Thứ Hai, 16/03/2026
Raphinha (Kiến tạo: Mateusz Klich)
19
Raphinha
20
Pablo Fornals
28
Tomas Soucek
53
Tomas Soucek
53
Michail Antonio
55
(og) Junior Firpo
67
Illan Meslier
70
Tyler Roberts
81
Michail Antonio (Kiến tạo: Declan Rice)
90

Thống kê trận đấu Leeds United vs West Ham

số liệu thống kê
Leeds United
Leeds United
West Ham
West Ham
54 Kiểm soát bóng 46
6 Sút trúng đích 8
6 Sút trúng đích 8
4 Sút không trúng đích 7
4 Sút không trúng đích 7
5 Phạt góc 7
5 Phạt góc 7
2 Việt vị 0
2 Việt vị 0
10 Phạm lỗi 6
10 Phạm lỗi 6
3 Thẻ vàng 2
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ đỏ 0
7 Thủ môn cản phá 5
7 Thủ môn cản phá 5
14 Ném biên 22
14 Ném biên 22
13 Chuyền dài 19
13 Chuyền dài 19
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Cú sút bị chặn 5
5 Cú sút bị chặn 5
1 Phản công 1
1 Phản công 1
12 Phát bóng 6
12 Phát bóng 6
4 Chăm sóc y tế 3
4 Chăm sóc y tế 3

Đội hình xuất phát Leeds United vs West Ham

Huấn luyện viên

Daniel Farke

Graham Potter

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Premier League
12/12 - 2020
09/03 - 2021
25/09 - 2021
Cúp FA
09/01 - 2022
Premier League
16/01 - 2022
05/01 - 2023
21/05 - 2023
25/10 - 2025

Thành tích gần đây Leeds United

Premier League
15/03 - 2026
Cúp FA
08/03 - 2026
Premier League
04/03 - 2026
01/03 - 2026
21/02 - 2026
Cúp FA
15/02 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
Premier League
11/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
27/01 - 2026

Thành tích gần đây West Ham

Premier League
15/03 - 2026
Cúp FA
10/03 - 2026
H1: 2-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-3
Premier League
05/03 - 2026
H1: 0-0
28/02 - 2026
22/02 - 2026
Cúp FA
14/02 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-1
Premier League
11/02 - 2026
07/02 - 2026
01/02 - 2026
24/01 - 2026

Bảng xếp hạng Premier League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArsenalArsenal3121733970H T T T T
2Man CityMan City3018753261T T T H H
3Man UnitedMan United3015961354H T T B T
4Aston VillaAston Villa301569351T H B B B
5LiverpoolLiverpool301479949T T T B H
6ChelseaChelsea3013981848H H B T B
7BrentfordBrentford2913511444T H B T H
8EvertonEverton3012711-143B B T T B
9NewcastleNewcastle3012612042T B B T T
10BournemouthBournemouth309147-241T H H H H
11FulhamFulham3012513-341B T T B H
12BrightonBrighton30101010340B T T B T
13SunderlandSunderland30101010-540B B H T B
14Crystal PalaceCrystal Palace3010911-239B T B T H
15Leeds UnitedLeeds United3071112-1132H H B B H
16TottenhamTottenham307914-730B B B B H
17Nottingham ForestNottingham Forest307815-1529H B B H H
18West HamWest Ham307815-1929H H B T H
19BurnleyBurnley304818-2620T H B B H
20WolvesWolves303720-3016H H B T T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Tin liên quan

Bóng đá Anh

Xem thêm
top-arrow