Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Dylan Aquino (Thay: Alexis Segovia) 24 | |
Pablo De Blasis 29 | |
Lucas Nahuel Castro 61 | |
Ivo Mammini (Thay: Lucas Nahuel Castro) 64 | |
Augusto Max (Thay: Manuel Panaro) 64 | |
Norberto Briasco (Thay: Rodrigo Castillo) 64 | |
Alexis Pedro Canelo (Thay: Eduardo Salvio) 64 | |
Ramiro Carrera (Thay: Felipe Pena Biafore) 64 | |
Bautista Merlini (Thay: Pablo De Blasis) 76 | |
Facundo Di Biasi (Thay: Alan Sosa) 86 | |
Gonzalo Perez 89 |
Thống kê trận đấu Lanus vs Gimnasia LP


Diễn biến Lanus vs Gimnasia LP
Thẻ vàng cho Gonzalo Perez.
Alan Sosa rời sân và được thay thế bởi Facundo Di Biasi.
Pablo De Blasis rời sân và được thay thế bởi Bautista Merlini.
Felipe Pena Biafore rời sân và được thay thế bởi Ramiro Carrera.
Eduardo Salvio rời sân và được thay thế bởi Alexis Pedro Canelo.
Rodrigo Castillo rời sân và được thay thế bởi Norberto Briasco.
Manuel Panaro rời sân và được thay thế bởi Augusto Max.
Lucas Nahuel Castro rời sân và được thay thế bởi Ivo Mammini.
Thẻ vàng cho Lucas Nahuel Castro.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Pablo De Blasis.
Alexis Segovia rời sân và được thay thế bởi Dylan Aquino.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Lanus vs Gimnasia LP
Lanus (4-2-3-1): Nahuel Hernan Losada (26), Gonzalo Perez (4), Carlos Izquierdoz (24), Ezequiel Munoz (2), Sasha Julian Marcich (6), Felipe Pena Biafore (5), Agustin Cardozo (30), Alexis Sebastin Segovia (36), Marcelino Moreno (10), Eduardo Salvio (11), Walter Bou (9)
Gimnasia LP (4-2-3-1): Nelson Insfran (23), Juan Pintado (15), Leonardo Morales (4), Gaston Suso (6), Pedro Silva Torrejón (14), Pablo De Blasis (10), Martin Fernandez (5), Manuel Panaro (38), Lucas Castro (19), Alan Sosa (25), Rodrigo Castillo (30)


| Thay người | |||
| 24’ | Alexis Segovia Dylan Aquino | 64’ | Rodrigo Castillo Norberto Briasco |
| 64’ | Eduardo Salvio Alexis Canelo | 64’ | Lucas Nahuel Castro Ivo Mammini |
| 64’ | Felipe Pena Biafore Ramiro Carrera | 64’ | Manuel Panaro Augusto Max |
| 76’ | Pablo De Blasis Bautista Merlini | ||
| 86’ | Alan Sosa Facundo Di Biasi | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Agustin Rodríguez | Jeremias Merlo | ||
Alexis Canelo | Norberto Briasco | ||
Bruno Cabrera | Ivo Mammini | ||
Octavio Ontivero | Augusto Max | ||
Franco Orozco | Diego Mastrangelo | ||
Elias Brito | Renzo Giampaoli | ||
Ronaldo De Jesus | Leandro Mamut | ||
Ramiro Carrera | Facundo Di Biasi | ||
Juan Ramirez | Fabricio Corbalan | ||
Agustin Medina | Junior Moreno | ||
Dylan Aquino | Bautista Merlini | ||
Lautaro Morales | Luis Ingolotti | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Lanus
Thành tích gần đây Gimnasia LP
Bảng xếp hạng VĐQG Argentina
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 9 | 3 | 2 | 10 | 30 | T T T T H | |
| 2 | 14 | 8 | 3 | 3 | 10 | 27 | T T B T T | |
| 3 | 14 | 8 | 2 | 4 | 9 | 26 | T T T T B | |
| 4 | 14 | 7 | 5 | 2 | 6 | 26 | T B B T H | |
| 5 | 14 | 7 | 5 | 2 | 5 | 26 | T T T B T | |
| 6 | 14 | 6 | 6 | 2 | 8 | 24 | H T T H T | |
| 7 | 14 | 7 | 3 | 4 | 4 | 24 | T H T B T | |
| 8 | 14 | 7 | 3 | 4 | 3 | 24 | T B T B T | |
| 9 | 14 | 6 | 5 | 3 | 1 | 23 | H B B T H | |
| 10 | 14 | 6 | 4 | 4 | 3 | 22 | T B H T B | |
| 11 | 14 | 5 | 6 | 3 | 5 | 21 | B B T H T | |
| 12 | 14 | 5 | 6 | 3 | 5 | 21 | H H T T H | |
| 13 | 14 | 5 | 5 | 4 | 1 | 20 | T H B T H | |
| 14 | 14 | 6 | 2 | 6 | -3 | 20 | B B B T T | |
| 15 | 14 | 5 | 4 | 5 | 4 | 19 | H B T B B | |
| 16 | 14 | 4 | 7 | 3 | 4 | 19 | H B B H H | |
| 17 | 14 | 4 | 7 | 3 | 2 | 19 | T T B B B | |
| 18 | 14 | 5 | 4 | 5 | 2 | 19 | T T B B H | |
| 19 | 14 | 4 | 7 | 3 | 0 | 19 | B H T H H | |
| 20 | 14 | 5 | 2 | 7 | -2 | 17 | T B T T B | |
| 21 | 14 | 3 | 7 | 4 | -2 | 16 | B B H H B | |
| 22 | 14 | 5 | 1 | 8 | -4 | 16 | B T T B B | |
| 23 | 14 | 4 | 4 | 6 | -5 | 16 | B B T H T | |
| 24 | 14 | 4 | 3 | 7 | -9 | 15 | T B B B T | |
| 25 | 14 | 4 | 2 | 8 | -3 | 14 | B T B B H | |
| 26 | 14 | 3 | 4 | 7 | -12 | 13 | B T T H T | |
| 27 | 14 | 2 | 4 | 8 | -6 | 10 | B T B H B | |
| 28 | 14 | 0 | 7 | 7 | -9 | 7 | H B H B B | |
| 29 | 14 | 0 | 7 | 7 | -11 | 7 | B B H B H | |
| 30 | 14 | 1 | 2 | 11 | -16 | 5 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch