Andre Alvarez Perez đã kiến tạo cho bàn thắng.
Andreas Murbeck 28 | |
Amar Begic 30 | |
Zakaria Loukili (Kiến tạo: Andre Alvarez Perez) 44 |
Đang cập nhậtĐội hình xuất phát Landskrona BoIS vs Oestersunds FK
Landskrona BoIS (4-3-3): Amr Kaddoura (1), Gustaf Bruzelius (4), Andreas Murbeck (26), Tobias Karlsson (6), Gustaf Weststrom (3), Max Med Omar Mohamed (15), Andre Alvarez Perez (18), Zakaria Loukili (23), Kevin Jensen (21), Mathias Andreasen (14), Constantino Capotondi (10)
Oestersunds FK (3-4-3): Rasmus Forsell (12), Dennis Widgren (19), Sunday Anyanwu (14), Hugo Azzi (3), Jonathan Westerberg (4), Amar Begic (16), Curtis Edwards (17), Yannick Adjoumani (28), Simon Marklund (10), Jabir Abdihakim Ali (22), Emil Özkan (8)

Landskrona BoIS
4-3-3
1
Amr Kaddoura
4
Gustaf Bruzelius
26
Andreas Murbeck
6
Tobias Karlsson
3
Gustaf Weststrom
15
Max Med Omar Mohamed
18
Andre Alvarez Perez
23
Zakaria Loukili
21
Kevin Jensen
14
Mathias Andreasen
10
Constantino Capotondi
8
Emil Özkan
22
Jabir Abdihakim Ali
10
Simon Marklund
28
Yannick Adjoumani
17
Curtis Edwards
16
Amar Begic
4
Jonathan Westerberg
3
Hugo Azzi
14
Sunday Anyanwu
19
Dennis Widgren
12
Rasmus Forsell

Oestersunds FK
3-4-3
| Cầu thủ dự bị | |||
Markus Bjorkqvist | Luka Bozickovic | ||
Adam Egnell | Donald Molls | ||
Enes Hebibovic | Gustav Odenlind | ||
Emmanuel Moungam | Mario Palomino | ||
Marcus Pettersson | Abel William Stensrud | ||
Kota Sakurai | Melker Uppenberg | ||
Allen Smajic | Eseg Worke | ||
Edi Sylisufaj | |||
Roni Arabaci | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Thụy Điển
Thành tích gần đây Landskrona BoIS
Hạng 2 Thụy Điển
Cúp quốc gia Thụy Điển
Hạng 2 Thụy Điển
Thành tích gần đây Oestersunds FK
Hạng 2 Thụy Điển
Cúp quốc gia Thụy Điển
Hạng 2 Thụy Điển
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 14 | 2 | 4 | 26 | 44 | T T T T T | |
| 2 | 20 | 10 | 5 | 5 | 8 | 35 | T B H T B | |
| 3 | 20 | 10 | 4 | 6 | 9 | 34 | B T B H B | |
| 4 | 20 | 9 | 7 | 4 | 7 | 34 | H T T H H | |
| 5 | 20 | 8 | 8 | 4 | 4 | 32 | H H H H T | |
| 6 | 20 | 10 | 2 | 8 | 2 | 32 | T B B T T | |
| 7 | 20 | 8 | 6 | 6 | 5 | 30 | B B T H H | |
| 8 | 20 | 8 | 5 | 7 | 7 | 29 | B T T B H | |
| 9 | 20 | 7 | 8 | 5 | 5 | 29 | H H T H T | |
| 10 | 20 | 7 | 4 | 9 | -7 | 25 | H B B H B | |
| 11 | 20 | 4 | 11 | 5 | -2 | 23 | H H T B H | |
| 12 | 20 | 5 | 6 | 9 | -4 | 21 | H T B H B | |
| 13 | 20 | 5 | 6 | 9 | -4 | 21 | T H B B H | |
| 14 | 20 | 4 | 7 | 9 | -12 | 19 | H B B H T | |
| 15 | 20 | 5 | 4 | 11 | -14 | 19 | H T T H H | |
| 16 | 20 | 3 | 1 | 16 | -30 | 10 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch