Andreas Frangos 23 | |
Facundo Roncaglia 41 | |
Matt Derbyshire 53 | |
Angel Garcia 57 | |
Acoran Barrera (Thay: Omri Altman) 60 | |
Jose Romo (Thay: Matt Derbyshire) 61 | |
Evgeniy Yablonski (Thay: Istvan Bognar) 63 | |
Vitaliy Kvashuk (Thay: Andreas Frangos) 64 | |
Manu Garcia 68 | |
Gabriel Simion (Thay: Manu Garcia) 69 | |
Gabriel Simion 75 | |
Jose Romo 76 | |
Daniel Sikorski (Thay: Matija Spoljaric) 77 | |
Hrvoje Milicevic 81 | |
Javier Espinosa Gonzalez (Thay: Jakub Labojko) 83 | |
Delmiro 84 |
Thống kê trận đấu Larnaca vs Aris Limassol
số liệu thống kê

Larnaca

Aris Limassol
48 Kiểm soát bóng 52
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 10
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Larnaca vs Aris Limassol
| Thay người | |||
| 60’ | Omri Altman Acoran Barrera | 63’ | Istvan Bognar Evgeniy Yablonski |
| 61’ | Matt Derbyshire Jose Romo | 64’ | Andreas Frangos Vitaliy Kvashuk |
| 83’ | Jakub Labojko Javier Espinosa Gonzalez | 69’ | Manu Garcia Gabriel Simion |
| 77’ | Matija Spoljaric Daniel Sikorski | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Ioakeim Toumpas | Andreas Andreou | ||
Simranjit Thandi | Nikolas Mattheou | ||
Nikos Englezou | Morgan Brown | ||
Giorgos Naoum | Gabriel Simion | ||
Kypros Christoforou | Amtonis Eleftheriou | ||
Imad Faraj | Michalis Papastylianou | ||
Jose Romo | Ellinas Sofroniou | ||
Acoran Barrera | Franz Brorsson | ||
Gaspar Panadero | Alex Moucketou-Moussounda | ||
Javier Espinosa Gonzalez | Evgeniy Yablonski | ||
Antonis Martis | Vitaliy Kvashuk | ||
Victor Olatunji | Daniel Sikorski | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Larnaca
VĐQG Cyprus
Cúp quốc gia Cyprus
VĐQG Cyprus
Europa Conference League
VĐQG Cyprus
Europa Conference League
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Aris Limassol
VĐQG Cyprus
Cúp quốc gia Cyprus
VĐQG Cyprus
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 14 | 3 | 2 | 34 | 45 | T T T T T | |
| 2 | 19 | 12 | 4 | 3 | 18 | 40 | T T B T T | |
| 3 | 20 | 12 | 3 | 5 | 9 | 39 | T T T T T | |
| 4 | 18 | 12 | 1 | 5 | 18 | 37 | T B T B B | |
| 5 | 19 | 11 | 4 | 4 | 21 | 37 | H H T T B | |
| 6 | 18 | 9 | 6 | 3 | 19 | 33 | H T T B H | |
| 7 | 19 | 8 | 3 | 8 | -3 | 27 | B T B T B | |
| 8 | 19 | 5 | 8 | 6 | -5 | 23 | H H B T T | |
| 9 | 20 | 6 | 3 | 11 | -11 | 21 | T B T H B | |
| 10 | 19 | 4 | 8 | 7 | -14 | 20 | H B T B T | |
| 11 | 19 | 5 | 4 | 10 | -18 | 19 | T B B B B | |
| 12 | 19 | 5 | 2 | 12 | -11 | 17 | B B T B T | |
| 13 | 19 | 4 | 2 | 13 | -18 | 14 | B B B B B | |
| 14 | 19 | 0 | 1 | 18 | -39 | 1 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch