Thứ Sáu, 01/05/2026
A. Trouillet
32
Alexis Trouillet
32
Christ-Owen Kouassi (Thay: Matteo Commaret)
42
Sidi Bane
45
Dylan Mbayo (Thay: Mathis Houdayer)
65
Titouan Thomas (Thay: Thibaut Vargas)
65
Clement Jolibois (Thay: Ryan Ponti)
66
Mathis Saka (Thay: Octave Joly)
77
Jordan Correia (Thay: Alexis Trouillet)
77
Julien Maggiotti (Thay: Malik Sellouki)
81
Ethan Clavreul (Thay: Mamadou Camara)
81
Kenny Nagera (Thay: Ibrahima Balde)
88
Samy Benchamma (Thay: Wilitty Younoussa)
88
Raphael Lipinski
90+1'

Thống kê trận đấu Laval vs Rodez

số liệu thống kê
Laval
Laval
Rodez
Rodez
54 Kiểm soát bóng 46
3 Sút trúng đích 1
1 Sút không trúng đích 4
2 Phạt góc 6
1 Việt vị 6
11 Phạm lỗi 15
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Laval vs Rodez

Tất cả (17)
90+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+1' Thẻ vàng cho Raphael Lipinski.

Thẻ vàng cho Raphael Lipinski.

88'

Wilitty Younoussa rời sân và được thay thế bởi Samy Benchamma.

88'

Ibrahima Balde rời sân và được thay thế bởi Kenny Nagera.

81'

Mamadou Camara rời sân và được thay thế bởi Ethan Clavreul.

81'

Malik Sellouki rời sân và được thay thế bởi Julien Maggiotti.

77'

Alexis Trouillet rời sân và được thay thế bởi Jordan Correia.

77'

Octave Joly rời sân và được thay thế bởi Mathis Saka.

66'

Ryan Ponti rời sân và được thay thế bởi Clement Jolibois.

65'

Thibaut Vargas rời sân và được thay thế bởi Titouan Thomas.

65'

Mathis Houdayer rời sân và được thay thế bởi Dylan Mbayo.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+6'

Trận đấu đã kết thúc hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp đấu.

45' Thẻ vàng cho Sidi Bane.

Thẻ vàng cho Sidi Bane.

42'

Matteo Commaret rời sân và được thay thế bởi Christ-Owen Kouassi.

32' Thẻ vàng cho Alexis Trouillet.

Thẻ vàng cho Alexis Trouillet.

Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Laval vs Rodez

Laval (4-4-2): Mamadou Samassa (30), Peter Ouaneh (4), Sidi Bane (24), William Bianda (3), Matteo Commaret (12), Thibault Vargas (7), Sam Sanna (6), Cyril Mandouki (14), Malik Sellouki (10), Mamadou Camara (9), Mathys Houdayer (31)

Rodez (5-3-2): Quentin Braat (1), Nolan Galves (25), Loni Laurent (24), Mathis Magnin (4), Raphael Lipinski (3), Ryan Ponti (20), Wilitty Younoussa (8), Alexis Trouillet (27), Octave Joly (22), Ibrahima Balde (18), Tairyk Arconte (11)

Laval
Laval
4-4-2
30
Mamadou Samassa
4
Peter Ouaneh
24
Sidi Bane
3
William Bianda
12
Matteo Commaret
7
Thibault Vargas
6
Sam Sanna
14
Cyril Mandouki
10
Malik Sellouki
9
Mamadou Camara
31
Mathys Houdayer
11
Tairyk Arconte
18
Ibrahima Balde
22
Octave Joly
27
Alexis Trouillet
8
Wilitty Younoussa
20
Ryan Ponti
3
Raphael Lipinski
4
Mathis Magnin
24
Loni Laurent
25
Nolan Galves
1
Quentin Braat
Rodez
Rodez
5-3-2
Thay người
42’
Matteo Commaret
Christ-Owen Kouassi
66’
Ryan Ponti
Clement Jolibois
65’
Mathis Houdayer
Dylan Mbayo
77’
Alexis Trouillet
Jordan Mendes Correia
65’
Thibaut Vargas
Titouan Thomas
77’
Octave Joly
Mathis Saka
81’
Malik Sellouki
Julien Maggiotti
88’
Wilitty Younoussa
Samy Benchamma
81’
Mamadou Camara
Ethan Clavreul
88’
Ibrahima Balde
Kenny Nagera
Cầu thủ dự bị
Maxime Hautbois
Lucas Margueron
Yohan Tavares
Clement Jolibois
Christ-Owen Kouassi
Samy Benchamma
Dylan Mbayo
Jordan Mendes Correia
Julien Maggiotti
Corentin Issanchou Roubiou
Titouan Thomas
Mathis Saka
Ethan Clavreul
Kenny Nagera

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Ligue 2
14/01 - 2023
H1: 1-0
16/04 - 2023
H1: 1-0
20/08 - 2023
H1: 0-0
28/01 - 2024
H1: 0-0
25/09 - 2024
H1: 1-0
19/04 - 2025
H1: 1-0
23/08 - 2025
H1: 1-0
25/04 - 2026
H1: 0-0

Thành tích gần đây Laval

Ligue 2
25/04 - 2026
H1: 0-0
21/04 - 2026
H1: 0-1
11/04 - 2026
H1: 1-0
04/04 - 2026
H1: 0-0
21/03 - 2026
H1: 0-1
14/03 - 2026
07/03 - 2026
H1: 1-0
28/02 - 2026
H1: 1-0
22/02 - 2026
14/02 - 2026
H1: 1-0

Thành tích gần đây Rodez

Ligue 2
25/04 - 2026
H1: 0-0
18/04 - 2026
H1: 1-2
14/04 - 2026
H1: 0-1
04/04 - 2026
H1: 0-1
21/03 - 2026
H1: 1-1
14/03 - 2026
H1: 1-0
07/03 - 2026
H1: 0-0
28/02 - 2026
H1: 0-0
21/02 - 2026
14/02 - 2026

Bảng xếp hạng Ligue 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1TroyesTroyes3219762464T H B T T
2Le MansLe Mans32151341758T T H T H
3Saint-EtienneSaint-Etienne3217691757T H T B B
4Red StarRed Star321598954T H T B T
5ReimsReims32131361652T H H T H
6RodezRodez3213136452H H T T H
7MontpellierMontpellier32148101150H H H T T
8FC AnnecyFC Annecy32147111049B T H T T
9PauPau3212911-1045H B T T B
10DunkerqueDunkerque321110111043B H B B T
11GuingampGuingamp32101012-540B B H B B
12BoulogneBoulogne329914-1336H H H B B
13GrenobleGrenoble3261511-833B H H B H
14Clermont Foot 63Clermont Foot 633271015-831B H H B H
15NancyNancy3271015-2031H H H B H
16LavalLaval3251413-1529T H H T H
17SC BastiaSC Bastia3241315-1825H H B T H
18AmiensAmiens326620-2124B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow