Mario Leitgeb 51 | |
Tai Baribo 56 | |
Florian Flecker 56 | |
Thorsten Rocher 61 | |
Tai Baribo 73 |
Thống kê trận đấu LASK vs Wolfsberger AC
số liệu thống kê

LASK

Wolfsberger AC
57 Kiểm soát bóng 43
7 Sút trúng đích 5
9 Sút không trúng đích 3
8 Phạt góc 4
5 Việt vị 4
14 Phạm lỗi 15
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát LASK vs Wolfsberger AC
LASK (3-4-3): Alexander Schlager (1), Jan Boller (34), Dario Maresic (44), Felix Luckeneder (33), Florian Flecker (29), James Holland (25), Peter Michorl (8), Rene Renner (7), Sascha Horvath (30), Alexander Schmidt (23), Thomas Goiginger (27)
Wolfsberger AC (4-3-1-2): Alexander Kofler (31), Adis Jasic (97), Dominik Baumgartner (22), Luka Lochoshvili (44), Amar Dedic (77), Matthaeus Taferner (30), Mario Leitgeb (16), Eliel Peretz (7), Michael Liendl (10), Thorsten Rocher (18), Tai Baribo (11)

LASK
3-4-3
1
Alexander Schlager
34
Jan Boller
44
Dario Maresic
33
Felix Luckeneder
29
Florian Flecker
25
James Holland
8
Peter Michorl
7
Rene Renner
30
Sascha Horvath
23
Alexander Schmidt
27
Thomas Goiginger
11
Tai Baribo
18
Thorsten Rocher
10
Michael Liendl
7
Eliel Peretz
16
Mario Leitgeb
30
Matthaeus Taferner
77
Amar Dedic
44
Luka Lochoshvili
22
Dominik Baumgartner
97
Adis Jasic
31
Alexander Kofler

Wolfsberger AC
4-3-1-2
| Thay người | |||
| 62’ | Dario Maresic Lukas Grgic | 76’ | Michael Liendl Kai Stratznig |
| 62’ | Alexander Schmidt Mamoudou Karamoko | 80’ | Thorsten Rocher Christopher Wernitznig |
| 68’ | Thomas Goiginger Husein Balic | 90’ | Matthaeus Taferner David Gugganig |
| 68’ | Rene Renner Marvin Potzmann | 90’ | Eliel Peretz Dario Vizinger |
| 79’ | James Holland Christoph Monschein | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Lukas Grgic | Manuel Kuttin | ||
Christoph Monschein | David Gugganig | ||
Hyun-Seok Hong | Christopher Wernitznig | ||
Thomas Gebauer | Kai Stratznig | ||
Mamoudou Karamoko | Augustine Boakye | ||
Husein Balic | Cheikhou Dieng | ||
Marvin Potzmann | Dario Vizinger | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Áo
Cúp quốc gia Áo
VĐQG Áo
Thành tích gần đây LASK
Champions League
Cúp quốc gia Áo
VĐQG Áo
Champions League
VĐQG Áo
Cúp quốc gia Áo
Thành tích gần đây Wolfsberger AC
VĐQG Áo
Cúp quốc gia Áo
VĐQG Áo
Cúp quốc gia Áo
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Áo
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 5 | 0 | 0 | 13 | 15 | T T T T T | |
| 2 | 6 | 5 | 0 | 1 | 11 | 15 | T T T B T | |
| 3 | 6 | 4 | 2 | 0 | 11 | 14 | H T T T H | |
| 4 | 6 | 3 | 0 | 3 | -2 | 9 | B B B T T | |
| 5 | 5 | 2 | 2 | 1 | 1 | 8 | H T T H B | |
| 6 | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 7 | H B B T T | |
| 7 | 6 | 2 | 1 | 3 | -10 | 7 | T B B H T | |
| 8 | 6 | 1 | 3 | 2 | -4 | 6 | H B T H B | |
| 9 | 6 | 1 | 2 | 3 | -3 | 5 | H B H B B | |
| 10 | 6 | 1 | 2 | 3 | -4 | 5 | B B T B H | |
| 11 | 6 | 1 | 1 | 4 | -7 | 4 | B B T B B | |
| 12 | 6 | 1 | 0 | 5 | -5 | 3 | T B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch