Thumporn Surawich Logarwit |
| 82’ | B. Tapla Ratthaphon Hommala | 77’ | Gustavo Apis Ratchanat Arunyapairot |
| 82’ | S. Singmui Wittaya Moonwong | 82’ | Alberto Gouvea Nathan Palafoz de Sousa |
| 88’ | A. Berg Abdulrahman Essadi | 90’ | J. Thongsaengphrao Wattanakorn Sawatlakhorn |
| 90’ | Jefferson Rhuan da Silveira Castro | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Nuttasit Choosai | Ratchanat Arunyapairot | ||
Ratthaphon Hommala | Nalu Jandke | ||
Abdulrahman Essadi | Athirat Jantrapho | ||
Tawan Khotrsupho | Sarawut Kanlayanabandit | ||
Wittaya Moonwong | Phiraphat Khamphaeng | ||
Nuttee Noiwilai | Surawich Logarwit | ||
Natapakhan Promthongmee | Narongsak Naengwongsa | ||
Jonas Schwabe | Nathan Palafoz de Sousa | ||
Arnold Suew | Wattanakorn Sawatlakhorn | ||
Kwanchai Suklom | Yan Victor Silva Paixão | ||
Surat Suriyachai | Srinawong Chayawat | ||
Purachet Thodsanit | Rhuan da Silveira Castro | ||
Nhận định Lamphun Warrior vs Sukhothai FC
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thai League
Thành tích gần đây Lamphun Warrior
Thai League
Thành tích gần đây Sukhothai FC
Thai League
Bảng xếp hạng Thai League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 0 | 1 | 7 | 15 | T B T T T | |
| 2 | 7 | 4 | 1 | 2 | 5 | 13 | B H B T T | |
| 3 | 7 | 4 | 1 | 2 | 9 | 13 | H T T B T | |
| 4 | 6 | 4 | 1 | 1 | 5 | 13 | T T T T H | |
| 5 | 7 | 4 | 1 | 2 | 4 | 13 | T T B H T | |
| 6 | 6 | 4 | 1 | 1 | 4 | 13 | H T T T B | |
| 7 | 8 | 3 | 2 | 3 | 2 | 11 | B T T T H | |
| 8 | 8 | 3 | 1 | 4 | -6 | 10 | B T T B H | |
| 9 | 7 | 3 | 1 | 3 | -3 | 10 | T T H T B | |
| 10 | 7 | 3 | 1 | 3 | 2 | 10 | T T H B B | |
| 11 | 7 | 2 | 3 | 2 | 1 | 9 | B H H T B | |
| 12 | 7 | 2 | 2 | 3 | -6 | 8 | H B H B B | |
| 13 | 7 | 2 | 1 | 4 | -5 | 7 | B B B B T | |
| 14 | 7 | 2 | 0 | 5 | -3 | 6 | B B B T T | |
| 15 | 6 | 1 | 1 | 4 | -4 | 4 | H B B B B | |
| 16 | 7 | 0 | 1 | 6 | -12 | 1 | H B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
