Chủ Nhật, 15/03/2026

Trực tiếp kết quả LASK vs WSG Tirol hôm nay 25-11-2023

Giải VĐQG Áo - Th 7, 25/11

Kết thúc

LASK

LASK

1 : 0

WSG Tirol

WSG Tirol

Hiệp một: 1-0
T7, 23:00 25/11/2023
Vòng 15 - VĐQG Áo
Raiffeisen Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Osarenren Okungbowa
4
Robert Zulj (Kiến tạo: Ivan Ljubic)
14
Thomas Silberberger
15
Luca Kronberger
28
Philipp Ziereis
55
Bror Blume (Thay: Cem Ustundag)
58
Bror Blume (Thay: Cem Ustundag)
60
Thomas Goiginger (Thay: Moses Usor)
70
Florian Flecker (Thay: Filip Stojkovic)
70
Ibrahim Mustapha (Thay: Marin Ljubicic)
70
Sandi Ogrinec (Thay: Julius Ertlthaler)
71
Aleksander Buksa (Thay: Nik Prelec)
71
Alexander Buksa (Thay: Nik Prelec)
71
Peter Michorl (Thay: Branko Jovicic)
75
Alexander Ranacher (Thay: Luca Kronberger)
86

Thống kê trận đấu LASK vs WSG Tirol

số liệu thống kê
LASK
LASK
WSG Tirol
WSG Tirol
51 Kiểm soát bóng 49
2 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 6
8 Phạt góc 11
4 Việt vị 1
13 Phạm lỗi 12
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 1
22 Ném biên 28
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát LASK vs WSG Tirol

LASK (3-4-2-1): Tobias Lawal (1), Philipp Ziereis (5), Andres Andrade (16), Maksym Talovierov (4), Filip Stojkovic (22), George Bello (2), Ivan Ljubic (21), Branko Jovicic (18), Marin Ljubicic (9), Moses Usor (17), Robert Zulj (10)

WSG Tirol (4-3-2-1): Adam Stejskal (40), Lukas Sulzbacher (6), Felix Bacher (5), Osarenren Okungbowa (22), Kofi Yeboah Schulz (44), Matthaus Taferner (30), Cem Ustundag (20), Julius Ertlthaler (77), Nik Prelec (9), Luca Kronberger (7), Mahamadou Diarra (8)

LASK
LASK
3-4-2-1
1
Tobias Lawal
5
Philipp Ziereis
16
Andres Andrade
4
Maksym Talovierov
22
Filip Stojkovic
2
George Bello
21
Ivan Ljubic
18
Branko Jovicic
9
Marin Ljubicic
17
Moses Usor
10
Robert Zulj
8
Mahamadou Diarra
7
Luca Kronberger
9
Nik Prelec
77
Julius Ertlthaler
20
Cem Ustundag
30
Matthaus Taferner
44
Kofi Yeboah Schulz
22
Osarenren Okungbowa
5
Felix Bacher
6
Lukas Sulzbacher
40
Adam Stejskal
WSG Tirol
WSG Tirol
4-3-2-1
Thay người
70’
Filip Stojkovic
Florian Flecker
58’
Cem Ustundag
Bror Blume
70’
Moses Usor
Thomas Goiginger
71’
Julius Ertlthaler
Sandi Ogrinec
70’
Marin Ljubicic
Ibrahim Mustapha
71’
Nik Prelec
Aleksander Buksa
75’
Branko Jovicic
Peter Michorl
86’
Luca Kronberger
Alexander Ranacher
Cầu thủ dự bị
Lenny Pintor
Benjamin Ozegovic
Felix Luckeneder
David Gugganig
Florian Flecker
Alexander Ranacher
Thomas Goiginger
Bror Blume
Ibrahim Mustapha
Sandi Ogrinec
Peter Michorl
Stefan Skrbo
Jörg Siebenhandl
Aleksander Buksa

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Áo
08/08 - 2021
Cúp quốc gia Áo
28/10 - 2021
H1: 2-0
VĐQG Áo
07/11 - 2021
H1: 1-0
17/09 - 2022
H1: 1-3
05/03 - 2023
H1: 1-2
19/08 - 2023
H1: 1-0
25/11 - 2023
H1: 1-0
20/10 - 2024
H1: 1-1
09/03 - 2025
H1: 1-1
19/04 - 2025
03/05 - 2025
H1: 0-0
10/08 - 2025
H1: 2-0
07/02 - 2026
H1: 1-0

Thành tích gần đây LASK

VĐQG Áo
14/03 - 2026
14/03 - 2026
08/03 - 2026
01/03 - 2026
22/02 - 2026
14/02 - 2026
H1: 1-0
07/02 - 2026
H1: 1-0
Cúp quốc gia Áo
31/01 - 2026
H1: 1-2
VĐQG Áo
13/12 - 2025
H1: 1-2
06/12 - 2025

Thành tích gần đây WSG Tirol

VĐQG Áo
14/03 - 2026
08/03 - 2026
01/03 - 2026
22/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026
H1: 1-0
Giao hữu
07/01 - 2026
VĐQG Áo
13/12 - 2025
07/12 - 2025
04/12 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Áo

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sturm GrazSturm Graz221228738T B T H T
2FC SalzburgFC Salzburg2210751637B H T H B
3LASKLASK221147237T H B H T
4Austria WienAustria Wien221138436T T B H T
5Rapid WienRapid Wien22967133H B T H T
6TSV HartbergTSV Hartberg22895533H H T H H
7WSG TirolWSG Tirol22877131B T H T T
8SCR AltachSCR Altach22787-129T H T H B
9SV RiedSV Ried228410-428B H H B B
10Wolfsberger ACWolfsberger AC227510-126H B B H B
11Grazer AKGrazer AK224810-1420H H B T B
12BW LinzBW Linz224315-1615B T B B H
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SV RiedSV Ried239410-317H H B B T
2SCR AltachSCR Altach23887117H T H B T
3WSG TirolWSG Tirol23878015T H T T B
4Wolfsberger ACWolfsberger AC237511-313B B H B B
5Grazer AKGrazer AK235810-1213H B T B T
6BW LinzBW Linz234316-187T B B H B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sturm GrazSturm Graz221228719T B T H T
2LASKLASK231157219H B H T H
3FC SalzburgFC Salzburg2210751618B H T H B
4Austria WienAustria Wien221138418T T B H T
5TSV HartbergTSV Hartberg238105517H T H H H
6Rapid WienRapid Wien22967116H B T H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow