B. Kraev 6 | |
Adrián Revilla 16 | |
Roger Riera 37 | |
M. Gigauri 40 | |
Everton Camargo 55 | |
Roger Riera 56 | |
R. Mingazow 59 | |
Noah Baffoe (Thay: Jesse Yu Joy Yin) 60 | |
Borja Martínez (Thay: Luis Phelipe) 60 | |
Everton Camargo 66 | |
Koldo Obieta (Thay: Asier Illarramendi) 70 | |
Chung Wai Keung (Thay: Chan Yun Tung) 73 | |
Juninho (Thay: R. Mingazow) 74 | |
Shing Chun Chan (Thay: Adrián Revilla) 77 | |
Jordan Lam Lok Kan (Thay: Everton Camargo) 77 | |
J. Haddow 89 | |
Noah Baffoe 89 | |
Juninho 90+3' |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hong Kong
Thành tích gần đây Lee Man FC
VĐQG Hong Kong
Thành tích gần đây Kitchee
AFC Champions League Two
VĐQG Hong Kong
AFC Champions League Two
VĐQG Hong Kong
AFC Champions League Two
VĐQG Hong Kong
Bảng xếp hạng VĐQG Hong Kong
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 15 | 16 | H T T T T | |
| 2 | 6 | 5 | 1 | 0 | 14 | 16 | H T T T T | |
| 3 | 6 | 5 | 0 | 1 | 8 | 15 | T T T T B | |
| 4 | 6 | 3 | 1 | 2 | 3 | 10 | T T B H T | |
| 5 | 5 | 3 | 0 | 2 | 1 | 9 | T T B T B | |
| 6 | 6 | 1 | 2 | 3 | -7 | 5 | B B T H H | |
| 7 | 5 | 1 | 1 | 3 | -5 | 4 | T B B B H | |
| 8 | 5 | 1 | 1 | 3 | -7 | 4 | T B B B H | |
| 9 | 8 | 1 | 1 | 6 | -11 | 4 | B T B B H | |
| 10 | 5 | 1 | 1 | 3 | -7 | 4 | B B T B H | |
| 11 | 6 | 1 | 1 | 4 | -4 | 4 | B T B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

