Lukas Kacavenda đã kiến tạo cho bàn thắng đó.
Samuel Adeniran (Kiến tạo: Melayro Bogarde) 36 | |
Dominik Baumgartner (Kiến tạo: Dejan Zukic) 41 | |
Rene Renner 45+2' | |
X. Mbuyamba (Thay: Alemão) 46 | |
Xavier Mbuyamba (Thay: Joao Tornich) 46 | |
Alessandro Schoepf (Thay: David Atanga) 60 | |
Emin Kujovic 63 | |
Dejan Zukic 66 | |
Sasa Kalajdzic (Thay: Christoph Lang) 66 | |
Simon Piesinger (Thay: Emin Kujovic) 67 | |
Kasper Joergensen (Kiến tạo: Modou Keba Cisse) 69 | |
Lukas Kacavenda (Thay: Moses Usor) 77 | |
Maximilian Entrup (Thay: Samuel Adeniran) 87 | |
Florian Flecker (Thay: Kasper Joergensen) 87 | |
Emmanuel Agyemang (Thay: Fabian Wohlmuth) 87 | |
Angelo Gattermayer (Thay: Marco Sulzner) 87 | |
Maximilian Entrup (Kiến tạo: Lukas Kacavenda) 90+3' |
Thống kê trận đấu LASK vs Wolfsberger AC


Diễn biến LASK vs Wolfsberger AC
V À A A O O O - Maximilian Entrup đã ghi bàn!
V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!
Marco Sulzner rời sân và được thay thế bởi Angelo Gattermayer.
Fabian Wohlmuth rời sân và được thay thế bởi Emmanuel Agyemang.
Kasper Joergensen rời sân và được thay thế bởi Florian Flecker.
Samuel Adeniran rời sân và được thay thế bởi Maximilian Entrup.
Moses Usor rời sân và được thay thế bởi Lukas Kacavenda.
Modou Keba Cisse đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Kasper Joergensen ghi bàn!
Emin Kujovic rời sân và được thay thế bởi Simon Piesinger.
Christoph Lang rời sân và được thay thế bởi Sasa Kalajdzic.
Thẻ vàng cho Dejan Zukic.
Thẻ vàng cho Emin Kujovic.
David Atanga rời sân và được thay thế bởi Alessandro Schoepf.
Joao Tornich rời sân và được thay thế bởi Xavier Mbuyamba.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Rene Renner.
Dejan Zukic đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Dominik Baumgartner đã ghi bàn!
Đội hình xuất phát LASK vs Wolfsberger AC
LASK (3-4-1-2): Lukas Jungwirth (1), Modou Keba Cisse (48), Alemao (43), Andres Andrade (16), Kasper Jørgensen (20), Melayro Bogarde (6), Sascha Horvath (30), George Bello (2), Christoph Lang (27), Samuel Adeniran (7), Moses Usor (8)
Wolfsberger AC (3-4-1-2): Nikolas Polster (12), Fabian Wohlmuth (31), Dominik Baumgartner (22), Nicolas Wimmer (37), Boris Matic (2), Marco Sulzner (30), Emin Kujovic (23), Rene Renner (77), Dejan Zukic (20), David Atanga (17), Erik Kojzek (9)


| Thay người | |||
| 46’ | Joao Tornich Xavier Mbuyamba | 60’ | David Atanga Alessandro Schopf |
| 66’ | Christoph Lang Saša Kalajdžić | 67’ | Emin Kujovic Simon Piesinger |
| 77’ | Moses Usor Lukas Kačavenda | 87’ | Fabian Wohlmuth Emmanuel Ofori Agyemang |
| 87’ | Samuel Adeniran Maximilian Entrup | 87’ | Marco Sulzner Angelo Gattermayer |
| 87’ | Kasper Joergensen Florian Flecker | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Tobias Schützenauer | Lukas Gutlbauer | ||
Xavier Mbuyamba | Emmanuel Chukwu | ||
Ismaila Coulibaly | Tobias Gruber | ||
Saša Kalajdžić | David Djuric | ||
Maximilian Entrup | Simon Piesinger | ||
Adetunji Rasaq Adeshina | Adama Drame | ||
Florian Flecker | Emmanuel Ofori Agyemang | ||
Emmanuel Michael | Alessandro Schopf | ||
Lukas Kačavenda | Angelo Gattermayer | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây LASK
Thành tích gần đây Wolfsberger AC
Bảng xếp hạng VĐQG Áo
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 12 | 2 | 8 | 7 | 38 | T B T H T | |
| 2 | 22 | 10 | 7 | 5 | 16 | 37 | B H T H B | |
| 3 | 22 | 11 | 4 | 7 | 2 | 37 | T H B H T | |
| 4 | 22 | 11 | 3 | 8 | 4 | 36 | T T B H T | |
| 5 | 22 | 9 | 6 | 7 | 1 | 33 | H B T H T | |
| 6 | 22 | 8 | 9 | 5 | 5 | 33 | H H T H H | |
| 7 | 22 | 8 | 7 | 7 | 1 | 31 | B T H T T | |
| 8 | 22 | 7 | 8 | 7 | -1 | 29 | T H T H B | |
| 9 | 22 | 8 | 4 | 10 | -4 | 28 | B H H B B | |
| 10 | 22 | 7 | 5 | 10 | -1 | 26 | H B B H B | |
| 11 | 22 | 4 | 8 | 10 | -14 | 20 | H H B T B | |
| 12 | 22 | 4 | 3 | 15 | -16 | 15 | B T B B H | |
| Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 23 | 9 | 4 | 10 | -3 | 17 | H H B B T | |
| 2 | 23 | 8 | 8 | 7 | 1 | 17 | H T H B T | |
| 3 | 23 | 8 | 7 | 8 | 0 | 15 | T H T T B | |
| 4 | 23 | 7 | 5 | 11 | -3 | 13 | B B H B B | |
| 5 | 23 | 5 | 8 | 10 | -12 | 13 | H B T B T | |
| 6 | 23 | 4 | 3 | 16 | -18 | 7 | T B B H B | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 22 | 12 | 2 | 8 | 7 | 19 | T B T H T | |
| 2 | 23 | 11 | 5 | 7 | 2 | 19 | H B H T H | |
| 3 | 22 | 10 | 7 | 5 | 16 | 18 | B H T H B | |
| 4 | 22 | 11 | 3 | 8 | 4 | 18 | T T B H T | |
| 5 | 23 | 8 | 10 | 5 | 5 | 17 | H T H H H | |
| 6 | 22 | 9 | 6 | 7 | 1 | 16 | H B T H T | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch