Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Djordje Ivanovic 24 | |
Ryan Mmaee 32 | |
Waldo Rubio (Thay: Jairo Izquierdo) 59 | |
Ryan Mmaee 66 | |
Jorge Miramon (Thay: Godswill Ekpolo) 78 | |
Robert Mudrazija (Thay: Pere Pons) 78 | |
Stevan Jovetic (Thay: Muamer Tankovic) 81 | |
Andreas Christou (Thay: Ewandro) 81 | |
Ioannis Kousoulos (Thay: Panagiotis Andreou) 81 | |
Yahav Gurfinkel (Thay: Angel Garcia) 84 | |
Alex Cardero (Thay: Marcus Rohden) 84 | |
Novica Erakovic (Thay: Willy Semedo) 89 | |
Nikolas Panayiotou 90 | |
Carel Eiting (Thay: Mateo Maric) 90 |
Thống kê trận đấu Larnaca vs Omonia Nicosia


Diễn biến Larnaca vs Omonia Nicosia
Mateo Maric rời sân và được thay thế bởi Carel Eiting.
Thẻ vàng cho Nikolas Panayiotou.
Willy Semedo rời sân và được thay thế bởi Novica Erakovic.
Marcus Rohden rời sân và được thay thế bởi Alex Cardero.
Angel Garcia rời sân và được thay thế bởi Yahav Gurfinkel.
Panagiotis Andreou rời sân và được thay thế bởi Ioannis Kousoulos.
Ewandro rời sân và được thay thế bởi Andreas Christou.
Muamer Tankovic rời sân và được thay thế bởi Stevan Jovetic.
Pere Pons rời sân và được thay thế bởi Robert Mudrazija.
Godswill Ekpolo rời sân và được thay thế bởi Jorge Miramon.
V À A A O O O - Ryan Mmaee đã ghi bàn!
Jairo Izquierdo rời sân và được thay thế bởi Waldo Rubio.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
V À A A O O O - Ryan Mmaee đã ghi bàn!
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Larnaca vs Omonia Nicosia
Larnaca (4-4-2): Zlatan Alomerovic (1), Godswill Ekpolo (22), Hrvoje Milicevic (15), Valentin Roberge (27), Angel Garcia Cabezali (14), Marcus Rohden (8), Gus Ledes (7), Pere Pons (17), Jairo Izquierdo (23), Riad Bajic (11), Djorde Ivanovic (9)
Omonia Nicosia (4-2-3-1): Charalambos Kyriakidis (98), Alpha Diounkou (2), Senou Coulibaly (5), Nikolas Panagiotou (30), Jure Balkovec (29), Panagiotis Andreou (74), Mateo Maric (14), Ewandro Costa (11), Muamer Tankovic (22), Willy Semedo (7), Ryan Mmaee (19)


| Thay người | |||
| 59’ | Jairo Izquierdo Waldo Rubio | 81’ | Ewandro Andreas Christou |
| 78’ | Pere Pons Robert Mudrazija | 81’ | Panagiotis Andreou Ioannis Kousoulos |
| 78’ | Godswill Ekpolo Jorge Miramon | 81’ | Muamer Tankovic Stevan Jovetić |
| 84’ | Angel Garcia Yahav Garfunkel | 89’ | Willy Semedo Novica Erakovic |
| 84’ | Marcus Rohden Alex Cardero | 90’ | Mateo Maric Carel Eiting |
| Cầu thủ dự bị | |||
Antreas Paraskevas | Pantelis Michail | ||
Kewin Komar | Stefan Simic | ||
Petros Ioannou | Moses Odubajo | ||
Yahav Garfunkel | Giannis Masouras | ||
Alex Cardero | Andreas Christou | ||
Chambos Kyriakou | Ioannis Kousoulos | ||
Robert Mudrazija | Novica Erakovic | ||
Jorge Miramon | Carel Eiting | ||
Giorgos Naoum | Evangelos Andreou | ||
Jimmy Suarez | Anastasios Chatzigiovannis | ||
Waldo Rubio | Stevan Jovetić | ||
Mathias Gonzalez Rivas | Angelos Neofytou | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Larnaca
Thành tích gần đây Omonia Nicosia
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 19 | 4 | 3 | 46 | 61 | T B H T T | |
| 2 | 26 | 16 | 5 | 5 | 27 | 53 | B B H T T | |
| 3 | 26 | 16 | 5 | 5 | 14 | 53 | T T H T H | |
| 4 | 26 | 16 | 3 | 7 | 29 | 51 | T H H T T | |
| 5 | 26 | 13 | 6 | 7 | 18 | 45 | B T T B T | |
| 6 | 26 | 12 | 7 | 7 | 22 | 43 | H H H T B | |
| 7 | 26 | 10 | 4 | 12 | -8 | 34 | H T T B T | |
| 8 | 26 | 10 | 3 | 13 | -7 | 33 | B T B B B | |
| 9 | 26 | 7 | 11 | 8 | -10 | 32 | H H T T H | |
| 10 | 26 | 8 | 4 | 14 | -10 | 28 | H H T B T | |
| 11 | 26 | 6 | 10 | 10 | -15 | 28 | H B H T B | |
| 12 | 26 | 7 | 5 | 14 | -25 | 26 | H T B B B | |
| 13 | 26 | 7 | 2 | 17 | -19 | 23 | T B B B B | |
| 14 | 26 | 0 | 1 | 25 | -62 | 1 | B B B B B | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 29 | 21 | 5 | 3 | 50 | 68 | T T H T T | |
| 2 | 29 | 17 | 7 | 5 | 15 | 58 | T H H H T | |
| 3 | 29 | 17 | 6 | 6 | 26 | 57 | T T T H B | |
| 4 | 29 | 16 | 5 | 8 | 27 | 53 | T T H B H | |
| 5 | 29 | 14 | 6 | 9 | 17 | 48 | B T B T B | |
| 6 | 29 | 12 | 9 | 8 | 21 | 45 | T B H B H | |
| Xuống hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 28 | 11 | 4 | 13 | -4 | 37 | B B B H T | |
| 2 | 28 | 8 | 11 | 9 | -10 | 35 | T T H T B | |
| 3 | 28 | 10 | 4 | 14 | -7 | 34 | T B T T T | |
| 4 | 28 | 10 | 4 | 14 | -12 | 34 | T B T B B | |
| 5 | 28 | 7 | 10 | 11 | -14 | 31 | H T B B T | |
| 6 | 28 | 8 | 3 | 17 | -18 | 27 | B B B H T | |
| 7 | 28 | 7 | 5 | 16 | -28 | 26 | B B B B B | |
| 8 | 28 | 1 | 1 | 26 | -63 | 4 | B B B T B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch