Thứ Sáu, 20/03/2026

Trực tiếp kết quả Las Palmas vs Ponferradina hôm nay 25-09-2021

Giải Hạng 2 Tây Ban Nha - Th 7, 25/9

Kết thúc
2 : 1

Ponferradina

Ponferradina

Hiệp một: 2-0
T7, 23:15 25/09/2021
Vòng 7 - Hạng 2 Tây Ban Nha
Estadio de Gran Canaria
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Pejino (Kiến tạo: Jese)
1
Adalberto Penaranda (Kiến tạo: Jonathan Viera)
24
Eduardo Espiau
41
Jose Naranjo
45
Erick Ferigra
71
Adalberto Penaranda
83
Agus Medina
87
Armando Sadiku
90

Thống kê trận đấu Las Palmas vs Ponferradina

số liệu thống kê
Las Palmas
Las Palmas
Ponferradina
Ponferradina
56 Kiểm soát bóng 44
8 Sút trúng đích 5
8 Sút trúng đích 5
5 Sút không trúng đích 6
5 Sút không trúng đích 6
3 Phạt góc 3
3 Phạt góc 3
0 Việt vị 2
0 Việt vị 2
12 Phạm lỗi 15
12 Phạm lỗi 15
3 Thẻ vàng 2
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Thủ môn cản phá 0
15 Ném biên 17
15 Ném biên 17
0 Chuyền dài 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 2
1 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
0 Phản công 0
12 Phát bóng 5
12 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Tây Ban Nha
25/09 - 2021
03/04 - 2022
15/10 - 2022
27/02 - 2023

Thành tích gần đây Las Palmas

Hạng 2 Tây Ban Nha
17/03 - 2026
08/03 - 2026
02/03 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
25/01 - 2026
18/01 - 2026
11/01 - 2026

Thành tích gần đây Ponferradina

Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
31/10 - 2025
Giao hữu
20/07 - 2025
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
05/01 - 2025
06/12 - 2024
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
31/10 - 2024
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
Giao hữu
19/09 - 2024
01/08 - 2024
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
01/11 - 2023

Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Racing SantanderRacing Santander3018572259
2DeportivoDeportivo3015781252
3AlmeriaAlmeria3015781452
4MalagaMalaga3015691251
5CastellonCastellon3014791249
6Las PalmasLas Palmas30121261548
7Burgos CFBurgos CF301389647
8Sporting GijonSporting Gijon3013611445
9AD Ceuta FCAD Ceuta FC3013512-844
10EibarEibar3011910242
11CordobaCordoba3011811-241
12Real Sociedad BReal Sociedad B3011712340
13FC AndorraFC Andorra3010911-439
14AlbaceteAlbacete3010911-539
15CadizCadiz3010812-538
16GranadaGranada3081210136
17ValladolidValladolid309912-836
18LeganesLeganes3081012-134
19HuescaHuesca308715-1331
20Real ZaragozaReal Zaragoza307914-1530
21LeonesaLeonesa307617-2127
22MirandesMirandes306618-2124
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow