Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Tobias Karlsson 18 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Landskrona BoIS vs Vaernamo
số liệu thống kê

Landskrona BoIS

Vaernamo
52 Kiểm soát bóng 48
1 Sút trúng đích 1
3 Sút không trúng đích 8
2 Phạt góc 2
1 Việt vị 2
9 Phạm lỗi 9
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 4
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Landskrona BoIS vs Vaernamo
Landskrona BoIS (4-3-3): Amr Kaddoura (1), Gustaf Bruzelius (4), Andreas Murbeck (26), Tobias Karlsson (6), Gustaf Weststrom (3), Adam Egnell (5), Kota Sakurai (13), Andre Alvarez Perez (18), Markus Bjorkqvist (11), Edi Sylisufaj (9), Kevin Jensen (21)
Vaernamo (4-4-2): Hugo Keto (1), Johan Rapp (2), Hugo Andersson (6), Douglas Bergqvist (5), Samuel Ohlsson (4), Carl Johansson (7), Antonio Kujundzic (16), Logi Hrafn Robertsson (23), Noah Shamoun (11), Marcus Antonsson (14), Kai Meriluoto (9)

Landskrona BoIS
4-3-3
1
Amr Kaddoura
4
Gustaf Bruzelius
26
Andreas Murbeck
6
Tobias Karlsson
3
Gustaf Weststrom
5
Adam Egnell
13
Kota Sakurai
18
Andre Alvarez Perez
11
Markus Bjorkqvist
9
Edi Sylisufaj
21
Kevin Jensen
9
Kai Meriluoto
14
Marcus Antonsson
11
Noah Shamoun
23
Logi Hrafn Robertsson
16
Antonio Kujundzic
7
Carl Johansson
4
Samuel Ohlsson
5
Douglas Bergqvist
6
Hugo Andersson
2
Johan Rapp
1
Hugo Keto

Vaernamo
4-4-2
| Cầu thủ dự bị | |||
Marcus Pettersson | Blazej Sapielak | ||
Salomo Ojala | Axel Björnström | ||
Allen Smajic | Sigge Jansson | ||
Emmanuel Moungam | Souleymane Coulibaly | ||
Max Med Omar Mohamed | Fred Bozicevic | ||
Gent Elezaj | Erik Jacob Freij | ||
Xavier Odhiambo | Ishaq Abdulrazak | ||
Maximilian Milosevic | Mamadou Cellou Diallo | ||
Enes Hebibovic | Benjamin Zulovic | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Thụy Điển
Giao hữu
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
Thành tích gần đây Landskrona BoIS
Hạng 2 Thụy Điển
Thành tích gần đây Vaernamo
Hạng 2 Thụy Điển
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 8 | 4 | 2 | 8 | 28 | T B H T T | |
| 2 | 14 | 8 | 3 | 3 | 11 | 27 | T T B B T | |
| 3 | 14 | 8 | 2 | 4 | 13 | 26 | T T T T T | |
| 4 | 14 | 6 | 5 | 3 | 7 | 23 | T H T T T | |
| 5 | 14 | 6 | 4 | 4 | 3 | 22 | T H H B T | |
| 6 | 14 | 6 | 4 | 4 | 1 | 22 | T H B H H | |
| 7 | 14 | 5 | 5 | 4 | 4 | 20 | B B T H H | |
| 8 | 13 | 6 | 2 | 5 | -1 | 20 | T B B T T | |
| 9 | 14 | 6 | 2 | 6 | -2 | 20 | T T T B B | |
| 10 | 13 | 4 | 4 | 5 | 2 | 16 | B T T T H | |
| 11 | 14 | 4 | 4 | 6 | 0 | 16 | H H B T B | |
| 12 | 14 | 4 | 4 | 6 | 0 | 16 | B H H H T | |
| 13 | 14 | 2 | 8 | 4 | -4 | 14 | T B B B H | |
| 14 | 14 | 3 | 5 | 6 | -7 | 14 | B B H H B | |
| 15 | 14 | 3 | 2 | 9 | -15 | 11 | B B B B B | |
| 16 | 14 | 3 | 0 | 11 | -20 | 9 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch