Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
B. Selan (Thay: K. Knap) 26 | |
Beno Selan (Thay: Karol Knap) 26 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Lech Poznan vs Cracovia
số liệu thống kê

Lech Poznan

Cracovia
58 Kiểm soát bóng 42
2 Sút trúng đích 0
2 Sút không trúng đích 2
5 Phạt góc 2
1 Việt vị 2
4 Phạm lỗi 5
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
4 Cú sút bị chặn 3
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Lech Poznan vs Cracovia
Lech Poznan (4-2-3-1): Mateusz Lis (1), Robert Gumny (20), Wojciech Monka (27), Terry Yegbe (59), Michal Gurgul (15), Filip Jagiello (24), Antoni Kozubal (43), Patrik Walemark (10), Pablo Rodriguez (21), Leo Bengtsson (14), Mikael Ishak (9)
Cracovia (4-3-3): Sebastian Madejski (13), Otar Kakabadze (25), Gustav Henriksson (4), Brahim Traore (61), Mauro Perkovic (39), Mateusz Klich (43), Amir Al-Ammari (6), Karol Knap (20), Ajdin Hasic (14), Kahveh Zahiroleslam (18), Martin Minchev (17)

Lech Poznan
4-2-3-1
1
Mateusz Lis
20
Robert Gumny
27
Wojciech Monka
59
Terry Yegbe
15
Michal Gurgul
24
Filip Jagiello
43
Antoni Kozubal
10
Patrik Walemark
21
Pablo Rodriguez
14
Leo Bengtsson
9
Mikael Ishak
17
Martin Minchev
18
Kahveh Zahiroleslam
14
Ajdin Hasic
20
Karol Knap
6
Amir Al-Ammari
43
Mateusz Klich
39
Mauro Perkovic
61
Brahim Traore
4
Gustav Henriksson
25
Otar Kakabadze
13
Sebastian Madejski

Cracovia
4-3-3
| Cầu thủ dự bị | |||
Mateusz Pruchniewski | Henrich Ravas | ||
Joel Vieira Pereira | Jakub Chrapusta | ||
Joao Moutinho | Wiktor Dej | ||
Yannick Agnero | Vincent Burlet | ||
Daniel Hakans | Kamil Glik | ||
Allahyar Sayyadmanesh | Dijon Kameri | ||
Radoslaw Murawski | Filip Marchwinski | ||
Gisli Gottskalk Thordarson | Dominik Pila | ||
Mateusz Skrzypczak | Mateusz Praszelik | ||
Luis Palma | Beno Selan | ||
Kacper Smiglewski | |||
Nhận định Lech Poznan vs Cracovia
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ba Lan
Thành tích gần đây Lech Poznan
Champions League
VĐQG Ba Lan
Thành tích gần đây Cracovia
Giao hữu
VĐQG Ba Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 4 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 5 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | ||
| 6 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | ||
| 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 15 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
| 16 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
| 17 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
| 18 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
