Thứ Bảy, 07/03/2026
Antoine Rabillard
11
A. Rabillard
12
Antoine Rabillard (Kiến tạo: Lucas Bretelle)
16
Erwan Colas (Kiến tạo: Antoine Rabillard)
18
Alexandre Lauray
32
Erwan Colas
36
Kilyan Jusseron-Veniere (Thay: Alejandro Gomes Rodriguez)
46
Dion Sahi (Thay: Antoine Larose)
46
Adil Bourabaa (Thay: Alexandre Lauray)
46
Alexis Casadei (Thay: Paul Venot)
54
Abdel Hbouch (Thay: Thibault Rambaud)
54
Edwin Quarshie (Kiến tạo: Antoine Rabillard)
65
Dame Gueye (Thay: Noa Boisse)
69
William Harhouz (Thay: Antoine Rabillard)
69
Đang cập nhật Đang cập nhật

Diễn biến Le Mans vs FC Annecy

Tất cả (20)
69'

Antoine Rabillard rời sân và được thay thế bởi William Harhouz.

69'

Noa Boisse rời sân và được thay thế bởi Dame Gueye.

65'

Antoine Rabillard đã kiến tạo cho bàn thắng.

65' V À A A O O O - Edwin Quarshie đã ghi bàn!

V À A A O O O - Edwin Quarshie đã ghi bàn!

54'

Thibault Rambaud rời sân và được thay thế bởi Abdel Hbouch.

54'

Paul Venot rời sân và được thay thế bởi Alexis Casadei.

46'

Alexandre Lauray rời sân và được thay thế bởi Adil Bourabaa.

46'

Antoine Larose rời sân và được thay thế bởi Dion Sahi.

46'

Alejandro Gomes Rodriguez rời sân và được thay thế bởi Kilyan Jusseron-Veniere.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+1'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

36' Thẻ vàng cho Erwan Colas.

Thẻ vàng cho Erwan Colas.

32' Thẻ vàng cho Alexandre Lauray.

Thẻ vàng cho Alexandre Lauray.

18'

Antoine Rabillard đã kiến tạo cho bàn thắng.

18' V À A A A O O O - Erwan Colas đã ghi bàn!

V À A A A O O O - Erwan Colas đã ghi bàn!

18' V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

16'

Lucas Bretelle đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

16' V À A A O O O - Antoine Rabillard đã ghi bàn!

V À A A O O O - Antoine Rabillard đã ghi bàn!

11' Thẻ vàng cho Antoine Rabillard.

Thẻ vàng cho Antoine Rabillard.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Thống kê trận đấu Le Mans vs FC Annecy

số liệu thống kê
Le Mans
Le Mans
FC Annecy
FC Annecy
51 Kiểm soát bóng 49
5 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 3
3 Phạt góc 4
7 Việt vị 2
6 Phạm lỗi 7
3 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Le Mans vs FC Annecy

Le Mans (5-3-2): Ewan Hatfout (1), Lucas Buades (18), Noa Boisse (31), Harold Voyer (5), Isaac Cossier (3), Lucas Calodat (22), Alexandre Lauray (8), Lucas Bretelle (29), Edwin Quarshie (6), Erwan Colas (28), Antoine Rabillard (9)

FC Annecy (3-5-2): Florian Escales (1), Triston Rowe (2), Thibault Delphis (41), Julien Kouadio (27), Antoine Larose (28), Cedric Makutungu (26), Paul Venot (25), Ahmed Kashi (5), Clement Billemaz (22), Thibault Rambaud (9), Alejandro Gomes Rodriguez (11)

Le Mans
Le Mans
5-3-2
1
Ewan Hatfout
18
Lucas Buades
31
Noa Boisse
5
Harold Voyer
3
Isaac Cossier
22
Lucas Calodat
8
Alexandre Lauray
29
Lucas Bretelle
6
Edwin Quarshie
28
Erwan Colas
9
Antoine Rabillard
11
Alejandro Gomes Rodriguez
9
Thibault Rambaud
22
Clement Billemaz
5
Ahmed Kashi
25
Paul Venot
26
Cedric Makutungu
28
Antoine Larose
27
Julien Kouadio
41
Thibault Delphis
2
Triston Rowe
1
Florian Escales
FC Annecy
FC Annecy
3-5-2
Thay người
46’
Alexandre Lauray
Adil Bourabaa
46’
Antoine Larose
Moïse Sahi Dion
69’
Noa Boisse
Dame Gueye
46’
Alejandro Gomes Rodriguez
Kilyan Veniere-Jusseron
69’
Antoine Rabillard
William Harhouz
54’
Paul Venot
Alexis Casadei
54’
Thibault Rambaud
Abdel Hbouch
Cầu thủ dự bị
Augustin Delbecque
Thomas Callens
Adil Bourabaa
Alexis Casadei
Dame Gueye
Moïse Sahi Dion
Mathis Hamdi
Abdel Hbouch
William Harhouz
Kilyan Veniere-Jusseron
Anthony Ribelin
Fabrice N’Sakala
Milan Robin
Travis Patterson

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Ligue 2
13/12 - 2025

Thành tích gần đây Le Mans

Ligue 2
28/02 - 2026
24/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026
H1: 0-0
Cúp quốc gia Pháp
04/02 - 2026
H1: 1-0
Ligue 2
31/01 - 2026
H1: 0-2
27/01 - 2026
17/01 - 2026
H1: 0-0
Cúp quốc gia Pháp
12/01 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-1
Ligue 2
04/01 - 2026

Thành tích gần đây FC Annecy

Ligue 2
28/02 - 2026
21/02 - 2026
14/02 - 2026
H1: 1-0
07/02 - 2026
31/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
04/01 - 2026
H1: 2-1
13/12 - 2025
06/12 - 2025

Bảng xếp hạng Ligue 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1TroyesTroyes2614661448B B H T T
2Saint-EtienneSaint-Etienne2514471546B T T T T
3Le MansLe Mans2611114944T H B H H
4ReimsReims2511951442T H H H H
5Red StarRed Star251186841H B T B H
6RodezRodez2610106140T T T H T
7FC AnnecyFC Annecy261169639T H H T T
8DunkerqueDunkerque2510871438B H T H B
9MontpellierMontpellier2611510638B T B H T
10GuingampGuingamp26998-136H B H H H
11PauPau26989-535T B B B H
12Clermont Foot 63Clermont Foot 63268711-331B B B T T
13BoulogneBoulogne268612-930B T B H T
14GrenobleGrenoble266119-629H H H H B
15NancyNancy267613-1427T B H H B
16AmiensAmiens266515-1523T B H B B
17LavalLaval2631112-1620H H B H H
18SC BastiaSC Bastia2631013-1819H H H B H
19AC AjaccioAC Ajaccio000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow