Olivier Custodio 56 | |
Samuel Kalu (Thay: Alvyn Sanches) 71 | |
Samuel Kalu 72 | |
Fabian Rohner (Thay: Daniel Afriyie) 77 | |
Selmin Hodza (Thay: Rodrigo Conceicao) 83 | |
Ivan Santini (Thay: Antonio Marchesano) 83 | |
Toichi Suzuki (Thay: Rares Ilie) 87 | |
Trae Coyle (Thay: Fousseni Diabate) 87 | |
Armstrong Oko-Flex (Thay: Jonathan Okita) 89 | |
Jamie Roche (Thay: Antoine Bernede) 90 | |
Raoul Giger 90+2' |
Thống kê trận đấu Lausanne vs FC Zurich
số liệu thống kê

Lausanne

FC Zurich
42 Kiểm soát bóng 58
3 Sút trúng đích 4
3 Sút không trúng đích 15
1 Phạt góc 7
1 Việt vị 2
8 Phạm lỗi 9
3 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 3
22 Ném biên 20
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Lausanne vs FC Zurich
Lausanne (4-4-2): Karlo Letica (25), Raoul Giger (34), Berkay Dabanli (5), Anel Husic (4), Chris Kablan (20), Fousseni Diabate (11), Antoine Bernede (24), Olivier Custodio (10), Rares Ilie (19), Brighton Labeau (96), Alvyn Antonio Sanches (80)
FC Zurich (3-4-3): Yanick Brecher (25), Silvan Wallner (4), Nikola Katic (24), Lindrit Kamberi (2), Nikola Boranijasevic (19), Ifeanyi Mathew (12), Cheick Oumar Conde (17), Rodrigo Conceicao (27), Antonio Marchesano (10), Daniel Afriyie (18), Jonathan Okita (11)

Lausanne
4-4-2
25
Karlo Letica
34
Raoul Giger
5
Berkay Dabanli
4
Anel Husic
20
Chris Kablan
11
Fousseni Diabate
24
Antoine Bernede
10
Olivier Custodio
19
Rares Ilie
96
Brighton Labeau
80
Alvyn Antonio Sanches
11
Jonathan Okita
18
Daniel Afriyie
10
Antonio Marchesano
27
Rodrigo Conceicao
17
Cheick Oumar Conde
12
Ifeanyi Mathew
19
Nikola Boranijasevic
2
Lindrit Kamberi
24
Nikola Katic
4
Silvan Wallner
25
Yanick Brecher

FC Zurich
3-4-3
| Thay người | |||
| 71’ | Alvyn Sanches Samuel Kalu | 77’ | Daniel Afriyie Fabian Rohner |
| 87’ | Rares Ilie Toichi Suzuki | 83’ | Antonio Marchesano Ivan Santini |
| 87’ | Fousseni Diabate Trae Coyle | 83’ | Rodrigo Conceicao Selmin Hodza |
| 90’ | Antoine Bernede Jamie Roche | 89’ | Jonathan Okita Armstrong Oko-Flex |
| Cầu thủ dự bị | |||
Toichi Suzuki | Fabian Rohner | ||
Dominik Schwizer | Armstrong Oko-Flex | ||
Jamie Roche | Marc Hornschuh | ||
Morgan Poaty | Ivan Santini | ||
Mickael Ange Nanizayamo | Bledian Krasniqi | ||
Stjepan Kukuruzovic | Fabio Daprela | ||
Samuel Kalu | Zivko Kostadinovic | ||
Trae Coyle | Mirlind Kryeziu | ||
Thomas Castella | Selmin Hodza | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
VĐQG Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Lausanne
VĐQG Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
VĐQG Thụy Sĩ
Giao hữu
VĐQG Thụy Sĩ
Giao hữu
Thành tích gần đây FC Zurich
VĐQG Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
VĐQG Thụy Sĩ
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Sĩ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 6 | 0 | 0 | 13 | 18 | T T T T T | |
| 2 | 7 | 4 | 3 | 0 | 12 | 15 | H T H T H | |
| 3 | 6 | 4 | 0 | 2 | 3 | 12 | T T B T T | |
| 4 | 6 | 3 | 1 | 2 | 1 | 10 | T H B B T | |
| 5 | 7 | 3 | 1 | 3 | 0 | 10 | T T H B B | |
| 6 | 7 | 2 | 3 | 2 | -3 | 9 | H T H T H | |
| 7 | 6 | 2 | 1 | 3 | -6 | 7 | B B T H B | |
| 8 | 7 | 2 | 1 | 4 | -7 | 7 | B B T B H | |
| 9 | 7 | 2 | 0 | 5 | -1 | 6 | B B T B T | |
| 10 | 7 | 1 | 3 | 3 | -3 | 6 | H B B H B | |
| 11 | 6 | 1 | 2 | 3 | -5 | 5 | B B B T H | |
| 12 | 6 | 1 | 1 | 4 | -4 | 4 | B T H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch