Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Adam Egnell (Kiến tạo: Kevin Jensen) 9 | |
Edi Sylisufaj (Kiến tạo: Constantino Capotondi) 15 | |
Emmanuel Moungam (Thay: Gustaf Bruzelius) 40 | |
Adi Fisic (Thay: Nhome Daneyl) 46 | |
Enes Hebibovic (Thay: Edi Sylisufaj) 60 | |
Max'Med Mohamed (Thay: Constantino Capotondi) 61 | |
Andreas Murbeck 70 | |
Max'Med Mohamed 74 | |
Aziz Harabi 77 | |
Christian Aphrem (Thay: Niklas Soederberg) 79 | |
Jake Larsson (Thay: Lorent Mehmeti) 79 | |
Allen Smajic (Thay: Kevin Jensen) 82 | |
Markus Bjoerkqvist (Thay: Adam Egnell) 82 | |
Shergo Shhab (Thay: Kalipha Jawla) 86 | |
Markus Bjoerkqvist 87 | |
Matteus Behnan 89 |
Thống kê trận đấu Landskrona BoIS vs United IK Nordic

Diễn biến Landskrona BoIS vs United IK Nordic
Thẻ vàng cho Matteus Behnan.
Thẻ vàng cho Markus Bjoerkqvist.
Kalipha Jawla rời sân và được thay thế bởi Shergo Shhab.
Adam Egnell rời sân và được thay thế bởi Markus Bjoerkqvist.
Kevin Jensen rời sân và được thay thế bởi Allen Smajic.
Lorent Mehmeti rời sân và được thay thế bởi Jake Larsson.
Niklas Soederberg rời sân và được thay thế bởi Christian Aphrem.
Thẻ vàng cho Aziz Harabi.
Thẻ vàng cho Max'Med Mohamed.
Thẻ vàng cho Andreas Murbeck.
Constantino Capotondi rời sân và được thay thế bởi Max'Med Mohamed.
Edi Sylisufaj rời sân và được thay thế bởi Enes Hebibovic.
Nhome Daneyl rời sân và được thay thế bởi Adi Fisic.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Gustaf Bruzelius rời sân và được thay thế bởi Emmanuel Moungam.
Constantino Capotondi đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Edi Sylisufaj đã ghi bàn!
Kevin Jensen đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Adam Egnell đã ghi bàn!
Đội hình xuất phát Landskrona BoIS vs United IK Nordic
Landskrona BoIS (4-3-3): Amr Kaddoura (1), Gustaf Bruzelius (4), Andreas Murbeck (26), Andreas Murbeck (26), Tobias Karlsson (6), Gustaf Weststrom (3), Adam Egnell (5), Kota Sakurai (13), Zakaria Loukili (23), Kevin Jensen (21), Edi Sylisufaj (9), Constantino Capotondi (10)
United IK Nordic (4-4-2): William Eskelinen (30), Nhome Daneyl (16), Jonathan Gursac (77), Matteus Behnan (2), Aziz Harabi (20), Emanuel Swedi (21), Teo Groenborg (8), Elias Andersson (5), Niklas Söderberg (22), Niklas Söderberg (22), Lorent Mehmeti (10), Kalipha Jawla (17)

| Thay người | |||
| 40’ | Gustaf Bruzelius Emmanuel Moungam | 46’ | Nhome Daneyl Adi Fisi |
| 60’ | Edi Sylisufaj Enes Hebibovic | 79’ | Lorent Mehmeti Jake Larsson |
| 61’ | Constantino Capotondi Max Med Omar Mohamed | 79’ | Niklas Soederberg Christian Aphrem |
| 61’ | Constantino Capotondi Max Med Omar Mohamed | 86’ | Kalipha Jawla Shirko Shhab |
| 82’ | Kevin Jensen Allen Smajic | ||
| 82’ | Adam Egnell Markus Bjorkqvist | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Marcus Pettersson | Fahad Ghazala | ||
Allen Smajic | Liiban Abdirahman Abadid | ||
Markus Bjorkqvist | Gabriel Aphrem | ||
Emmanuel Moungam | Shirko Shhab | ||
Max Med Omar Mohamed | Adi Fisi | ||
Gent Elezaj | Jake Larsson | ||
Xavier Odhiambo | Ninos Issa | ||
Maximilian Milosevic | David Tokpah | ||
Enes Hebibovic | Christian Aphrem | ||
Max Med Omar Mohamed | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Landskrona BoIS
Thành tích gần đây United IK Nordic
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 7 | 3 | 2 | 11 | 24 | T T T T B | |
| 2 | 12 | 7 | 2 | 3 | 12 | 23 | H T T T T | |
| 3 | 12 | 6 | 4 | 2 | 4 | 22 | T T T B H | |
| 4 | 12 | 6 | 2 | 4 | 1 | 20 | B T T H B | |
| 5 | 12 | 6 | 2 | 4 | 1 | 20 | B B T T T | |
| 6 | 12 | 5 | 4 | 3 | 6 | 19 | B T H T T | |
| 7 | 12 | 5 | 4 | 3 | 3 | 19 | T B T H H | |
| 8 | 12 | 5 | 3 | 4 | 4 | 18 | T T B B T | |
| 9 | 12 | 5 | 2 | 5 | -4 | 17 | B T B B T | |
| 10 | 12 | 4 | 3 | 5 | 2 | 15 | B B T T T | |
| 11 | 12 | 3 | 4 | 5 | -2 | 13 | H B H H B | |
| 12 | 12 | 3 | 4 | 5 | -6 | 13 | B B B B H | |
| 13 | 12 | 3 | 3 | 6 | -1 | 12 | T B B H H | |
| 14 | 12 | 1 | 7 | 4 | -5 | 10 | H T B B B | |
| 15 | 12 | 3 | 1 | 8 | -11 | 10 | H B B B B | |
| 16 | 12 | 3 | 0 | 9 | -15 | 9 | T B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch