Thứ Năm, 30/04/2026

Trực tiếp kết quả Lech Poznan vs Pogon Szczecin hôm nay 07-04-2024

Giải VĐQG Ba Lan - CN, 07/4

Kết thúc

Lech Poznan

Lech Poznan

1 : 0

Pogon Szczecin

Pogon Szczecin

Hiệp một: 0-0
CN, 20:00 07/04/2024
Vòng 27 - VĐQG Ba Lan
Stadion Poznan
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Vahan Bichakhchyan
3
Nika Kvekveskiri (Thay: Afonso Sousa)
63
Joao Gamboa (Thay: Alexander Gorgon)
70
Joel Pereira
75
Joel Pereira (Thay: Alan Czerwinski)
75
Filip Szymczak (Thay: Kristoffer Velde)
75
Mikael Ishak (Kiến tạo: Bartosz Salamon)
77
Adrian Przyborek
79
Adrian Przyborek (Thay: Vahan Bichakhchyan)
79
Benedikt Zech (Thay: Linus Wahlqvist Egnell)
85
Luka Zahovic (Thay: Rafal Kurzawa)
85
Maksymilian Dziuba (Thay: Adriel Ba Loua)
89
Adrian Przyborek
90

Thống kê trận đấu Lech Poznan vs Pogon Szczecin

số liệu thống kê
Lech Poznan
Lech Poznan
Pogon Szczecin
Pogon Szczecin
49 Kiểm soát bóng 51
4 Sút trúng đích 6
6 Sút không trúng đích 14
5 Phạt góc 9
1 Việt vị 0
8 Phạm lỗi 10
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
6 Thủ môn cản phá 3
19 Ném biên 10
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Lech Poznan vs Pogon Szczecin

Lech Poznan (4-3-3): Bartosz Mrozek (41), Alan Czerwinski (44), Bartosz Salamon (18), Miha Blazic (23), Barry Douglas (3), Jesper Karlstrom (6), Radoslaw Murawski (22), Afonso Sousa (7), Kristoffer Velde (11), Mikael Ishak (9), Adriel D'Avila Ba Loua (50)

Pogon Szczecin (4-3-3): Valentin Cojocaru (77), Linus Wahlqvist (28), Leo Borges (4), Mariusz Malec (33), Leonardo Koutris (32), Fredrik Ulvestad (8), Rafal Kurzawa (7), Alexander Gorgon (20), Vahan Bichakhchyan (22), Efthymis Koulouris (9), Kamil Grosicki (11)

Lech Poznan
Lech Poznan
4-3-3
41
Bartosz Mrozek
44
Alan Czerwinski
18
Bartosz Salamon
23
Miha Blazic
3
Barry Douglas
6
Jesper Karlstrom
22
Radoslaw Murawski
7
Afonso Sousa
11
Kristoffer Velde
9
Mikael Ishak
50
Adriel D'Avila Ba Loua
11
Kamil Grosicki
9
Efthymis Koulouris
22
Vahan Bichakhchyan
20
Alexander Gorgon
7
Rafal Kurzawa
8
Fredrik Ulvestad
32
Leonardo Koutris
33
Mariusz Malec
4
Leo Borges
28
Linus Wahlqvist
77
Valentin Cojocaru
Pogon Szczecin
Pogon Szczecin
4-3-3
Thay người
63’
Afonso Sousa
Nika Kvekveskiri
70’
Alexander Gorgon
Joao Gamboa
75’
Alan Czerwinski
Joel Vieira Pereira
79’
Vahan Bichakhchyan
Adrian Przyborek
75’
Kristoffer Velde
Filip Szymczak
85’
Linus Wahlqvist Egnell
Benedikt Zech
89’
Adriel Ba Loua
Maksymilian Dziuba
85’
Rafal Kurzawa
Luka Zahovic
Cầu thủ dự bị
Filip Bednarek
Marcel Wedrychowski
Joel Vieira Pereira
Bartosz Klebaniuk
Elias Andersson
Benedikt Zech
Antonio Milic
Danijel Loncar
Filip Szymczak
Joao Gamboa
Maksymilian Dziuba
Kacper Smolinski
Nika Kvekveskiri
Adrian Przyborek
Patryk Paryzek
Luka Zahovic

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ba Lan
28/08 - 2021
26/02 - 2022
Giao hữu
VĐQG Ba Lan
11/09 - 2022
02/04 - 2023
01/10 - 2023
Cúp quốc gia Ba Lan
28/02 - 2024
H1: 0-0 | HP: 0-1
VĐQG Ba Lan
07/04 - 2024
25/08 - 2024
01/03 - 2025
19/10 - 2025
19/04 - 2026

Thành tích gần đây Lech Poznan

VĐQG Ba Lan
26/04 - 2026
19/04 - 2026
12/04 - 2026
05/04 - 2026
22/03 - 2026
Europa Conference League
20/03 - 2026
VĐQG Ba Lan
15/03 - 2026
Europa Conference League
13/03 - 2026
VĐQG Ba Lan
08/03 - 2026
Cúp quốc gia Ba Lan
05/03 - 2026

Thành tích gần đây Pogon Szczecin

VĐQG Ba Lan
26/04 - 2026
19/04 - 2026
14/04 - 2026
06/04 - 2026
21/03 - 2026
17/03 - 2026
08/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
15/02 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Lech PoznanLech Poznan30141061452T H H T T
2Gornik ZabrzeGornik Zabrze301479949H T H T T
3Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok30121081146B H H T B
4Rakow CzestochowaRakow Czestochowa3013710646H H H T T
5Wisla PlockWisla Plock301299445T B T T B
6GKS KatowiceGKS Katowice3013512244B T H T H
7Zaglebie LubinZaglebie Lubin3012810744B B T B B
8Radomiak RadomRadomiak Radom30101010340B H B T T
9Motor LublinMotor Lublin309129-639T H H B B
10Piast GliwicePiast Gliwice3011613-139T B B H T
11Lechia GdanskLechia Gdansk3012711338T T B H B
12Korona KielceKorona Kielce3010812138T B H B H
13CracoviaCracovia3091110-338T B H B H
14Pogon SzczecinPogon Szczecin3011514-538B B T B H
15Legia WarszawaLegia Warszawa308139-237H T H T B
16Widzew LodzWidzew Lodz3010614-136H H T B T
17Arka GdyniaArka Gdynia309714-2334B T H B B
18Termalica NiecieczaTermalica Nieciecza307716-1928B T B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow