Đúng vậy! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Santiago Ascacibar 15 | |
Lautaro Di Lollo 17 | |
Jose Maria Canale 17 | |
Miguel Merentiel 30 | |
Thomas De Martis (Thay: Franco Watson) 46 | |
Dylan Aquino (Thay: Ramiro Carrera) 46 | |
Matias Sepulveda (Thay: Eduardo Salvio) 61 | |
Miguel Merentiel (Kiến tạo: Leandro Paredes) 64 | |
Dylan Aquino 66 | |
Leandro Paredes 72 | |
Lucas Besozzi (Thay: Walter Bou) 72 | |
Carlos Roberto Izquierdoz 79 | |
Adam Bareiro 80 | |
Felipe Pena Biafore (Thay: Agustin Medina) 82 | |
Iker Zufiaurre (Thay: Adam Bareiro) 87 | |
Tomas Belmonte (Thay: Leandro Paredes) 87 |
Thống kê trận đấu Lanus vs Boca Juniors


Diễn biến Lanus vs Boca Juniors
Leandro Paredes rời sân và được thay thế bởi Tomas Belmonte.
Adam Bareiro rời sân và được thay thế bởi Iker Zufiaurre.
Agustin Medina rời sân và được thay thế bởi Felipe Pena Biafore.
Thẻ vàng cho Adam Bareiro.
Thẻ vàng cho Carlos Roberto Izquierdoz.
Walter Bou rời sân và được thay thế bởi Lucas Besozzi.
Thẻ vàng cho Leandro Paredes.
Thẻ vàng cho Dylan Aquino.
Leandro Paredes đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Miguel Merentiel đã ghi bàn!
Eduardo Salvio rời sân và được thay thế bởi Matias Sepulveda.
Ramiro Carrera rời sân và được thay thế bởi Dylan Aquino.
Franco Watson rời sân và được thay thế bởi Thomas De Martis.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
V À A A O O O - Miguel Merentiel đã ghi bàn!
V À A A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Jose Maria Canale.
Thẻ vàng cho Lautaro Di Lollo.
V À A A O O O - Santiago Ascacibar đã ghi bàn!
Đội hình xuất phát Lanus vs Boca Juniors
Lanus (4-2-3-1): Nahuel Hernan Losada (26), Tomas Guidara (33), Carlos Izquierdoz (24), Jose Canale (13), Sasha Julian Marcich (6), Agustin Medina (17), Agustin Cardozo (30), Eduardo Salvio (11), Franco Watson (8), Ramiro Carrera (23), Walter Bou (9)
Boca Juniors (4-4-2): Agustín Marchesín (1), Marcelo Weigandt (23), Lautaro Di Lollo (2), Ayrton Costa (32), Lautaro Blanco (3), Santiago Ascacibar (25), Leandro Paredes (5), Milton Delgado (18), Tomas Aranda (36), Miguel Merentiel (16), Adam Bareiro (28)


| Thay người | |||
| 46’ | Ramiro Carrera Dylan Aquino | 87’ | Leandro Paredes Tomas Belmonte |
| 46’ | Franco Watson Thomas de Martis | 87’ | Adam Bareiro Iker Zufiaurre |
| 61’ | Eduardo Salvio Matias Sepulveda | ||
| 72’ | Walter Bou Lucas Bezzosi | ||
| 82’ | Agustin Medina Felipe Pena Biafore | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Franco Petroli | Javier Garcia | ||
Luciano Romero | Ander Herrera | ||
Nicolas Jorge Morgantini | Leandro Brey | ||
Gonzalo Perez | Kevin Zenon | ||
Ronaldo De Jesus | Williams Alarcon | ||
Felipe Pena Biafore | Jorge Figal | ||
Matias Sepulveda | Tomas Belmonte | ||
Facundo Sanchez | Gonzalo Gelini | ||
Bruno Cabrera | Marco Pellegrino | ||
Dylan Aquino | Iker Zufiaurre | ||
Thomas de Martis | Lucas Janson | ||
Lucas Bezzosi | Malcom Braida | ||
Dylan Gorosito | |||
Nhận định Lanus vs Boca Juniors
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Lanus
Thành tích gần đây Boca Juniors
Bảng xếp hạng VĐQG Argentina
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 6 | 4 | 0 | 7 | 22 | T H T H T | |
| 2 | 10 | 6 | 2 | 2 | 4 | 20 | T H H B T | |
| 3 | 10 | 5 | 4 | 1 | 4 | 19 | H T B T H | |
| 4 | 10 | 5 | 3 | 2 | 5 | 18 | B T T H T | |
| 5 | 10 | 4 | 5 | 1 | 7 | 17 | H B H H H | |
| 6 | 10 | 5 | 2 | 3 | 3 | 17 | B T H T T | |
| 7 | 10 | 4 | 4 | 2 | 6 | 16 | T T T H H | |
| 8 | 10 | 3 | 7 | 0 | 5 | 16 | H H H H T | |
| 9 | 9 | 4 | 3 | 2 | 3 | 15 | H T T B B | |
| 10 | 10 | 4 | 3 | 3 | 1 | 15 | B T H T T | |
| 11 | 10 | 4 | 3 | 3 | 1 | 15 | T B H T H | |
| 12 | 9 | 3 | 5 | 1 | 4 | 14 | T B H T H | |
| 13 | 10 | 3 | 5 | 2 | 4 | 14 | H H T H H | |
| 14 | 10 | 3 | 5 | 2 | 0 | 14 | T H H H B | |
| 15 | 10 | 4 | 2 | 4 | -1 | 14 | T B H T B | |
| 16 | 10 | 3 | 4 | 3 | 2 | 13 | T H H T H | |
| 17 | 10 | 3 | 4 | 3 | 0 | 13 | H B T B H | |
| 18 | 10 | 3 | 4 | 3 | -1 | 13 | T H H H B | |
| 19 | 8 | 3 | 3 | 2 | -2 | 12 | H B H B T | |
| 20 | 8 | 2 | 5 | 1 | 1 | 11 | B T H H H | |
| 21 | 10 | 3 | 1 | 6 | -2 | 10 | T B T B B | |
| 22 | 10 | 3 | 1 | 6 | -5 | 10 | B B T H B | |
| 23 | 9 | 2 | 3 | 4 | -3 | 9 | B H T B H | |
| 24 | 9 | 2 | 3 | 4 | -5 | 9 | B B H H H | |
| 25 | 9 | 2 | 2 | 5 | -3 | 8 | T T H B B | |
| 26 | 9 | 0 | 6 | 3 | -3 | 6 | H H H H H | |
| 27 | 10 | 1 | 3 | 6 | -5 | 6 | B B B H B | |
| 28 | 9 | 0 | 5 | 4 | -6 | 5 | B B B H H | |
| 29 | 10 | 1 | 2 | 7 | -10 | 5 | B B T B B | |
| 30 | 9 | 0 | 3 | 6 | -11 | 3 | H B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
