Chủ Nhật, 13/09/2026
Paulo Henrique
6
Dominik Pila
29
Bogdan Vyunnyk
38
Conrado Buchanelli
50
(Pen) Camilo Mena
58
Leandro (Thay: Paulo Henrique)
67
Kacper Sezonienko (Thay: Bogdan Vyunnyk)
68
Jean Sarmiento (Thay: Rafal Wolski)
78
Tomasz Neugebauer (Thay: Anton Tsarenko)
82
Bruno Jordao (Thay: Michal Kaput)
89
Loup Diwan Gueho (Thay: Maksym Khlan)
90
Szymon Weirauch
90+1'
Bruno Jordao
90+2'

Thống kê trận đấu Lechia Gdansk vs Radomiak Radom

số liệu thống kê
Lechia Gdansk
Lechia Gdansk
Radomiak Radom
Radomiak Radom
47 Kiểm soát bóng 53
8 Sút trúng đích 4
3 Sút không trúng đích 10
11 Phạt góc 2
2 Việt vị 1
9 Phạm lỗi 10
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 7
26 Ném biên 27
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Diễn biến Lechia Gdansk vs Radomiak Radom

Tất cả (17)
90+6'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+2' Thẻ vàng cho Bruno Jordao.

Thẻ vàng cho Bruno Jordao.

90+1' Thẻ vàng cho Szymon Weirauch.

Thẻ vàng cho Szymon Weirauch.

90'

Maksym Khlan rời sân và được thay thế bởi Loup Diwan Gueho.

89'

Michal Kaput rời sân và được thay thế bởi Bruno Jordao.

82'

Anton Tsarenko rời sân và được thay thế bởi Tomasz Neugebauer.

78'

Rafal Wolski rời sân và được thay thế bởi Jean Sarmiento.

68'

Bogdan Vyunnyk rời sân và được thay thế bởi Kacper Sezonienko.

67'

Paulo Henrique rời sân và được thay thế bởi Leandro.

58' V À A A O O O - Camilo Mena từ Lechia Gdansk đã ghi bàn từ chấm phạt đền!

V À A A O O O - Camilo Mena từ Lechia Gdansk đã ghi bàn từ chấm phạt đền!

50' Thẻ vàng cho Conrado Buchanelli.

Thẻ vàng cho Conrado Buchanelli.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

38' Thẻ vàng cho Bogdan Vyunnyk.

Thẻ vàng cho Bogdan Vyunnyk.

29' Thẻ vàng cho Dominik Pila.

Thẻ vàng cho Dominik Pila.

6' Thẻ vàng cho Paulo Henrique.

Thẻ vàng cho Paulo Henrique.

Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Lechia Gdansk vs Radomiak Radom

Lechia Gdansk (4-1-4-1): Szymon Weirauch (1), Dominik Pila (11), Elias Olsson (3), Bujar Pllana (44), Conrado Buchanelli (20), Ivan Zhelizko (5), Maksym Khlan (30), Rifet Kapic (8), Anton Tsarenko (17), Camilo Mena (7), Bogdan V'Yunnik (9)

Radomiak Radom (4-2-3-1): Maciej Kikolski (1), Jan Grzesik (13), Raphael Rossi (29), Mateusz Cichocki (16), Paulo Henrique (23), Christos Donis (77), Michal Kaput (28), Zie Mohamed Ouattara (24), Rafal Wolski (27), Peglow (7), Leonardo Rocha (17)

Lechia Gdansk
Lechia Gdansk
4-1-4-1
1
Szymon Weirauch
11
Dominik Pila
3
Elias Olsson
44
Bujar Pllana
20
Conrado Buchanelli
5
Ivan Zhelizko
30
Maksym Khlan
8
Rifet Kapic
17
Anton Tsarenko
7
Camilo Mena
9
Bogdan V'Yunnik
17
Leonardo Rocha
7
Peglow
27
Rafal Wolski
24
Zie Mohamed Ouattara
28
Michal Kaput
77
Christos Donis
23
Paulo Henrique
16
Mateusz Cichocki
29
Raphael Rossi
13
Jan Grzesik
1
Maciej Kikolski
Radomiak Radom
Radomiak Radom
4-2-3-1
Thay người
68’
Bogdan Vyunnyk
Kacper Sezonienko
67’
Paulo Henrique
Leandro
82’
Anton Tsarenko
Tomasz Neugebauer
78’
Rafal Wolski
Jean Sarmiento
90’
Maksym Khlan
Loup Diwan Gueho
89’
Michal Kaput
Jordao
Cầu thủ dự bị
Milosz Kalahur
Wiktor Koptas
Kacper Sezonienko
Rahil Mammadov
Tomasz Neugebauer
Damian Jakubik
Kalle Wendt
Chico Ramos
Sergiy Buletsa
Jordao
Loup Diwan Gueho
Radoslaw Cielemecki
Andrei Chindris
Jean Sarmiento
Bogdan Sarnavskyi
Leandro
Guilherme Zimovski

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ba Lan
28/08 - 2021
27/02 - 2022
Giao hữu
VĐQG Ba Lan
14/08 - 2022
26/02 - 2023
14/09 - 2024
15/03 - 2025
04/11 - 2025
05/05 - 2026

Thành tích gần đây Lechia Gdansk

Hạng 2 Ba Lan
05/09 - 2026
Cúp quốc gia Ba Lan
02/09 - 2026
Hạng 2 Ba Lan
29/08 - 2026
22/08 - 2026
15/08 - 2026
01/08 - 2026
Giao hữu
18/07 - 2026
VĐQG Ba Lan
23/05 - 2026

Thành tích gần đây Radomiak Radom

VĐQG Ba Lan
05/09 - 2026
Cúp quốc gia Ba Lan
01/09 - 2026
VĐQG Ba Lan
29/08 - 2026
23/08 - 2026
15/08 - 2026
08/08 - 2026
03/08 - 2026
24/07 - 2026
23/05 - 2026
17/05 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Gornik ZabrzeGornik Zabrze7601618T B T T T
2Lech PoznanLech Poznan7511616T T T T B
3Legia WarszawaLegia Warszawa7430915H T H H T
4Wisla KrakowWisla Krakow8422414B H T H T
5Korona KielceKorona Kielce7331312T H T H T
6Zaglebie LubinZaglebie Lubin7331212T H H H T
7Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok7403112B T B T B
8Piast GliwicePiast Gliwice7313010B B H T T
9Pogon SzczecinPogon Szczecin623139T T H H H
10GKS KatowiceGKS Katowice730429B T T B B
11CracoviaCracovia7223-28H T T B B
12Radomiak RadomRadomiak Radom7223-78B B H T H
13Widzew LodzWidzew Lodz714207T B H B H
14Slask WroclawSlask Wroclaw8134-36B H H B B
15Motor LublinMotor Lublin8125-65T H B B B
16Wisla PlockWisla Plock6123-75H B B B H
17Wieczysta KrakowWieczysta Krakow6114-44B T B B H
18Rakow CzestochowaRakow Czestochowa7106-73B B B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow