Ale Garcia rời sân và được thay thế bởi Taisei Miyashiro.
Jese (Kiến tạo: Manuel Fuster) 2 | |
Julien Ponceau 32 | |
Clement Michelin 50 | |
Estanis Pedrola (Kiến tạo: Manuel Fuster) 56 | |
Juanmi Latasa (Thay: L. Sanseviero) 65 | |
A. Ndiaye (Thay: Víctor Meseguer) 65 | |
Juanmi Latasa (Thay: Lucas Sanseviero) 65 | |
Amath Ndiaye (Thay: Victor Meseguer) 65 | |
T. Miyashiro (Thay: Ale García) 66 | |
Taisei Miyashiro (Thay: Ale Garcia) 66 |
Đang cập nhậtDiễn biến Las Palmas vs Valladolid
Victor Meseguer rời sân và được thay thế bởi Amath Ndiaye.
Lucas Sanseviero rời sân và được thay thế bởi Juanmi Latasa.
Manuel Fuster đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Estanis Pedrola đã ghi bàn!
V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Clement Michelin.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Julien Ponceau.
Manuel Fuster đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Jese đã ghi bàn!
Thống kê trận đấu Las Palmas vs Valladolid


Đội hình xuất phát Las Palmas vs Valladolid
Las Palmas (4-4-2): Dinko Horkas (1), Viti (17), Sergio Barcia (6), Mika Mármol (3), Enrique Clemente (5), Ale Garcia (22), Lorenzo Amatucci (16), Kirian Rodríguez (20), Estanis (39), Jese (10), Manuel Fuster (14)
Valladolid (4-4-2): Alvaro Aceves (1), Clement Michelin (2), Pablo Tomeo (15), Mohamed Jaouab (23), Carlos Clerc (18), Lucas Sanseviero (19), Victor Meseguer (8), Mathis Lachuer (6), Julien Ponceau (21), Chuki (20), Stipe Biuk (17)


| Thay người | |||
| 66’ | Ale Garcia Taisei Miyashiro | 65’ | Lucas Sanseviero Juanmi Latasa |
| 65’ | Victor Meseguer Amath Ndiaye | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Jose Antonio Caro | Guilherme Fernandes | ||
Pejiño | Ramon Martinez Gil | ||
Adri Suarez | David Torres | ||
Ivan Gil | Hugo San Modesto | ||
Nicolas Benedetti | Juanmi Latasa | ||
Marvin Park | Ibrahim Alani | ||
Jonathan Viera | Vegard Erlien | ||
Iker Bravo | Mario Maroto | ||
Alex Suárez | Peter Gonzalez | ||
Taisei Miyashiro | Stanko Juric | ||
Iñaki | Amath Ndiaye | ||
Juanma Herzog | Angel Carvajal | ||
Taisei Miyashiro | |||
| Huấn luyện viên | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Las Palmas
Thành tích gần đây Valladolid
Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 22 | 6 | 10 | 22 | 72 | ||
| 2 | 38 | 19 | 11 | 8 | 18 | 68 | ||
| 3 | 37 | 20 | 7 | 10 | 18 | 67 | ||
| 4 | 38 | 18 | 12 | 8 | 20 | 66 | ||
| 5 | 38 | 18 | 10 | 10 | 17 | 64 | ||
| 6 | 38 | 18 | 9 | 11 | 17 | 63 | ||
| 7 | 38 | 17 | 11 | 10 | 11 | 62 | ||
| 8 | 38 | 17 | 10 | 11 | 11 | 61 | ||
| 9 | 38 | 16 | 9 | 13 | -2 | 57 | ||
| 10 | 38 | 15 | 10 | 13 | 8 | 55 | ||
| 11 | 38 | 15 | 9 | 14 | -12 | 54 | ||
| 12 | 38 | 15 | 7 | 16 | 2 | 52 | ||
| 13 | 38 | 13 | 11 | 14 | -2 | 50 | ||
| 14 | 38 | 12 | 12 | 14 | -1 | 48 | ||
| 15 | 38 | 11 | 10 | 17 | -10 | 43 | ||
| 16 | 38 | 10 | 12 | 16 | -5 | 42 | ||
| 17 | 38 | 11 | 9 | 18 | -8 | 42 | ||
| 18 | 38 | 10 | 9 | 19 | -19 | 39 | ||
| 19 | 37 | 9 | 9 | 19 | -20 | 36 | ||
| 20 | 38 | 9 | 9 | 20 | -20 | 36 | ||
| 21 | 38 | 8 | 11 | 19 | -18 | 35 | ||
| 22 | 38 | 8 | 9 | 21 | -27 | 33 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch