Donatien Gomis rời sân và được thay thế bởi Albin Demouchy.
Dame Gueye (Kiến tạo: Antoine Rabillard) 29 | |
L. Bretelle (Thay: M. Robin) 46 | |
Lucas Bretelle (Thay: Milan Robin) 46 | |
Kalidou Sidibe (Kiến tạo: Louis Mafouta) 52 | |
Nicolas Kocik 53 | |
Kalidou Sidibe 53 | |
Jeremy Hatchi (Thay: Freddy Mbemba) 59 | |
William Harhouz (Thay: Antoine Rabillard) 59 | |
Erwan Colas (Thay: Dame Gueye) 59 | |
Stanislas Kielt (Thay: Yohan Demoncy) 66 | |
Martin Rossignol (Thay: Adil Bourabaa) 72 | |
Samuel Yohou 84 | |
Martin Rossignol 86 | |
Albin Demouchy (Thay: Donatien Gomis) 90 |
Thống kê trận đấu Le Mans vs Guingamp


Diễn biến Le Mans vs Guingamp
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Thẻ vàng cho Martin Rossignol.
Thẻ vàng cho Samuel Yohou.
Adil Bourabaa rời sân và được thay thế bởi Martin Rossignol.
Yohan Demoncy rời sân và được thay thế bởi Stanislas Kielt.
Dame Gueye rời sân và được thay thế bởi Erwan Colas.
Antoine Rabillard rời sân và được thay thế bởi William Harhouz.
Freddy Mbemba rời sân và được thay thế bởi Jeremy Hatchi.
Thẻ vàng cho Kalidou Sidibe.
Thẻ vàng cho Nicolas Kocik.
Louis Mafouta đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Kalidou Sidibe đã ghi bàn!
Milan Robin rời sân và được thay thế bởi Lucas Bretelle.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Antoine Rabillard đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Dame Gueye đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Le Mans vs Guingamp
Le Mans (5-3-2): Nicolas Kocik (98), Anthony Ribelin (12), Noa Boisse (31), Samuel Yohou (17), Isaac Cossier (3), Lucas Calodat (22), Adil Bourabaa (11), Alexandre Lauray (8), Milan Robin (24), Milan Robin (24), Antoine Rabillard (9), Dame Gueye (25)
Guingamp (4-4-2): Adrian Ortola (16), Alpha Sissoko (22), Donacien Gomis (7), Sohaib Nair (18), Akim Abdallah (29), Amadou Sagna (11), Dylan Louiserre (4), Kalidou Sidibe (8), Freddy Mbemba (17), Yohan Demoncy (21), Louis Mafouta (9)


| Thay người | |||
| 46’ | Milan Robin Lucas Bretelle | 59’ | Freddy Mbemba Jeremy Hatchi |
| 59’ | Dame Gueye Erwan Colas | 66’ | Yohan Demoncy Stanislas Kielt |
| 59’ | Antoine Rabillard William Harhouz | 90’ | Donatien Gomis Albin Demouchy |
| 72’ | Adil Bourabaa Martin Rossignol | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Lucas Bretelle | Teddy Bartouche | ||
Ewan Hatfout | Albin Demouchy | ||
Mathis Hamdi | Erwin Koffi | ||
Harold Voyer | Tanguy Ahile | ||
Lucas Bretelle | Youssef Njoya | ||
Martin Rossignol | Jeremy Hatchi | ||
Erwan Colas | Stanislas Kielt | ||
William Harhouz | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Le Mans
Thành tích gần đây Guingamp
Bảng xếp hạng Ligue 2
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 13 | 6 | 5 | 13 | 45 | B B B H T | |
| 2 | 24 | 13 | 4 | 7 | 12 | 43 | B B T T T | |
| 3 | 24 | 11 | 8 | 5 | 14 | 41 | T T H H H | |
| 4 | 24 | 11 | 7 | 6 | 8 | 40 | H H B T B | |
| 5 | 24 | 10 | 10 | 4 | 6 | 40 | T T H B H | |
| 6 | 24 | 10 | 8 | 6 | 15 | 38 | B B H T H | |
| 7 | 24 | 10 | 6 | 8 | 7 | 36 | T T H H T | |
| 8 | 24 | 9 | 9 | 6 | 0 | 36 | T H T T T | |
| 9 | 24 | 10 | 4 | 10 | 3 | 34 | T T B T B | |
| 10 | 24 | 9 | 7 | 8 | -1 | 34 | T B H B H | |
| 11 | 24 | 9 | 7 | 8 | -2 | 34 | H T T B B | |
| 12 | 24 | 6 | 10 | 8 | -5 | 28 | H T H H H | |
| 13 | 24 | 7 | 5 | 12 | -11 | 26 | B H T B H | |
| 14 | 24 | 7 | 5 | 12 | -11 | 26 | H T B T B | |
| 15 | 24 | 6 | 7 | 11 | -5 | 25 | B B B B T | |
| 16 | 24 | 6 | 5 | 13 | -11 | 23 | H B T B H | |
| 17 | 24 | 3 | 9 | 12 | -16 | 18 | H B H H B | |
| 18 | 24 | 3 | 9 | 12 | -16 | 18 | B H H H H | |
| 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch