Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Horacio Tijanovich (Thay: Lucas Varaldo) 58 | |
Y. Casermeiro 60 | |
Yuri Casermeiro 60 | |
H. Tijanovich 64 | |
Horacio Tijanovich 64 | |
Dylan Aquino (Thay: Yoshan Valois) 65 | |
Lucas Besozzi (Thay: Eduardo Salvio) 72 | |
Tomas Ezequiel Guidara (Thay: Gonzalo Perez) 72 | |
Michael Santos (Thay: Ezequiel Naya) 77 | |
Juan Cardozo (Thay: Lucas Gonzalez) 77 | |
Facundo Sanchez (Thay: Felipe Pena Biafore) 79 | |
Matias Sepulveda (Thay: Marcelino Moreno) 79 | |
(Pen) Carlos Roberto Izquierdoz 87 | |
Marco Iacobellis (Thay: Matias Vera) 88 | |
Ramiro Carrera 90+2' |
Thống kê trận đấu Lanus vs Central Cordoba de Santiago


Diễn biến Lanus vs Central Cordoba de Santiago
Thẻ vàng cho Ramiro Carrera.
Matias Vera rời sân và được thay thế bởi Marco Iacobellis.
ANH ẤY BỎ LỠ - Carlos Roberto Izquierdoz thực hiện quả phạt đền, nhưng anh ấy không ghi bàn!
Marcelino Moreno rời sân và được thay thế bởi Matias Sepulveda.
Felipe Pena Biafore rời sân và được thay thế bởi Facundo Sanchez.
Lucas Gonzalez rời sân và được thay thế bởi Juan Cardozo.
Ezequiel Naya rời sân và được thay thế bởi Michael Santos.
Gonzalo Perez rời sân và được thay thế bởi Tomas Ezequiel Guidara.
Eduardo Salvio rời sân và được thay thế bởi Lucas Besozzi.
Yoshan Valois rời sân và được thay thế bởi Dylan Aquino.
Thẻ vàng cho Horacio Tijanovich.
Thẻ vàng cho Yuri Casermeiro.
Lucas Varaldo rời sân và được thay thế bởi Horacio Tijanovich.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Lanus vs Central Cordoba de Santiago
Lanus (4-2-3-1): Nahuel Hernan Losada (26), Gonzalo Perez (4), Carlos Izquierdoz (24), Jose Canale (13), Sasha Julian Marcich (6), Felipe Pena Biafore (5), Agustin Medina (17), Eduardo Salvio (11), Marcelino Moreno (10), Ramiro Carrera (23), Yoshan Valois (19)
Central Cordoba de Santiago (4-4-2): Alan Aguerre (1), Fernando Martinez (20), Alejandro Maciel (2), Yuri Casermeiro (17), Agustin Quiroga (23), Matias Vera (22), Thiago Cravero (5), Lucas Gonzalez (18), Diego Barrera (7), Ezequiel Naya (19), Lucas Varaldo (9)


| Thay người | |||
| 65’ | Yoshan Valois Dylan Aquino | 58’ | Lucas Varaldo Horacio Tijanovich |
| 72’ | Gonzalo Perez Tomas Guidara | 77’ | Lucas Gonzalez Juan Jose Cardozo |
| 72’ | Eduardo Salvio Lucas Bezzosi | 77’ | Ezequiel Naya Michael Santos |
| 79’ | Marcelino Moreno Matias Sepulveda | 88’ | Matias Vera Marcos Iacobellis |
| 79’ | Felipe Pena Biafore Facundo Sanchez | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Franco Petroli | Javier Vallejos | ||
Nicolas Jorge Morgantini | Leonardo Marchi | ||
Tomas Guidara | Facundo Mansilla | ||
Ronaldo De Jesus | Jose Gomez | ||
Franco Watson | Juan Pablo Pignani | ||
Matias Sepulveda | Marcos Iacobellis | ||
Facundo Sanchez | Horacio Tijanovich | ||
Agustin Cardozo | Juan Jose Cardozo | ||
Walter Bou | Michael Santos | ||
Bruno Cabrera | Joaquin Flores | ||
Dylan Aquino | Alan Daian Laprida | ||
Lucas Bezzosi | Bautista Gerez | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Lanus
Thành tích gần đây Central Cordoba de Santiago
Bảng xếp hạng VĐQG Argentina
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 9 | 3 | 2 | 10 | 30 | T T T T H | |
| 2 | 14 | 8 | 3 | 3 | 10 | 27 | T T B T T | |
| 3 | 14 | 8 | 2 | 4 | 9 | 26 | T T T T B | |
| 4 | 14 | 7 | 5 | 2 | 6 | 26 | T B B T H | |
| 5 | 14 | 7 | 5 | 2 | 5 | 26 | T T T B T | |
| 6 | 14 | 6 | 6 | 2 | 8 | 24 | H T T H T | |
| 7 | 14 | 7 | 3 | 4 | 4 | 24 | T H T B T | |
| 8 | 14 | 7 | 3 | 4 | 3 | 24 | T B T B T | |
| 9 | 14 | 6 | 5 | 3 | 1 | 23 | H B B T H | |
| 10 | 14 | 6 | 4 | 4 | 3 | 22 | T B H T B | |
| 11 | 14 | 5 | 6 | 3 | 5 | 21 | B B T H T | |
| 12 | 14 | 5 | 6 | 3 | 5 | 21 | H H T T H | |
| 13 | 14 | 5 | 5 | 4 | 1 | 20 | T H B T H | |
| 14 | 14 | 6 | 2 | 6 | -3 | 20 | B B B T T | |
| 15 | 14 | 5 | 4 | 5 | 4 | 19 | H B T B B | |
| 16 | 14 | 4 | 7 | 3 | 4 | 19 | H B B H H | |
| 17 | 14 | 4 | 7 | 3 | 2 | 19 | T T B B B | |
| 18 | 14 | 5 | 4 | 5 | 2 | 19 | T T B B H | |
| 19 | 14 | 4 | 7 | 3 | 0 | 19 | B H T H H | |
| 20 | 14 | 5 | 2 | 7 | -2 | 17 | T B T T B | |
| 21 | 14 | 3 | 7 | 4 | -2 | 16 | B B H H B | |
| 22 | 14 | 5 | 1 | 8 | -4 | 16 | B T T B B | |
| 23 | 14 | 4 | 4 | 6 | -5 | 16 | B B T H T | |
| 24 | 14 | 4 | 3 | 7 | -9 | 15 | T B B B T | |
| 25 | 14 | 4 | 2 | 8 | -3 | 14 | B T B B H | |
| 26 | 14 | 3 | 4 | 7 | -12 | 13 | B T T H T | |
| 27 | 14 | 2 | 4 | 8 | -6 | 10 | B T B H B | |
| 28 | 14 | 0 | 7 | 7 | -9 | 7 | H B H B B | |
| 29 | 14 | 0 | 7 | 7 | -11 | 7 | B B H B H | |
| 30 | 14 | 1 | 2 | 11 | -16 | 5 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch