Thứ Năm, 30/04/2026

Trực tiếp kết quả Lazio vs AS Roma hôm nay 16-01-2021

Giải Serie A - Th 7, 16/1

Kết thúc
T7, 02:45 16/01/2021
Vòng 18 - Serie A
Stadio Olimpico
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Sergej Milinkovic-Savic
11
Ciro Immobile (Kiến tạo: Manuel Lazzari)
14
Stefan Daniel Radu
20
Luis Alberto (Kiến tạo: Manuel Lazzari)
23
Gianluca Mancini
34
Francesco Acerbi
45
Chris Smalling
61
Luiz Felipe
62
Lucas Leiva
63
Luis Alberto (Kiến tạo: Jean-Daniel Akpa-Akpro)
67
Pedro Rodriguez
71
Henrikh Mkhitaryan
90

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Serie A
04/12 - 2016
30/04 - 2017
19/11 - 2017
16/04 - 2018
29/09 - 2018
03/03 - 2019
01/09 - 2019
27/01 - 2020
16/01 - 2021
16/05 - 2021
H1: 1-0
26/09 - 2021
H1: 2-1
21/03 - 2022
H1: 3-0
07/11 - 2022
H1: 0-1
20/03 - 2023
H1: 0-0
13/11 - 2023
H1: 0-0
Coppa Italia
11/01 - 2024
H1: 0-0
Serie A
06/04 - 2024
H1: 1-0
06/01 - 2025
H1: 2-0
14/04 - 2025
H1: 0-0
21/09 - 2025
H1: 0-1

Thành tích gần đây Lazio

Serie A
28/04 - 2026
H1: 0-1
Coppa Italia
23/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 1-2
Serie A
18/04 - 2026
H1: 0-1
14/04 - 2026
05/04 - 2026
H1: 0-1
22/03 - 2026
H1: 0-0
16/03 - 2026
H1: 1-0
10/03 - 2026
H1: 1-1
Coppa Italia
05/03 - 2026
H1: 0-0
Serie A
02/03 - 2026
H1: 1-0

Thành tích gần đây AS Roma

Serie A
25/04 - 2026
H1: 0-2
19/04 - 2026
11/04 - 2026
H1: 2-0
06/04 - 2026
H1: 2-1
23/03 - 2026
H1: 0-0
Europa League
20/03 - 2026
H1: 1-2 | HP: 0-1
Serie A
16/03 - 2026
Europa League
13/03 - 2026
H1: 0-0
Serie A
09/03 - 2026
H1: 0-0
02/03 - 2026

Bảng xếp hạng Serie A

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1InterInter3425454979H T T T H
2NapoliNapoli3421671969T T H B T
3AC MilanAC Milan34191052167T B B T H
4JuventusJuventus34181062864H T T T H
5Como 1907Como 190734171073161T H B B T
6AS RomaAS Roma34194111961T B T H T
7AtalantaAtalanta34141281554T T B H B
8LazioLazio34121210448T H B T H
9BolognaBologna3414614148B T T B B
10SassuoloSassuolo3413714-346H T B T H
11UdineseUdinese3412814-544T H T B H
12ParmaParma34101212-1542B H H T T
13TorinoTorino3411815-1741B T T H H
14GenoaGenoa3410915-839B B T T B
15FiorentinaFiorentina3481313-737H T T H H
16CagliariCagliari349916-1336B B T B T
17LecceLecce347819-2429B B B H H
18CremoneseCremonese3461018-2528T B B H B
19Hellas VeronaHellas Verona3431021-3319B B B B H
20PisaPisa3421220-3718B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bóng đá Italia

Xem thêm
top-arrow