Ruben Providence 40 | |
Rene Kriwak (Kiến tạo: Lukas Fadinger) 55 | |
Dario Tadic 62 | |
Tobias Kainz (Thay: Okan Aydin) 72 | |
Efthymis Koulouris (Thay: Marin Ljubicic) 72 | |
Matija Horvat 78 | |
Seth Paintsil (Thay: Dario Tadic) 80 | |
Jakob Knollmuller (Thay: Rene Kriwak) 80 | |
Florian Flecker (Thay: Thomas Goiginger) 81 | |
Branko Jovicic 84 | |
Albert Ejupi (Thay: Michael Steinwender) 87 | |
Michael Steinwender (Thay: Mario Sonnleitner) 87 | |
Albert Ejupi (Thay: Lukas Fadinger) 87 |
Thống kê trận đấu LASK vs TSV Hartberg
số liệu thống kê

LASK

TSV Hartberg
57 Kiểm soát bóng 43
3 Sút trúng đích 4
7 Sút không trúng đích 1
9 Phạt góc 5
1 Việt vị 1
12 Phạm lỗi 15
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 3
32 Ném biên 29
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
6 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát LASK vs TSV Hartberg
LASK (4-2-3-1): Alexander Schlager (1), Filip Stojkovic (22), Philipp Ziereis (5), Felix Luckeneder (33), Rene Renner (7), Branko Jovicic (18), Peter Michorl (8), Thomas Goiginger (27), Sascha Horvath (30), Keito Nakamura (38), Marin Ljubicic (11)
TSV Hartberg (3-4-3): Rene Swete (1), Mario Sonnleitner (16), Marin Karamarko (22), Matija Horvat (11), Lukas Fadinger (8), Jurgen Heil (28), Okan Aydin (9), Dominik Frieser (33), Ruben Providence (70), Rene Kriwak (39), Dario Tadic (24)

LASK
4-2-3-1
1
Alexander Schlager
22
Filip Stojkovic
5
Philipp Ziereis
33
Felix Luckeneder
7
Rene Renner
18
Branko Jovicic
8
Peter Michorl
27
Thomas Goiginger
30
Sascha Horvath
38
Keito Nakamura
11
Marin Ljubicic
24
Dario Tadic
39
Rene Kriwak
9
Okan Aydin
70
Ruben Providence
33
Dominik Frieser
28
Jurgen Heil
8
Lukas Fadinger
11
Matija Horvat
22
Marin Karamarko
16
Mario Sonnleitner
1
Rene Swete

TSV Hartberg
3-4-3
| Thay người | |||
| 72’ | Marin Ljubicic Efthymis Koulouris | 72’ | Okan Aydin Tobias Kainz |
| 81’ | Thomas Goiginger Florian Flecker | 80’ | Rene Kriwak Jakob Knollmuller |
| 80’ | Dario Tadic Seth Paintsil | ||
| 87’ | Mario Sonnleitner Michael Steinwender | ||
| 87’ | Lukas Fadinger Albert Ejupi | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Tobias Lawal | Jakob Knollmuller | ||
Nemanja Celic | Michael Steinwender | ||
Marvin Potzmann | Patrick Farkas | ||
Fredy Valencia | Raphael Sallinger | ||
Florian Flecker | Seth Paintsil | ||
Efthymis Koulouris | Tobias Kainz | ||
Akos Kecskes | Albert Ejupi | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Áo
Thành tích gần đây LASK
VĐQG Áo
Cúp quốc gia Áo
VĐQG Áo
Thành tích gần đây TSV Hartberg
VĐQG Áo
Bảng xếp hạng VĐQG Áo
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 12 | 2 | 8 | 7 | 38 | T B T H T | |
| 2 | 22 | 10 | 7 | 5 | 16 | 37 | B H T H B | |
| 3 | 22 | 11 | 4 | 7 | 2 | 37 | T H B H T | |
| 4 | 22 | 11 | 3 | 8 | 4 | 36 | T T B H T | |
| 5 | 22 | 9 | 6 | 7 | 1 | 33 | H B T H T | |
| 6 | 22 | 8 | 9 | 5 | 5 | 33 | H H T H H | |
| 7 | 22 | 8 | 7 | 7 | 1 | 31 | B T H T T | |
| 8 | 22 | 7 | 8 | 7 | -1 | 29 | T H T H B | |
| 9 | 22 | 8 | 4 | 10 | -4 | 28 | B H H B B | |
| 10 | 22 | 7 | 5 | 10 | -1 | 26 | H B B H B | |
| 11 | 22 | 4 | 8 | 10 | -14 | 20 | H H B T B | |
| 12 | 22 | 4 | 3 | 15 | -16 | 15 | B T B B H | |
| Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 23 | 9 | 4 | 10 | -3 | 17 | H H B B T | |
| 2 | 23 | 8 | 8 | 7 | 1 | 17 | H T H B T | |
| 3 | 23 | 8 | 7 | 8 | 0 | 15 | T H T T B | |
| 4 | 23 | 7 | 5 | 11 | -3 | 13 | B B H B B | |
| 5 | 23 | 5 | 8 | 10 | -12 | 13 | H B T B T | |
| 6 | 23 | 4 | 3 | 16 | -18 | 7 | T B B H B | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 23 | 13 | 2 | 8 | 10 | 22 | B T H T T | |
| 2 | 23 | 11 | 5 | 7 | 2 | 19 | H B H T H | |
| 3 | 23 | 10 | 6 | 7 | 2 | 19 | B T H T T | |
| 4 | 23 | 10 | 7 | 6 | 15 | 18 | H T H B B | |
| 5 | 23 | 11 | 3 | 9 | 1 | 18 | T B H T B | |
| 6 | 23 | 8 | 10 | 5 | 5 | 17 | H T H H H | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch