Thứ Hai, 16/03/2026

Trực tiếp kết quả Lazio vs Juventus hôm nay 08-12-2019

Giải Serie A - CN, 08/12

Kết thúc
CN, 02:45 08/12/2019
- Serie A
Stadio Olimpico
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Luis Alberto
6
Miralem Pjanic
11
Cristiano Ronaldo (Kiến tạo: Rodrigo Bentancur)
25
Paulo Dybala
37
Luiz Felipe (Kiến tạo: Luis Alberto)
45
Manuel Lazzari
63
Juan Cuadrado
68
Juan Cuadrado
69
Sergej Milinkovic-Savic (Kiến tạo: Luis Alberto)
74
Wojciech Szczesny
77
Lucas Leiva
86
Felipe Caicedo
90
Felipe Caicedo
90

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Serie A
04/03 - 2018
25/08 - 2018
28/01 - 2019
08/12 - 2019
21/07 - 2020
08/11 - 2020
07/03 - 2021
21/11 - 2021
H1: 0-1
17/05 - 2022
H1: 2-0
14/11 - 2022
H1: 1-0
Coppa Italia
03/02 - 2023
H1: 1-0
Serie A
09/04 - 2023
H1: 1-1
16/09 - 2023
H1: 2-0
31/03 - 2024
H1: 0-0
Coppa Italia
03/04 - 2024
24/04 - 2024
H1: 1-0
Serie A
20/10 - 2024
H1: 0-0
10/05 - 2025
H1: 0-0
27/10 - 2025
H1: 1-0
09/02 - 2026
H1: 0-1

Thành tích gần đây Lazio

Serie A
10/03 - 2026
H1: 1-1
Coppa Italia
05/03 - 2026
H1: 0-0
Serie A
02/03 - 2026
H1: 1-0
22/02 - 2026
H1: 0-0
15/02 - 2026
H1: 0-1
Coppa Italia
12/02 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 1-4
Serie A
09/02 - 2026
H1: 0-1
31/01 - 2026
H1: 0-0
25/01 - 2026
H1: 0-0
20/01 - 2026
H1: 0-2

Thành tích gần đây Juventus

Serie A
15/03 - 2026
08/03 - 2026
H1: 0-0
02/03 - 2026
Champions League
26/02 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-2
Serie A
21/02 - 2026
Champions League
18/02 - 2026
Serie A
15/02 - 2026
H1: 1-1
09/02 - 2026
H1: 0-1
Coppa Italia
06/02 - 2026
Serie A
02/02 - 2026
H1: 0-2

Bảng xếp hạng Serie A

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1InterInter2922254268T T T B H
2AC MilanAC Milan2817922460T H B T T
3NapoliNapoli2918561559H B T T T
4Como 1907Como 19072915952654H T T T T
5JuventusJuventus2915862353B B H T T
6AS RomaAS Roma29163101651H T H B B
7AtalantaAtalanta29121161347T T B H H
8BolognaBologna2912611442T T T B T
9SassuoloSassuolo2911513-438T T T B B
10LazioLazio289109037H B H B T
11UdineseUdinese2910613-936B B T H B
12ParmaParma2981011-1534T T H H B
13GenoaGenoa298912-433H T B T T
14TorinoTorino299614-1833B B T B T
15CagliariCagliari297913-1030B H H B B
16LecceLecce297616-1827T B B T B
17FiorentinaFiorentina2851013-1225H T T B H
18CremoneseCremonese285914-1824B H B B B
19PisaPisa2921215-2618B B B B T
20Hellas VeronaHellas Verona293917-2918B B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bóng đá Italia

Xem thêm
top-arrow