Thứ Hai, 16/03/2026
Giorgos Naoum
6
Marcus Rohden
22
Youssef El Arabi (Thay: Pieros Sotiriou)
28
Issam Chebake
37
Bruno Gama
39
Radosav Petrovic
42
Vitor Meer (Thay: Issam Chebake)
46
Jeremie Gnali (Thay: Angel Garcia)
46
Godswill Ekpolo (Thay: Hrvoje Milicevic)
46
Aitor Cantalapiedra (Thay: Marcus Rohden)
46
Bruno Gama
57
Fran Sol (Thay: Karol Angielski)
58
Giannis Satsias
67
Konstantinos Galanopoulos (Thay: Sergio Tejera)
69
Pizzi (Thay: Panagiotis Kattirtzis)
77
Yerson Chacon (Thay: Bruno Gama)
90

Thống kê trận đấu Larnaca vs APOEL Nicosia

số liệu thống kê
Larnaca
Larnaca
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia
48 Kiểm soát bóng 52
7 Sút trúng đích 1
1 Sút không trúng đích 4
1 Phạt góc 0
2 Việt vị 3
8 Phạm lỗi 10
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Larnaca vs APOEL Nicosia

Tất cả (20)
90+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+2'

Bruno Gama rời sân và được thay thế bởi Yerson Chacon.

77'

Panagiotis Kattirtzis rời sân và được thay thế bởi Pizzi.

69'

Sergio Tejera rời sân và được thay thế bởi Konstantinos Galanopoulos.

67' Thẻ vàng cho Giannis Satsias.

Thẻ vàng cho Giannis Satsias.

58'

Karol Angielski rời sân và được thay thế bởi Fran Sol.

57' V À A A O O O - Bruno Gama đã ghi bàn!

V À A A O O O - Bruno Gama đã ghi bàn!

46'

Marcus Rohden rời sân và được thay thế bởi Aitor Cantalapiedra.

46'

Hrvoje Milicevic rời sân và được thay thế bởi Godswill Ekpolo.

46'

Angel Garcia rời sân và được thay thế bởi Jeremie Gnali.

46'

Issam Chebake rời sân và được thay thế bởi Vitor Meer.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

42' Thẻ vàng cho Radosav Petrovic.

Thẻ vàng cho Radosav Petrovic.

39' V À A A O O O - Bruno Gama đã ghi bàn!

V À A A O O O - Bruno Gama đã ghi bàn!

37' Thẻ vàng cho Issam Chebake.

Thẻ vàng cho Issam Chebake.

28'

Pieros Sotiriou rời sân và được thay thế bởi Youssef El Arabi.

22' Thẻ vàng cho Marcus Rohden.

Thẻ vàng cho Marcus Rohden.

6' V À A A O O O - Giorgos Naoum đã ghi bàn!

V À A A O O O - Giorgos Naoum đã ghi bàn!

Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Larnaca vs APOEL Nicosia

Larnaca (4-3-3): Zlatan Alomerovic (1)

APOEL Nicosia (3-5-2): Vid Belec (27)

Thay người
46’
Marcus Rohden
Aitor Cantalapiedra
28’
Pieros Sotiriou
Youssef El Arabi
46’
Angel Garcia
Jeremie Gnali
46’
Issam Chebake
Vitor Meer
46’
Hrvoje Milicevic
Godswill Ekpolo
69’
Sergio Tejera
Konstantinos Galanopoulos
58’
Karol Angielski
Fran Sol
77’
Panagiotis Kattirtzis
Pizzi
90’
Bruno Gama
Yerson Chacon
Cầu thủ dự bị
Fran Sol
Youssef El Arabi
Aitor Cantalapiedra
Stefan Drazic
Enzo Cabrera
Algassime Bah
Gus Ledes
Pizzi
Imad Faraj
Konstantinos Galanopoulos
Yerson Chacon
Gabriel Maioli
Valentin Roberge
Vitor Meer
Fanos Katelaris
Lasha Dvali
Jeremie Gnali
Lautaro Cano
Godswill Ekpolo
Evagoras Antoniou
Ioakeim Toumpas
Gabriel Pereira
Antreas Paraskevas
Andreas Nikolas Christodoulou

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Cyprus
23/11 - 2021
15/02 - 2022
Giao hữu
12/07 - 2022
VĐQG Cyprus
23/10 - 2022
28/01 - 2023
05/11 - 2023
06/02 - 2024
Giao hữu
17/07 - 2024
VĐQG Cyprus
07/10 - 2024
21/01 - 2025
02/04 - 2025
04/05 - 2025
28/10 - 2025
08/02 - 2026

Thành tích gần đây Larnaca

Europa Conference League
13/03 - 2026
VĐQG Cyprus
07/03 - 2026
01/03 - 2026
23/02 - 2026
15/02 - 2026
08/02 - 2026
31/01 - 2026
26/01 - 2026
18/01 - 2026
H1: 1-0
Cúp quốc gia Cyprus
14/01 - 2026

Thành tích gần đây APOEL Nicosia

VĐQG Cyprus
16/03 - 2026
08/03 - 2026
28/02 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026
Cúp quốc gia Cyprus
11/02 - 2026
VĐQG Cyprus
08/02 - 2026
05/02 - 2026
01/02 - 2026
24/01 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Omonia NicosiaOmonia Nicosia2619434661T B H T T
2Apollon LimassolApollon Limassol2616551453T T H T H
3Pafos FCPafos FC2616372951T H H T T
4LarnacaLarnaca2515552550T B B H T
5APOEL NicosiaAPOEL Nicosia2613671845B T T B T
6Aris LimassolAris Limassol2612772243H H H T B
7Omonia AradippouOmonia Aradippou2610412-834H T T B T
8AEL LimassolAEL Limassol2610313-733B T B B B
9AnorthosisAnorthosis267118-1032H H T T H
10Olympiakos NicosiaOlympiakos Nicosia2661010-1528H B H T B
11Akritas ChlorakasAkritas Chlorakas267514-2526H T B B B
12YpsonasYpsonas257414-1425T H H T B
13Ethnikos AchnasEthnikos Achnas257216-1723T T B B B
14Enosis ParalimniEnosis Paralimni250124-581B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow