Thứ Hai, 26/10/2026
T. Yegbe (Thay: W. Mońka)
15
Patrik Schick (Thay: Martin Terrier)
18
(Pen) Patrik Schick
29
Malik Tillman
32
Mateusz Skrzypczak
40
(Pen) Patrik Schick
41
Yannick Agnero (Thay: Mikael Ishak)
60
Filip Jagiello (Thay: Leo Bengtsson)
60
Daniel Haakans (Thay: Patrik Waalemark)
60
Moussa Diaby (Thay: Nathan Tella)
62
Facundo Medina (Thay: Miguel Gutierrez)
62
Robert Andrich (Thay: Aleix Garcia)
62
Robert Andrich
68
Pablo Rodriguez (Thay: Gustav Berggren)
74
Afonso Moreira (Thay: Patrik Schick)
76
Moussa Diaby
80
Ibrahim Maza (Kiến tạo: Afonso Moreira)
89

Thống kê trận đấu Lech Poznan vs Leverkusen

số liệu thống kê
Lech Poznan
Lech Poznan
Leverkusen
Leverkusen
39 Kiểm soát bóng 61
3 Sút trúng đích 10
4 Sút không trúng đích 8
4 Phạt góc 5
1 Việt vị 4
5 Phạm lỗi 16
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
7 Thủ môn cản phá 3
20 Ném biên 14
2 Chuyền dài 5
3 Cú sút bị chặn 4
7 Phát bóng 4

Diễn biến Lech Poznan vs Leverkusen

Tất cả (25)
90+3'

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

89'

Afonso Moreira đã kiến tạo cho bàn thắng.

89' V À A A O O O - Ibrahim Maza đã ghi bàn!

V À A A O O O - Ibrahim Maza đã ghi bàn!

80' Thẻ vàng cho Moussa Diaby.

Thẻ vàng cho Moussa Diaby.

76'

Patrik Schick rời sân và được thay thế bởi Afonso Moreira.

74'

Gustav Berggren rời sân và được thay thế bởi Pablo Rodriguez.

69' Thẻ vàng cho Robert Andrich.

Thẻ vàng cho Robert Andrich.

68' Thẻ vàng cho Robert Andrich.

Thẻ vàng cho Robert Andrich.

62'

Aleix Garcia rời sân và được thay thế bởi Robert Andrich.

62'

Miguel Gutierrez rời sân và được thay thế bởi Facundo Medina.

62'

Nathan Tella rời sân và được thay thế bởi Moussa Diaby.

60'

Patrik Waalemark rời sân và được thay thế bởi Daniel Haakans.

60'

Leo Bengtsson rời sân và được thay thế bởi Filip Jagiello.

60'

Mikael Ishak rời sân và được thay thế bởi Yannick Agnero.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

41' V À A A O O O - Patrik Schick từ Bayer Leverkusen đã ghi bàn từ chấm phạt đền!

V À A A O O O - Patrik Schick từ Bayer Leverkusen đã ghi bàn từ chấm phạt đền!

41' V À A A O O O - Patrik Schick đã ghi bàn!

V À A A O O O - Patrik Schick đã ghi bàn!

40' Thẻ vàng cho Mateusz Skrzypczak.

Thẻ vàng cho Mateusz Skrzypczak.

32' V À A A O O O - Malik Tillman đã ghi bàn!

V À A A O O O - Malik Tillman đã ghi bàn!

29' V À A A O O O - Patrik Schick từ Bayer Leverkusen đã ghi bàn từ chấm phạt đền!

V À A A O O O - Patrik Schick từ Bayer Leverkusen đã ghi bàn từ chấm phạt đền!

Đội hình xuất phát Lech Poznan vs Leverkusen

Lech Poznan (4-2-3-1): Mateusz Lis (1), Joel Vieira Pereira (2), Mateusz Skrzypczak (72), Wojciech Monka (27), Michal Gurgul (15), Gustav Berggren (5), Antoni Kozubal (43), Patrik Walemark (10), Mikael Ishak (9), Leo Bengtsson (14), Luis Palma (77)

Leverkusen (4-2-3-1): Mark Flekken (1), Lucas Vázquez (17), Loïc Badé (5), Edmond Tapsoba (12), Miguel Gutiérrez (3), Equi Fernández (6), Aleix García (24), Nathan Tella (23), Malik Tillman (10), Ibrahim Maza (30), Martin Terrier (11)

Lech Poznan
Lech Poznan
4-2-3-1
1
Mateusz Lis
2
Joel Vieira Pereira
72
Mateusz Skrzypczak
27
Wojciech Monka
15
Michal Gurgul
5
Gustav Berggren
43
Antoni Kozubal
10
Patrik Walemark
9
Mikael Ishak
14
Leo Bengtsson
77
Luis Palma
11
Martin Terrier
30
Ibrahim Maza
10
Malik Tillman
23
Nathan Tella
24
Aleix García
6
Equi Fernández
3
Miguel Gutiérrez
12
Edmond Tapsoba
5
Loïc Badé
17
Lucas Vázquez
1
Mark Flekken
Leverkusen
Leverkusen
4-2-3-1
Thay người
15’
Wojciech Monka
Terry Yegbe
18’
Afonso Moreira
Patrik Schick
60’
Patrik Waalemark
Daniel Hakans
62’
Miguel Gutierrez
Facundo Medina
60’
Leo Bengtsson
Filip Jagiello
62’
Aleix Garcia
Robert Andrich
60’
Mikael Ishak
Yannick Agnero
62’
Nathan Tella
Moussa Diaby
74’
Gustav Berggren
Pablo Rodriguez
76’
Patrik Schick
Afonso Moreira
Cầu thủ dự bị
Piotr Bartczak
Janis Blaswich
Terry Yegbe
Niklas Lomb
Daniel Hakans
Facundo Medina
Pablo Rodriguez
Jarell Quansah
Filip Jagiello
Robert Andrich
Karol Delikat
Afonso Moreira
Wojciech Szymczak
Patrik Schick
Mateusz Pruchniewski
Moussa Diaby
Yannick Agnero
Tình hình lực lượng

Joao Moutinho

Chân bị gãy

Guela Doué

Chấn thương bắp chân

Alex Douglas

Không xác định

Kennet Eichhorn

Không xác định

Radoslaw Murawski

Không xác định

Montrell Culbreath

Chấn thương bàn chân

Ali Gholizadeh

Chấn thương dây chằng chéo

Christian Michel Kofane

Chấn thương đùi

Eliesse Ben Seghir

Chấn thương gân kheo

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Europa League
15/10 - 2026

Thành tích gần đây Lech Poznan

VĐQG Ba Lan
25/10 - 2026
Europa League
22/10 - 2026
VĐQG Ba Lan
18/10 - 2026
Europa League
15/10 - 2026
VĐQG Ba Lan
10/10 - 2026
21/09 - 2026
Europa League
18/09 - 2026
VĐQG Ba Lan
12/09 - 2026
06/09 - 2026
04/09 - 2026

Thành tích gần đây Leverkusen

Bundesliga
25/10 - 2026
Europa League
22/10 - 2026
Bundesliga
18/10 - 2026
Europa League
15/10 - 2026
Bundesliga
10/10 - 2026
20/09 - 2026
Europa League
17/09 - 2026
Bundesliga
12/09 - 2026
05/09 - 2026
29/08 - 2026

Bảng xếp hạng Europa League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BenficaBenfica330089
2LeverkusenLeverkusen330089
3BournemouthBournemouth330079
4FerencvarosFerencvaros330069
5OlympiacosOlympiacos330039
6Union St.GilloiseUnion St.Gilloise321077
7JuventusJuventus321067
8BeşiktaşBeşiktaş321047
9SunderlandSunderland321027
10AZ AlkmaarAZ Alkmaar320146
11Omonia NicosiaOmonia Nicosia320116
12LyonLyon3201-16
13RennesRennes312015
14SociedadSociedad311154
15Crystal PalaceCrystal Palace311134
16Sparta PragueSparta Prague311124
17Levski SofiaLevski Sofia311104
18Dinamo ZagrebDinamo Zagreb3111-14
19Sturm GrazSturm Graz3111-24
20NEC NijmegenNEC Nijmegen3111-34
21FC SalzburgFC Salzburg3111-34
22AnderlechtAnderlecht310213
23HoffenheimHoffenheim310203
24AC MilanAC Milan3102-13
25Celta VigoCelta Vigo3102-13
26OFI CreteOFI Crete3102-13
27Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok3102-23
28TorreenseTorreense3102-33
29NK CeljeNK Celje3012-51
30Hapoel Beer ShevaHapoel Beer Sheva3012-51
31LillestroemLillestroem3012-71
32Lech PoznanLech Poznan3012-81
33Viktoria PlzenViktoria Plzen3003-50
34MarseilleMarseille3003-50
35CelticCeltic3003-60
36Ararat ArmeniaArarat Armenia3003-90
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Europa League

Xem thêm
top-arrow