Thứ Năm, 30/04/2026

Trực tiếp kết quả Lazio vs Atalanta hôm nay 05-05-2019

Giải Serie A - CN, 05/5

Kết thúc
CN, 20:00 05/05/2019
- Serie A
Stadio Olimpico
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Marco Parolo (Kiến tạo: Felipe Caicedo)
3
Duvan Zapata (Kiến tạo: Remo Freuler)
22
Andrea Masiello
36
Felipe Caicedo
40
Papu Gomez
54
Timothy Castagne (Kiến tạo: Papu Gomez)
58
Lucas Leiva
60
Wallace (Kiến tạo: Papu Gomez)
76
Gianluca Mancini
83
Joaquin Correa
87

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Serie A
14/03 - 2016
15/01 - 2017
06/05 - 2018
05/05 - 2019
19/10 - 2019
25/06 - 2020
01/10 - 2020
Coppa Italia
27/01 - 2021
Serie A
31/01 - 2021
23/01 - 2022
H1: 0-0
23/10 - 2022
H1: 0-1
12/02 - 2023
H1: 0-1
08/10 - 2023
H1: 2-1
05/02 - 2024
H1: 2-0
29/12 - 2024
H1: 1-0
06/04 - 2025
H1: 0-0
19/10 - 2025
H1: 0-0
15/02 - 2026
H1: 0-1
Coppa Italia
05/03 - 2026
H1: 0-0
23/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 1-2

Thành tích gần đây Lazio

Serie A
28/04 - 2026
H1: 0-1
Coppa Italia
23/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 1-2
Serie A
18/04 - 2026
H1: 0-1
14/04 - 2026
05/04 - 2026
H1: 0-1
22/03 - 2026
H1: 0-0
16/03 - 2026
H1: 1-0
10/03 - 2026
H1: 1-1
Coppa Italia
05/03 - 2026
H1: 0-0
Serie A
02/03 - 2026
H1: 1-0

Thành tích gần đây Atalanta

Serie A
27/04 - 2026
Coppa Italia
23/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 1-2
Serie A
19/04 - 2026
12/04 - 2026
06/04 - 2026
H1: 0-1
22/03 - 2026
Champions League
19/03 - 2026
H1: 1-0
Serie A
14/03 - 2026
H1: 1-0
Champions League
11/03 - 2026
H1: 0-3
Serie A
08/03 - 2026

Bảng xếp hạng Serie A

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1InterInter3425454979H T T T H
2NapoliNapoli3421671969T T H B T
3AC MilanAC Milan34191052167T B B T H
4JuventusJuventus34181062864H T T T H
5Como 1907Como 190734171073161T H B B T
6AS RomaAS Roma34194111961T B T H T
7AtalantaAtalanta34141281554T T B H B
8LazioLazio34121210448T H B T H
9BolognaBologna3414614148B T T B B
10SassuoloSassuolo3413714-346H T B T H
11UdineseUdinese3412814-544T H T B H
12ParmaParma34101212-1542B H H T T
13TorinoTorino3411815-1741B T T H H
14GenoaGenoa3410915-839B B T T B
15FiorentinaFiorentina3481313-737H T T H H
16CagliariCagliari349916-1336B B T B T
17LecceLecce347819-2429B B B H H
18CremoneseCremonese3461018-2528T B B H B
19Hellas VeronaHellas Verona3431021-3319B B B B H
20PisaPisa3421220-3718B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bóng đá Italia

Xem thêm
top-arrow