Janner Corozo 2 | |
Luis Segovia 18 | |
J. Ruíz (Thay: S. Valencia) 36 | |
Janner Corozo 45+6' | |
Luca Klimowicz (Thay: L. Fragozo) 46 | |
G. Nápoli (Thay: V. Griffith) 46 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu LDU de Quito vs Emelec
số liệu thống kê

LDU de Quito

Emelec
68 Kiểm soát bóng 32
4 Sút trúng đích 1
4 Sút không trúng đích 0
6 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
7 Phạm lỗi 3
0 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 2
13 Ném biên 11
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 1
3 Phát bóng 4
Đội hình xuất phát LDU de Quito vs Emelec
LDU de Quito (4-2-3-1): Alexander Domínguez (22), Ivan Zambrano (26), Gian Allala (30), Luis Segovia (44), Jose Carabali (67), Jesus Pretell (8), Juan Rodriguez (31), Janner Corozo (13), Alexander Alvarado (10), Yerlin Quinonez (23), Deyverson Brum Silva Acosta (16)
Emelec (5-3-2): Eduardo Bores (90), Luis Leon (27), Anibal Leguizamon (2), Stalin Valencia (51), Luis Gomez (13), Ignacio Guerrico (3), Angelo Mina (5), Jefferson Valverde (32), Victor Griffith (6), Ronie Carrillo (9), Luis Fragozo (15)

LDU de Quito
4-2-3-1
22
Alexander Domínguez
26
Ivan Zambrano
30
Gian Allala
44
Luis Segovia
67
Jose Carabali
8
Jesus Pretell
31
Juan Rodriguez
13
Janner Corozo
10
Alexander Alvarado
23
Yerlin Quinonez
16
Deyverson Brum Silva Acosta
15
Luis Fragozo
9
Ronie Carrillo
6
Victor Griffith
32
Jefferson Valverde
5
Angelo Mina
3
Ignacio Guerrico
13
Luis Gomez
51
Stalin Valencia
2
Anibal Leguizamon
27
Luis Leon
90
Eduardo Bores

Emelec
5-3-2
| Cầu thủ dự bị | |||
Ricardo Ade | Jose Cevallos | ||
Fernando Cornejo | Ibrain Cuero | ||
Josue Cuero | Luca Klimowicz | ||
Michael Estrada | Ariel Mina | ||
Edison Gomez | Gonzalo Napoli | ||
Sebastian Gonzalez | Francisco Pizzini | ||
Ruddy Mina | Sergio Quintero | ||
Patrick Ortiz | Juan Pablo Ruiz Gomez | ||
Cristian Alejandro Tobar Luna | Reixon Saya | ||
Gonzalo Valle | Estalin Segura | ||
Kevin Velasco | Mario Valero | ||
Gabriel Villamil | Andrés Viteri | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
International Champions Cup 2016
VĐQG Ecuador
Thành tích gần đây LDU de Quito
Copa Libertadores
VĐQG Ecuador
Copa Libertadores
VĐQG Ecuador
Thành tích gần đây Emelec
VĐQG Ecuador
Bảng xếp hạng VĐQG Ecuador
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 22 | 1 | 3 | 38 | 67 | T T T T T | |
| 2 | 26 | 13 | 5 | 8 | 4 | 44 | B T T B T | |
| 3 | 26 | 12 | 7 | 7 | 22 | 43 | H T B H T | |
| 4 | 25 | 12 | 6 | 7 | 8 | 42 | T T T T H | |
| 5 | 26 | 12 | 5 | 9 | 6 | 41 | H T T B T | |
| 6 | 26 | 10 | 9 | 7 | 8 | 39 | B H B H T | |
| 7 | 26 | 9 | 8 | 9 | 0 | 35 | T H B T B | |
| 8 | 25 | 9 | 7 | 9 | -1 | 34 | T T T T H | |
| 9 | 26 | 8 | 9 | 9 | -2 | 33 | B T T H H | |
| 10 | 26 | 8 | 9 | 9 | -4 | 33 | H B H H T | |
| 11 | 26 | 9 | 5 | 12 | -10 | 32 | T B B B H | |
| 12 | 26 | 8 | 8 | 10 | -10 | 32 | H B B H T | |
| 13 | 26 | 8 | 6 | 12 | -9 | 30 | B B H T B | |
| 14 | 26 | 8 | 2 | 16 | -14 | 26 | T B B B B | |
| 15 | 26 | 6 | 6 | 14 | -11 | 24 | B B H B B | |
| 16 | 26 | 4 | 5 | 17 | -25 | 17 | B B T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch