Chủ Nhật, 15/02/2026
Robert Mudrazija (Thay: Youssef Amyn)
28
Brandon
33
Andreas Siikis (Thay: Bruno Gaspar)
61
Agapios Vrikkis (Thay: Garry Rodrigues)
61
Marcus Rohden (Thay: Angel Garcia)
61
Danilo Spoljaric (Thay: Morgan Brown)
74
Clinton Duodu (Thay: Pedro Marques)
74
Jorge Miramon
76
Enric Saborit
88
Ivan Ljubic
88

Thống kê trận đấu Larnaca vs Apollon Limassol

số liệu thống kê
Larnaca
Larnaca
Apollon Limassol
Apollon Limassol
57 Kiểm soát bóng 43
5 Sút trúng đích 5
9 Sút không trúng đích 7
6 Phạt góc 1
3 Việt vị 1
7 Phạm lỗi 10
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 5
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Larnaca vs Apollon Limassol

Tất cả (15)
90+10'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

88' Thẻ vàng cho Ivan Ljubic.

Thẻ vàng cho Ivan Ljubic.

88' Thẻ vàng cho Enric Saborit.

Thẻ vàng cho Enric Saborit.

78' V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!

V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!

76' Thẻ vàng cho Jorge Miramon.

Thẻ vàng cho Jorge Miramon.

74'

Pedro Marques rời sân và được thay thế bởi Clinton Duodu.

74'

Morgan Brown rời sân và được thay thế bởi Danilo Spoljaric.

61'

Angel Garcia rời sân và được thay thế bởi Marcus Rohden.

61'

Garry Rodrigues rời sân và được thay thế bởi Agapios Vrikkis.

61'

Bruno Gaspar rời sân và được thay thế bởi Andreas Siikis.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

33' V À A A O O O - Brandon đã ghi bàn!

V À A A O O O - Brandon đã ghi bàn!

28'

Youssef Amyn rời sân và được thay thế bởi Robert Mudrazija.

Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Larnaca vs Apollon Limassol

Larnaca (4-4-2): Zlatan Alomerovic (1), Jorge Miramon (21), Hrvoje Milicevic (15), Valentin Roberge (27), Enric Saborit (4), Youssef Amyn (20), Gus Ledes (7), Pere Pons (17), Angel Garcia Cabezali (14), Riad Bajic (11), Djorde Ivanovic (9)

Apollon Limassol (4-2-3-1): Philipp Kühn (22), Bruno Gaspar (76), Praxitelis Vouros (2), Josef Kvida (44), Jaromir Zmrhal (8), Morgan Brown (5), Ivan Ljubic (77), Garry Rodrigues (10), Gaetan Weissbeck (27), Brandon Thomas (23), Pedro Marques (43)

Larnaca
Larnaca
4-4-2
1
Zlatan Alomerovic
21
Jorge Miramon
15
Hrvoje Milicevic
27
Valentin Roberge
4
Enric Saborit
20
Youssef Amyn
7
Gus Ledes
17
Pere Pons
14
Angel Garcia Cabezali
11
Riad Bajic
9
Djorde Ivanovic
43
Pedro Marques
23
Brandon Thomas
27
Gaetan Weissbeck
10
Garry Rodrigues
77
Ivan Ljubic
5
Morgan Brown
8
Jaromir Zmrhal
44
Josef Kvida
2
Praxitelis Vouros
76
Bruno Gaspar
22
Philipp Kühn
Apollon Limassol
Apollon Limassol
4-2-3-1
Thay người
28’
Youssef Amyn
Robert Mudrazija
61’
Bruno Gaspar
Andreas Shikkis
61’
Angel Garcia
Marcus Rohden
61’
Garry Rodrigues
Agapios Vrikkis
74’
Morgan Brown
Danilo Spoljaric
74’
Pedro Marques
Clinton Duodu
Cầu thủ dự bị
Antreas Paraskevas
Peter Leeuwenburgh
Dimitris Dimitriou
Andreas Shikkis
Mathias Gonzalez Rivas
Zacharias Adoni
Petros Ioannou
Thomas Lam
Jairo Izquierdo
Danilo Spoljaric
Chambos Kyriakou
Gustavo Assuncao
Marcus Rohden
Agapios Vrikkis
Yahav Garfunkel
Clinton Duodu
Robert Mudrazija
Dani Escriche
Alex Cardero
Ali Youssef
Christos Loukaidis
Robertos Rotis
Christos Papadopoulos

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Cyprus
02/10 - 2021
09/01 - 2022
27/11 - 2022
27/02 - 2023
13/11 - 2023
11/02 - 2024
Cúp quốc gia Cyprus
01/03 - 2024
VĐQG Cyprus
26/08 - 2024
15/12 - 2024
12/05 - 2025
03/11 - 2025
15/02 - 2026

Thành tích gần đây Larnaca

VĐQG Cyprus
15/02 - 2026
08/02 - 2026
31/01 - 2026
26/01 - 2026
18/01 - 2026
H1: 1-0
Cúp quốc gia Cyprus
14/01 - 2026
VĐQG Cyprus
11/01 - 2026
04/01 - 2026
23/12 - 2025
Europa Conference League
19/12 - 2025

Thành tích gần đây Apollon Limassol

VĐQG Cyprus
15/02 - 2026
Cúp quốc gia Cyprus
04/02 - 2026
VĐQG Cyprus
31/01 - 2026
19/01 - 2026
Cúp quốc gia Cyprus
14/01 - 2026
VĐQG Cyprus
05/01 - 2026
22/12 - 2025
15/12 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Omonia NicosiaOmonia Nicosia2217324054T T H T T
2LarnacaLarnaca2214442346T T T T B
3Apollon LimassolApollon Limassol2214351245T T T T T
4Pafos FCPafos FC2113171740B B B T B
5Aris LimassolAris Limassol2211561938T B H B H
6APOEL NicosiaAPOEL Nicosia2110651836B H H B B
7AEL LimassolAEL Limassol21939-530B T B H B
8Omonia AradippouOmonia Aradippou217311-924B T H B T
9AnorthosisAnorthosis22598-1524B T H T H
10Olympiakos NicosiaOlympiakos Nicosia21588-923B T T H B
11Akritas ChlorakasAkritas Chlorakas226511-1823B B H B H
12YpsonasYpsonas226313-921B T H T H
13Ethnikos AchnasEthnikos Achnas216213-1520B B B T T
14Enosis ParalimniEnosis Paralimni220121-491B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow