Facundo Sanchez rời sân và được thay thế bởi Felipe Pena Biafore.
Bruno Cabrera (Thay: Yoshan Valois) 56 | |
Felipe Pena Biafore (Thay: Facundo Sanchez) 57 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Lanus vs Club Atletico Platense
số liệu thống kê

Lanus

Club Atletico Platense
54 Kiểm soát bóng 46
1 Sút trúng đích 0
3 Sút không trúng đích 2
1 Phạt góc 2
1 Việt vị 0
2 Phạm lỗi 5
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Phát bóng 3
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Lanus vs Club Atletico Platense
Lanus (4-4-2): Nahuel Hernan Losada (26), Tomas Guidara (33), Carlos Izquierdoz (24), Ronaldo De Jesus (35), Sasha Julian Marcich (6), Facundo Sanchez (27), Agustin Cardozo (30), Matias Sepulveda (16), Franco Watson (8), Eduardo Salvio (11), Yoshan Valois (19)
Club Atletico Platense (4-2-3-1): Matias Borgogno (20), Juan Ignacio Saborido (25), Eugenio Raggio (6), Victor Cuesta (31), Tomas Silva (3), Ivan Gomez (5), Martin Barrios (24), Guido Mainero (7), Pablo Ferreira (26), Juan Carlos Gauto (33), Gonzalo Lencina (99)

Lanus
4-4-2
26
Nahuel Hernan Losada
33
Tomas Guidara
24
Carlos Izquierdoz
35
Ronaldo De Jesus
6
Sasha Julian Marcich
27
Facundo Sanchez
30
Agustin Cardozo
16
Matias Sepulveda
8
Franco Watson
11
Eduardo Salvio
19
Yoshan Valois
99
Gonzalo Lencina
33
Juan Carlos Gauto
26
Pablo Ferreira
7
Guido Mainero
24
Martin Barrios
5
Ivan Gomez
3
Tomas Silva
31
Victor Cuesta
6
Eugenio Raggio
25
Juan Ignacio Saborido
20
Matias Borgogno

Club Atletico Platense
4-2-3-1
| Cầu thủ dự bị | |||
Franco Petroli | Nicolas Sumavil | ||
Luciano Romero | Agustin Lagos | ||
Nicolas Jorge Morgantini | Mateo Mendia | ||
Gonzalo Perez | Celias Ingenthron | ||
Felipe Pena Biafore | Felipe Bussio | ||
Agustin Medina | Santiago Dalmasso | ||
Thiago Laplace | kevin Retamar | ||
Bruno Cabrera | Franco Zapiola | ||
Thomas de Martis | Bautista Merlini | ||
Benjamin Acosta | Augusto Lotti | ||
Lucas Bezzosi | Tomas Nasif | ||
Tiago Balbuena | Leonardo Heredia | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Argentina
Argentina Copa de la Liga
VĐQG Argentina
Thành tích gần đây Lanus
VĐQG Argentina
Thành tích gần đây Club Atletico Platense
VĐQG Argentina
Cúp quốc gia Argentina
VĐQG Argentina
Bảng xếp hạng VĐQG Argentina
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 7 | 2 | 2 | 6 | 23 | H H B T T | |
| 2 | 11 | 6 | 4 | 1 | 6 | 22 | H T H T B | |
| 3 | 11 | 6 | 3 | 2 | 9 | 21 | T B B T T | |
| 4 | 11 | 6 | 2 | 3 | 5 | 20 | T H T T T | |
| 5 | 11 | 5 | 5 | 1 | 5 | 20 | H H T T T | |
| 6 | 11 | 4 | 7 | 0 | 7 | 19 | H H H T T | |
| 7 | 12 | 5 | 4 | 3 | 3 | 19 | B T T T B | |
| 8 | 11 | 5 | 4 | 2 | 3 | 19 | T B T H B | |
| 9 | 11 | 5 | 3 | 3 | 5 | 18 | H T H T T | |
| 10 | 11 | 5 | 3 | 3 | 3 | 18 | T T H T B | |
| 11 | 11 | 5 | 3 | 3 | 2 | 18 | B H T H T | |
| 12 | 11 | 4 | 5 | 2 | 6 | 17 | B H H H B | |
| 13 | 11 | 4 | 5 | 2 | 6 | 17 | H T H H T | |
| 14 | 11 | 4 | 4 | 3 | 4 | 16 | T T H H B | |
| 15 | 11 | 4 | 4 | 3 | 1 | 16 | T H T T H | |
| 16 | 12 | 3 | 6 | 3 | -1 | 15 | H H H B B | |
| 17 | 11 | 3 | 5 | 3 | 2 | 14 | H T H B B | |
| 18 | 11 | 3 | 5 | 3 | 0 | 14 | B T B H H | |
| 19 | 11 | 3 | 5 | 3 | -1 | 14 | H H H B H | |
| 20 | 11 | 4 | 2 | 5 | -2 | 14 | B H T B B | |
| 21 | 11 | 4 | 1 | 6 | -1 | 13 | B T B B T | |
| 22 | 11 | 4 | 1 | 6 | -3 | 13 | B T H B T | |
| 23 | 11 | 3 | 3 | 5 | -7 | 12 | T B H T B | |
| 24 | 11 | 3 | 2 | 6 | -4 | 11 | H B B T B | |
| 25 | 11 | 2 | 3 | 6 | -4 | 9 | B B H B T | |
| 26 | 11 | 2 | 3 | 6 | -7 | 9 | H H H B B | |
| 27 | 11 | 0 | 7 | 4 | -4 | 7 | H H H B H | |
| 28 | 11 | 1 | 3 | 7 | -15 | 6 | B B H B T | |
| 29 | 11 | 0 | 5 | 6 | -10 | 5 | B H H B B | |
| 30 | 11 | 1 | 1 | 9 | -14 | 4 | T B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch