Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
(VAR check) 11 | |
(VAR check) 11 | |
(VAR check) 11 | |
Vahan Bichakhchyan (Kiến tạo: Pawel Wszolek) 25 | |
Daniyar Usenov (Thay: Uche Agbo) 36 | |
Daniyar Usenov (Thay: Uche Henry Agbo) 36 | |
Amadou Doumbouya (Thay: Oralkhan Omirtayev) 60 | |
Vyacheslav Shvyrev 63 | |
Kacper Chodyna (Thay: Vahan Bichakhchyan) 64 | |
Migouel Alfarela (Thay: Ryoya Morishita) 73 | |
Ilya Shkurin (Thay: Marc Gual) 73 | |
Ayan Baydavletov (Thay: Vyacheslav Shvyrev) 79 | |
Yerkebulan Seidakhmet (Thay: Georgiy Zhukov) 79 | |
Wojciech Urbanski (Thay: Bartosz Kapustka) 81 |
Thống kê trận đấu Legia Warszawa vs Aktobe


Diễn biến Legia Warszawa vs Aktobe
Bartosz Kapustka rời sân và được thay thế bởi Wojciech Urbanski.
Georgiy Zhukov rời sân và được thay thế bởi Yerkebulan Seidakhmet.
Vyacheslav Shvyrev rời sân và được thay thế bởi Ayan Baydavletov.
Marc Gual rời sân và được thay thế bởi Ilya Shkurin.
Ryoya Morishita rời sân và được thay thế bởi Migouel Alfarela.
Vahan Bichakhchyan rời sân và được thay thế bởi Kacper Chodyna.
Thẻ vàng cho Vyacheslav Shvyrev.
Oralkhan Omirtayev rời sân và được thay thế bởi Amadou Doumbouya.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi nghỉ giữa hiệp
Uche Henry Agbo rời sân và được thay thế bởi Daniyar Usenov.
Pawel Wszolek đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Vahan Bichakhchyan đã ghi bàn!
Georgiy Zhukov đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Oralkhan Omirtayev đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Legia Warszawa vs Aktobe
Legia Warszawa (4-3-3): Kacper Tobiasz (1), Pawel Wszolek (7), Radovan Pankov (12), Steve Kapuadi (3), Patryk Kun (23), Bartosz Kapustka (67), Rafal Augustyniak (8), Juergen Elitim (22), Vahan Bichakhchyan (21), Marc Gual (28), Ryoya Morishita (25)
Aktobe (3-5-2): Andrei Daniel Vlad (25), Bagdat Kairov (5), Nemanja Andjelkovic (26), Vyacheslav Shvyryov (14), Nikita Korzun (30), Uche Agbo (4), Jairo Jean (18), Bogdan Vatajelu (88), Georgy Zhukov (20), Artur Shushenachev (11)


| Thay người | |||
| 64’ | Vahan Bichakhchyan Kacper Chodyna | ’ | Amadou Doumbouya Oralkhan Omirtayev |
| 73’ | Marc Gual Ilia Shkurin | 36’ | Uche Henry Agbo Daniyar Usenov |
| 73’ | Ryoya Morishita Migouel Alfarela | 60’ | Oralkhan Omirtayev Amadou Doumbouya |
| 81’ | Bartosz Kapustka Wojciech Urbanski | 79’ | Vyacheslav Shvyrev Ayan Baydavletov |
| 79’ | Georgiy Zhukov Yerkebulan Seydakhmet | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Jakub Zewlakow | Oralkhan Omirtayev | ||
Jean-Pierre Nsame | Ayan Baydavletov | ||
Ilia Shkurin | Daniyar Usenov | ||
Migouel Alfarela | Yerkebulan Seydakhmet | ||
Wojciech Urbanski | Amadou Doumbouya | ||
Pascal Mozie | Adilkhan Tanzharikov | ||
Kacper Chodyna | Lev Skvortsov | ||
Artur Jedrzejczyk | Igor Trofimets | ||
Jan Ziolkowski | |||
Marco Burch | |||
Gabriel Kobylak | |||
| Tình hình lực lượng | |||
Gaby Kiki Không xác định | |||
Nhận định Legia Warszawa vs Aktobe
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Legia Warszawa
Thành tích gần đây Aktobe
Bảng xếp hạng Europa League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 7 | 0 | 1 | 13 | 21 | ||
| 2 | 8 | 7 | 0 | 1 | 8 | 21 | ||
| 3 | 8 | 6 | 1 | 1 | 10 | 19 | ||
| 4 | 8 | 5 | 2 | 1 | 6 | 17 | ||
| 5 | 8 | 5 | 2 | 1 | 6 | 17 | ||
| 6 | 8 | 5 | 2 | 1 | 6 | 17 | ||
| 7 | 8 | 5 | 2 | 1 | 6 | 17 | ||
| 8 | 8 | 5 | 1 | 2 | 7 | 16 | ||
| 9 | 8 | 5 | 1 | 2 | 4 | 16 | ||
| 10 | 8 | 4 | 3 | 1 | 7 | 15 | ||
| 11 | 8 | 5 | 0 | 3 | 6 | 15 | ||
| 12 | 8 | 4 | 3 | 1 | 1 | 15 | ||
| 13 | 8 | 4 | 2 | 2 | 8 | 14 | ||
| 14 | 8 | 3 | 5 | 0 | 5 | 14 | ||
| 15 | 8 | 4 | 2 | 2 | 1 | 14 | ||
| 16 | 8 | 4 | 1 | 3 | 4 | 13 | ||
| 17 | 8 | 3 | 3 | 2 | 3 | 12 | ||
| 18 | 8 | 4 | 0 | 4 | 3 | 12 | ||
| 19 | 8 | 3 | 3 | 2 | 3 | 12 | ||
| 20 | 8 | 3 | 3 | 2 | 2 | 12 | ||
| 21 | 8 | 3 | 2 | 3 | -2 | 11 | ||
| 22 | 8 | 3 | 1 | 4 | -3 | 10 | ||
| 23 | 8 | 3 | 1 | 4 | -4 | 10 | ||
| 24 | 8 | 2 | 3 | 3 | -2 | 9 | ||
| 25 | 8 | 3 | 0 | 5 | -6 | 9 | ||
| 26 | 8 | 2 | 1 | 5 | -6 | 7 | ||
| 27 | 8 | 2 | 1 | 5 | -7 | 7 | ||
| 28 | 8 | 2 | 1 | 5 | -8 | 7 | ||
| 29 | 8 | 2 | 0 | 6 | -4 | 6 | ||
| 30 | 8 | 2 | 0 | 6 | -4 | 6 | ||
| 31 | 8 | 2 | 0 | 6 | -5 | 6 | ||
| 32 | 8 | 1 | 1 | 6 | -9 | 4 | ||
| 33 | 8 | 1 | 0 | 7 | -8 | 3 | ||
| 34 | 8 | 0 | 1 | 7 | -10 | 1 | ||
| 35 | 8 | 0 | 1 | 7 | -11 | 1 | ||
| 36 | 8 | 0 | 1 | 7 | -20 | 1 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
