Chadrac Akolo (Kiến tạo: Victor Ruiz) 7 | |
Simone Pafundi 19 | |
Jordi Quintilla (Kiến tạo: Chadrac Akolo) 24 | |
Noe Dussenne (Kiến tạo: Morgan Poaty) 34 | |
Jamie Roche (Thay: Olivier Custodio) 46 | |
Alvyn Antonio Sanches (Thay: Simone Pafundi) 46 | |
Alvyn Sanches (Thay: Simone Pafundi) 46 | |
Chima Okoroji (Thay: Jordi Quintilla) 54 | |
Raoul Giger 58 | |
Jozo Stanic 67 | |
Jovan Milosevic (Thay: Chadrac Akolo) 67 | |
Bastien Toma (Thay: Victor Ruiz) 67 | |
Abdoulaye Diaby (Thay: Jozo Stanic) 67 | |
Rares Ilie (Thay: Fousseni Diabate) 72 | |
Brighton Labeau (Thay: Antoine Bernede) 72 | |
Donat Rrudhani (Kiến tạo: Jamie Roche) 78 | |
Jovan Milosevic (Kiến tạo: Christian Witzig) 80 | |
Abdoulaye Diaby 84 | |
(Pen) Donat Rrudhani 86 | |
Chris Kablan (Thay: Donat Rrudhani) 90 |
Thống kê trận đấu Lausanne vs St. Gallen
số liệu thống kê

Lausanne

St. Gallen
57 Kiểm soát bóng 43
6 Sút trúng đích 7
11 Sút không trúng đích 9
9 Phạt góc 6
1 Việt vị 2
9 Phạm lỗi 11
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 3
27 Ném biên 17
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Lausanne vs St. Gallen
Lausanne (4-3-3): Karlo Letica (25), Raoul Giger (34), Noe Dussenne (6), Berkay Dabanli (5), Morgan Poaty (18), Donat Rrudhani (29), Olivier Custodio (10), Antoine Bernede (24), Simone Pafundi (30), Mamadou Kaly Sene (9), Fousseni Diabate (11)
St. Gallen (4-3-1-2): Lawrence Ati Zigi (1), Patrick Sutter (6), Jozo Stanic (4), Albert Vallci (20), Isaac Schmidt (33), Mihailo Stevanovic (64), Jordi Quintilla (8), Christian Witzig (37), Victor Ruiz (30), Chadrac Akolo (10), Willem Geubbels (9)

Lausanne
4-3-3
25
Karlo Letica
34
Raoul Giger
6
Noe Dussenne
5
Berkay Dabanli
18
Morgan Poaty
29 2
Donat Rrudhani
10
Olivier Custodio
24
Antoine Bernede
30
Simone Pafundi
9
Mamadou Kaly Sene
11
Fousseni Diabate
9
Willem Geubbels
10
Chadrac Akolo
30
Victor Ruiz
37
Christian Witzig
8
Jordi Quintilla
64
Mihailo Stevanovic
33
Isaac Schmidt
20
Albert Vallci
4
Jozo Stanic
6
Patrick Sutter
1
Lawrence Ati Zigi

St. Gallen
4-3-1-2
| Thay người | |||
| 46’ | Simone Pafundi Alvyn Antonio Sanches | 54’ | Jordi Quintilla Chima Okoroji |
| 46’ | Olivier Custodio Jamie Roche | 67’ | Chadrac Akolo Jovan Milosevic |
| 72’ | Fousseni Diabate Rares Ilie | 67’ | Victor Ruiz Bastien Toma |
| 72’ | Antoine Bernede Brighton Labeau | 67’ | Jozo Stanic Abdoulaye Diaby |
| 90’ | Donat Rrudhani Chris Kablan | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Thomas Castella | Jovan Milosevic | ||
Haithem Loucif | Corsin Konietzke | ||
Rares Ilie | Chima Okoroji | ||
Chris Kablan | Bastien Toma | ||
Samuel Kalu | Abdoulaye Diaby | ||
Mickael Ange Nanizayamo | Fabian Schubert | ||
Alvyn Antonio Sanches | Justin Janitzek | ||
Brighton Labeau | Lukas Watkowiak | ||
Jamie Roche | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Lausanne
VĐQG Thụy Sĩ
Giao hữu
VĐQG Thụy Sĩ
Giao hữu
Thành tích gần đây St. Gallen
VĐQG Thụy Sĩ
Europa League
VĐQG Thụy Sĩ
Europa League
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Sĩ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 6 | T T | |
| 2 | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 6 | T T | |
| 3 | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 6 | T T | |
| 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | H T | |
| 5 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | B T | |
| 6 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | B T | |
| 7 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | T B | |
| 8 | 2 | 1 | 0 | 1 | -4 | 3 | T B | |
| 9 | 2 | 0 | 1 | 1 | -3 | 1 | H B | |
| 10 | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | B B | |
| 11 | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | B B | |
| 12 | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch