Thứ Hai, 16/03/2026

Trực tiếp kết quả LASK vs Rapid Wien hôm nay 29-07-2023

Giải VĐQG Áo - Th 7, 29/7

Kết thúc

LASK

LASK

1 : 1

Rapid Wien

Rapid Wien

Hiệp một: 0-1
T7, 01:30 29/07/2023
Vòng 1 - VĐQG Áo
Raiffeisen Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Matthias Seidl (Kiến tạo: Thorsten Schick)
24
Rene Renner
33
Filip Stojkovic
42
Branko Jovicic
45+2'
Moussa Kone (Thay: Marin Ljubicic)
46
Ibrahim Mustapha (Thay: Keito Nakamura)
46
Ibrahim Mustapha (Thay: Keito Nakamura)
49
Moussa Kone (Thay: Marin Ljubicic)
49
Nikolas Sattlberger
60
Roman Kerschbaum
73
Lenny Pintor (Thay: Moses Usor)
76
Ivan Ljubic (Thay: Peter Michorl)
76
Nicolas-Gerrit Kuehn
82
Oliver Strunz (Thay: Nicolas-Gerrit Kuehn)
83
Thomas Goiginger (Thay: Branko Jovicic)
87
Fally Mayulu (Thay: Guido Burgstaller)
90
Jonas Auer
90+4'
Felix Luckeneder
90+5'

Thống kê trận đấu LASK vs Rapid Wien

số liệu thống kê
LASK
LASK
Rapid Wien
Rapid Wien
54 Kiểm soát bóng 46
5 Sút trúng đích 8
2 Sút không trúng đích 7
5 Phạt góc 9
0 Việt vị 4
14 Phạm lỗi 19
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
7 Thủ môn cản phá 4
35 Ném biên 23
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát LASK vs Rapid Wien

LASK (4-3-3): Tobias Lawal (1), Felix Luckeneder (33), Filip Stojkovic (22), Rene Renner (7), Philipp Ziereis (5), Branko Jovicic (18), Robert Zulj (10), Peter Michorl (8), Keito Nakamura (38), Moses Usor (17), Marin Ljubicic (9)

Rapid Wien (4-3-3): Niklas Hedl (45), Roman Kerschbaum (5), Guido Burgstaller (9), Nicolas-Gerrit Kuhn (10), Thorsten Schick (13), Matthias Seidl (18), Jonas Auer (23), Marco Grull (27), Nikolas Sattlberger (34), Leopold Querfeld (43), Nenad Cvetkovic (55)

LASK
LASK
4-3-3
1
Tobias Lawal
33
Felix Luckeneder
22
Filip Stojkovic
7
Rene Renner
5
Philipp Ziereis
18
Branko Jovicic
10
Robert Zulj
8
Peter Michorl
38
Keito Nakamura
17
Moses Usor
9
Marin Ljubicic
55
Nenad Cvetkovic
43
Leopold Querfeld
34
Nikolas Sattlberger
27
Marco Grull
23
Jonas Auer
18
Matthias Seidl
13
Thorsten Schick
10
Nicolas-Gerrit Kuhn
9
Guido Burgstaller
5
Roman Kerschbaum
45
Niklas Hedl
Rapid Wien
Rapid Wien
4-3-3
Thay người
46’
Marin Ljubicic
Moussa Kone
83’
Nicolas-Gerrit Kuehn
Oliver Strunz
46’
Keito Nakamura
Ibrahim Mustapha
90’
Guido Burgstaller
Fally Mayulu
76’
Moses Usor
Lenny Pintor
76’
Peter Michorl
Ivan Ljubic
87’
Branko Jovicic
Thomas Goiginger
Cầu thủ dự bị
Jörg Siebenhandl
Martin Moormann
Thomas Goiginger
Martin Koscelnik
Moussa Kone
Fally Mayulu
Lenny Pintor
Oliver Strunz
Florian Flecker
Patrick Greil
Ivan Ljubic
Paul Gartler
Ibrahim Mustapha
Moritz Oswald

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Áo
31/07 - 2021
H1: 0-1
31/10 - 2021
H1: 1-1
14/08 - 2022
H1: 2-0
06/11 - 2022
H1: 1-0
29/07 - 2023
H1: 0-1
29/10 - 2023
H1: 1-1
28/09 - 2024
H1: 1-0
23/02 - 2025
19/10 - 2025
H1: 0-2
30/11 - 2025
H1: 1-0

Thành tích gần đây LASK

VĐQG Áo
14/03 - 2026
14/03 - 2026
08/03 - 2026
01/03 - 2026
22/02 - 2026
14/02 - 2026
H1: 1-0
07/02 - 2026
H1: 1-0
Cúp quốc gia Áo
31/01 - 2026
H1: 1-2
VĐQG Áo
13/12 - 2025
H1: 1-2
06/12 - 2025

Thành tích gần đây Rapid Wien

VĐQG Áo
15/03 - 2026
08/03 - 2026
01/03 - 2026
21/02 - 2026
15/02 - 2026
07/02 - 2026
Cúp quốc gia Áo
31/01 - 2026
Europa Conference League
19/12 - 2025
VĐQG Áo
14/12 - 2025
Europa Conference League
12/12 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Áo

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sturm GrazSturm Graz221228738T B T H T
2FC SalzburgFC Salzburg2210751637B H T H B
3LASKLASK221147237T H B H T
4Austria WienAustria Wien221138436T T B H T
5Rapid WienRapid Wien22967133H B T H T
6TSV HartbergTSV Hartberg22895533H H T H H
7WSG TirolWSG Tirol22877131B T H T T
8SCR AltachSCR Altach22787-129T H T H B
9SV RiedSV Ried228410-428B H H B B
10Wolfsberger ACWolfsberger AC227510-126H B B H B
11Grazer AKGrazer AK224810-1420H H B T B
12BW LinzBW Linz224315-1615B T B B H
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SV RiedSV Ried239410-317H H B B T
2SCR AltachSCR Altach23887117H T H B T
3WSG TirolWSG Tirol23878015T H T T B
4Wolfsberger ACWolfsberger AC237511-313B B H B B
5Grazer AKGrazer AK235810-1213H B T B T
6BW LinzBW Linz234316-187T B B H B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sturm GrazSturm Graz2313281022B T H T T
2LASKLASK231157219H B H T H
3Rapid WienRapid Wien231067219B T H T T
4FC SalzburgFC Salzburg2310761518H T H B B
5Austria WienAustria Wien231139118T B H T B
6TSV HartbergTSV Hartberg238105517H T H H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow