Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Robert Mudrazija (Thay: Youssef Amyn) 28 | |
Brandon 33 | |
Andreas Siikis (Thay: Bruno Gaspar) 61 | |
Agapios Vrikkis (Thay: Garry Rodrigues) 61 | |
Marcus Rohden (Thay: Angel Garcia) 61 | |
Danilo Spoljaric (Thay: Morgan Brown) 74 | |
Clinton Duodu (Thay: Pedro Marques) 74 | |
Jorge Miramon 76 | |
Enric Saborit 88 | |
Ivan Ljubic 88 |
Thống kê trận đấu Larnaca vs Apollon Limassol


Diễn biến Larnaca vs Apollon Limassol
Thẻ vàng cho Ivan Ljubic.
Thẻ vàng cho Enric Saborit.
V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Jorge Miramon.
Pedro Marques rời sân và được thay thế bởi Clinton Duodu.
Morgan Brown rời sân và được thay thế bởi Danilo Spoljaric.
Angel Garcia rời sân và được thay thế bởi Marcus Rohden.
Garry Rodrigues rời sân và được thay thế bởi Agapios Vrikkis.
Bruno Gaspar rời sân và được thay thế bởi Andreas Siikis.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
V À A A O O O - Brandon đã ghi bàn!
Youssef Amyn rời sân và được thay thế bởi Robert Mudrazija.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Larnaca vs Apollon Limassol
Larnaca (4-4-2): Zlatan Alomerovic (1), Jorge Miramon (21), Hrvoje Milicevic (15), Valentin Roberge (27), Enric Saborit (4), Youssef Amyn (20), Gus Ledes (7), Pere Pons (17), Angel Garcia Cabezali (14), Riad Bajic (11), Djorde Ivanovic (9)
Apollon Limassol (4-2-3-1): Philipp Kühn (22), Bruno Gaspar (76), Praxitelis Vouros (2), Josef Kvida (44), Jaromir Zmrhal (8), Morgan Brown (5), Ivan Ljubic (77), Garry Rodrigues (10), Gaetan Weissbeck (27), Brandon Thomas (23), Pedro Marques (43)


| Thay người | |||
| 28’ | Youssef Amyn Robert Mudrazija | 61’ | Bruno Gaspar Andreas Shikkis |
| 61’ | Angel Garcia Marcus Rohden | 61’ | Garry Rodrigues Agapios Vrikkis |
| 74’ | Morgan Brown Danilo Spoljaric | ||
| 74’ | Pedro Marques Clinton Duodu | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Antreas Paraskevas | Peter Leeuwenburgh | ||
Dimitris Dimitriou | Andreas Shikkis | ||
Mathias Gonzalez Rivas | Zacharias Adoni | ||
Petros Ioannou | Thomas Lam | ||
Jairo Izquierdo | Danilo Spoljaric | ||
Chambos Kyriakou | Gustavo Assuncao | ||
Marcus Rohden | Agapios Vrikkis | ||
Yahav Garfunkel | Clinton Duodu | ||
Robert Mudrazija | Dani Escriche | ||
Alex Cardero | Ali Youssef | ||
Christos Loukaidis | Robertos Rotis | ||
Christos Papadopoulos | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Larnaca
Thành tích gần đây Apollon Limassol
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 17 | 3 | 2 | 40 | 54 | T T H T T | |
| 2 | 22 | 14 | 4 | 4 | 23 | 46 | T T T T B | |
| 3 | 22 | 14 | 3 | 5 | 12 | 45 | T T T T T | |
| 4 | 21 | 13 | 1 | 7 | 17 | 40 | B B B T B | |
| 5 | 22 | 11 | 5 | 6 | 19 | 38 | T B H B H | |
| 6 | 21 | 10 | 6 | 5 | 18 | 36 | B H H B B | |
| 7 | 21 | 9 | 3 | 9 | -5 | 30 | B T B H B | |
| 8 | 21 | 7 | 3 | 11 | -9 | 24 | B T H B T | |
| 9 | 22 | 5 | 9 | 8 | -15 | 24 | B T H T H | |
| 10 | 21 | 5 | 8 | 8 | -9 | 23 | B T T H B | |
| 11 | 22 | 6 | 5 | 11 | -18 | 23 | B B H B H | |
| 12 | 22 | 6 | 3 | 13 | -9 | 21 | B T H T H | |
| 13 | 21 | 6 | 2 | 13 | -15 | 20 | B B B T T | |
| 14 | 22 | 0 | 1 | 21 | -49 | 1 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch