Joao Amaral (Kiến tạo: Joel Pereira) 55 |
Thống kê trận đấu Lech Poznan vs Piast Gliwice
số liệu thống kê

Lech Poznan

Piast Gliwice
58 Kiểm soát bóng 42
5 Sút trúng đích 0
19 Sút không trúng đích 3
8 Phạt góc 1
0 Việt vị 2
20 Phạm lỗi 10
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Lech Poznan vs Piast Gliwice
Lech Poznan (4-4-1-1): Filip Bednarek (35), Joel Pereira (2), Bartosz Salamon (18), Antonio Milic (16), Pedro Rebocho (5), Jesper Karlstroem (6), Radoslaw Murawski (22), Joao Amaral (24), Dani Ramirez (10), Jakub Kaminski (7), Mikael Ishak (9)
Piast Gliwice (4-2-3-1): Frantisek Plach (26), Ariel Mosor (2), Tomas Huk (5), Jakub Czerwinski (4), Alexandros Katranis (98), Tom Hateley (24), Patryk Sokolowski (18), Martin Konczkowski (20), Patryk Lipski (17), Damian Kadzior (92), Alberto Toril (9)

Lech Poznan
4-4-1-1
35
Filip Bednarek
2
Joel Pereira
18
Bartosz Salamon
16
Antonio Milic
5
Pedro Rebocho
6
Jesper Karlstroem
22
Radoslaw Murawski
24
Joao Amaral
10
Dani Ramirez
7
Jakub Kaminski
9
Mikael Ishak
9
Alberto Toril
92
Damian Kadzior
17
Patryk Lipski
20
Martin Konczkowski
18
Patryk Sokolowski
24
Tom Hateley
98
Alexandros Katranis
4
Jakub Czerwinski
5
Tomas Huk
2
Ariel Mosor
26
Frantisek Plach

Piast Gliwice
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 46’ | Dani Ramirez Adriel Ba Loua | 72’ | Tom Hateley Kristopher Vida |
| 77’ | Radoslaw Murawski Pedro Tiba | 81’ | Damian Kadzior Dominik Steczyk |
| 85’ | Joao Amaral Nika Kvekveskiri | 81’ | Ariel Mosor Michael Ameyaw |
| 90’ | Joel Pereira Lubomir Satka | 81’ | Alberto Toril Nikola Stojiljkovic |
| 90’ | Jakub Kaminski Michal Skoras | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Artur Sobiech | Karol Szymanski | ||
Adriel Ba Loua | Tiago Alves | ||
Lubomir Satka | Kristopher Vida | ||
Bartosz Mrozek | Jakub Holubek | ||
Barry Douglas | Mateusz Winciersz | ||
Filip Marchwinski | Dominik Steczyk | ||
Michal Skoras | Michael Ameyaw | ||
Pedro Tiba | Miguel Munoz | ||
Nika Kvekveskiri | Nikola Stojiljkovic | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ba Lan
Giao hữu
VĐQG Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan
Thành tích gần đây Lech Poznan
VĐQG Ba Lan
Europa League
VĐQG Ba Lan
Europa League
VĐQG Ba Lan
Champions League
Thành tích gần đây Piast Gliwice
VĐQG Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 5 | 2 | 0 | 7 | 17 | T T T T T | |
| 2 | 7 | 5 | 1 | 1 | 5 | 16 | T T B T T | |
| 3 | 7 | 4 | 3 | 0 | 9 | 15 | H T H H T | |
| 4 | 8 | 4 | 2 | 2 | 4 | 14 | B H T H T | |
| 5 | 7 | 3 | 3 | 1 | 3 | 12 | T H T H T | |
| 6 | 7 | 4 | 0 | 3 | 1 | 12 | B T B T B | |
| 7 | 7 | 3 | 1 | 3 | 0 | 10 | B B H T T | |
| 8 | 6 | 3 | 0 | 3 | 3 | 9 | T B T T B | |
| 9 | 6 | 2 | 3 | 1 | 3 | 9 | T T H H H | |
| 10 | 6 | 2 | 3 | 1 | 1 | 9 | B T H H H | |
| 11 | 7 | 2 | 2 | 3 | -2 | 8 | H T T B B | |
| 12 | 7 | 2 | 2 | 3 | -7 | 8 | B B H T H | |
| 13 | 7 | 1 | 4 | 2 | 0 | 7 | T B H B H | |
| 14 | 8 | 1 | 3 | 4 | -3 | 6 | B H H B B | |
| 15 | 8 | 1 | 2 | 5 | -6 | 5 | T H B B B | |
| 16 | 6 | 1 | 2 | 3 | -7 | 5 | H B B B H | |
| 17 | 6 | 1 | 1 | 4 | -4 | 4 | B T B B H | |
| 18 | 7 | 1 | 0 | 6 | -7 | 3 | B B B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch