Thứ Hai, 26/10/2026
Raphinha (Kiến tạo: Mateusz Klich)
19
Raphinha
20
Pablo Fornals
28
Tomas Soucek
53
Tomas Soucek
53
Michail Antonio
55
(og) Junior Firpo
67
Illan Meslier
70
Tyler Roberts
81
Michail Antonio (Kiến tạo: Declan Rice)
90

Thống kê trận đấu Leeds United vs West Ham

số liệu thống kê
Leeds United
Leeds United
West Ham
West Ham
54 Kiểm soát bóng 46
6 Sút trúng đích 8
6 Sút trúng đích 8
4 Sút không trúng đích 7
4 Sút không trúng đích 7
5 Phạt góc 7
5 Phạt góc 7
2 Việt vị 0
2 Việt vị 0
10 Phạm lỗi 6
10 Phạm lỗi 6
3 Thẻ vàng 2
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ đỏ 0
7 Thủ môn cản phá 5
7 Thủ môn cản phá 5
14 Ném biên 22
14 Ném biên 22
13 Chuyền dài 19
13 Chuyền dài 19
5 Cú sút bị chặn 5
5 Cú sút bị chặn 5
12 Phát bóng 6
12 Phát bóng 6

Đội hình xuất phát Leeds United vs West Ham

Huấn luyện viên

Daniel Farke

Graham Potter

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Premier League
12/12 - 2020
09/03 - 2021
25/09 - 2021
Cúp FA
09/01 - 2022
Premier League
16/01 - 2022
05/01 - 2023
21/05 - 2023
25/10 - 2025
Cúp FA
05/04 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
Premier League
24/05 - 2026

Thành tích gần đây Leeds United

Premier League
25/10 - 2026
18/10 - 2026
10/10 - 2026
20/09 - 2026
15/09 - 2026
Carabao Cup
10/09 - 2026
Premier League
05/09 - 2026
30/08 - 2026
Carabao Cup
26/08 - 2026
Premier League
22/08 - 2026

Thành tích gần đây West Ham

Hạng nhất Anh
24/10 - 2026
17/10 - 2026
15/10 - 2026
10/10 - 2026
H1: 0-1
19/09 - 2026
Carabao Cup
16/09 - 2026
H1: 2-2
Hạng nhất Anh
12/09 - 2026
09/09 - 2026
05/09 - 2026
02/09 - 2026
H1: 2-1

Bảng xếp hạng Premier League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Man CityMan City87011121T T T T B
2ArsenalArsenal8701821T B T T T
3BrightonBrighton85121616T T T T B
4LiverpoolLiverpool8431315H T B T T
5ChelseaChelsea8413213H B T T B
6BrentfordBrentford8251511H T H B H
7Leeds UnitedLeeds United8251311T H B H H
8NewcastleNewcastle8323-211B T B B T
9Aston VillaAston Villa8323-311B T H T T
10Hull CityHull City8242110H B H B H
11EvertonEverton8242-110H T H B B
12Ipswich TownIpswich Town8314-410T B T B H
13BournemouthBournemouth8233-19H B B T T
14TottenhamTottenham8233-29H B H T T
15FulhamFulham8224-28H H B T T
16Man UnitedMan United8143-37B H H H B
17Crystal PalaceCrystal Palace8215-107B H T B B
18Nottingham ForestNottingham Forest8134-46T B B B H
19Coventry CityCoventry City8206-96B T T B B
20SunderlandSunderland8125-85B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Tin liên quan

Bóng đá Anh

Xem thêm
top-arrow