Thứ Ba, 15/09/2026
Patryk Kun
40
Petar Stojanovic
52
Mileta Rajovic (Thay: Ilya Shkurin)
58
Bartosz Kapustka (Thay: Ryoya Morishita)
58
Arkadiusz Reca (Thay: Patryk Kun)
58
Tornike Gaprindashvili (Thay: Dawid Kocyla)
60
Marcel Predenkiewicz (Thay: Joao Oliveira)
60
Arkadiusz Reca
64
Pawel Wszolek (Thay: Migouel Alfarela)
69
Luis Perea (Thay: Kamil Jakubczyk)
69
Aurelien Nguiamba (Thay: Sebastian Kerk)
69
Vahan Bichakhchyan (Thay: Kacper Chodyna)
78
Eduardo Espiau (Thay: Percan)
79
Tornike Gaprindashvili
82
Luis Perea
86
Marc Navarro
88

Thống kê trận đấu Legia Warszawa vs Arka Gdynia

số liệu thống kê
Legia Warszawa
Legia Warszawa
Arka Gdynia
Arka Gdynia
63 Kiểm soát bóng 37
3 Sút trúng đích 0
7 Sút không trúng đích 3
13 Phạt góc 4
1 Việt vị 1
19 Phạm lỗi 13
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 3
21 Ném biên 14
0 Chuyền dài 0
11 Cú sút bị chặn 3
3 Phát bóng 11

Diễn biến Legia Warszawa vs Arka Gdynia

Tất cả (69)
90+7'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

88' Thẻ vàng cho Marc Navarro.

Thẻ vàng cho Marc Navarro.

86' Thẻ vàng cho Luis Perea.

Thẻ vàng cho Luis Perea.

82' Thẻ vàng cho Tornike Gaprindashvili.

Thẻ vàng cho Tornike Gaprindashvili.

79'

Percan rời sân và được thay thế bởi Eduardo Espiau.

78'

Kacper Chodyna rời sân và được thay thế bởi Vahan Bichakhchyan.

69'

Sebastian Kerk rời sân và được thay thế bởi Aurelien Nguiamba.

69'

Kamil Jakubczyk rời sân và được thay thế bởi Luis Perea.

69'

Migouel Alfarela rời sân và được thay thế bởi Pawel Wszolek.

64' Thẻ vàng cho Arkadiusz Reca.

Thẻ vàng cho Arkadiusz Reca.

60'

Joao Oliveira rời sân và được thay thế bởi Marcel Predenkiewicz.

60'

Dawid Kocyla rời sân và được thay thế bởi Tornike Gaprindashvili.

58'

Patryk Kun rời sân và được thay thế bởi Arkadiusz Reca.

58'

Ryoya Morishita rời sân và được thay thế bởi Bartosz Kapustka.

58'

Ilya Shkurin rời sân và được thay thế bởi Mileta Rajovic.

52' Thẻ vàng cho Petar Stojanovic.

Thẻ vàng cho Petar Stojanovic.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+2'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

40' Thẻ vàng cho Patryk Kun.

Thẻ vàng cho Patryk Kun.

40'

Tình huống trở nên nguy hiểm! Đá phạt cho Arka Gdynia gần khu vực cấm địa.

40'

Arka Gdynia được hưởng ném biên ở phần sân nhà.

Đội hình xuất phát Legia Warszawa vs Arka Gdynia

Legia Warszawa (4-3-3): Kacper Tobiasz (1), Petar Stojanović (30), Radovan Pankov (12), Artur Jedrzejczyk (55), Patryk Kun (23), Ryoya Morishita (25), Claude Goncalves (5), Wojciech Urbanski (53), Kacper Chodyna (11), Ilia Shkurin (17), Migouel Alfarela (9)

Arka Gdynia (4-3-3): Damian Weglarz (77), Marc Navarro (2), Michal Marcjanik (29), Julien Celestine (18), Dawid Abramowicz (33), Kamil Jakubczyk (35), Sebastian Kerk (37), Alassane Sidibe (8), Dawid Kocyla (11), Percan (22), Joao Oliveira (27)

Legia Warszawa
Legia Warszawa
4-3-3
1
Kacper Tobiasz
30
Petar Stojanović
12
Radovan Pankov
55
Artur Jedrzejczyk
23
Patryk Kun
25
Ryoya Morishita
5
Claude Goncalves
53
Wojciech Urbanski
11
Kacper Chodyna
17
Ilia Shkurin
9
Migouel Alfarela
27
Joao Oliveira
22
Percan
11
Dawid Kocyla
8
Alassane Sidibe
37
Sebastian Kerk
35
Kamil Jakubczyk
33
Dawid Abramowicz
18
Julien Celestine
29
Michal Marcjanik
2
Marc Navarro
77
Damian Weglarz
Arka Gdynia
Arka Gdynia
4-3-3
Thay người
58’
Patryk Kun
Arkadiusz Reca
60’
Joao Oliveira
Marcel Predenkiewicz
58’
Ilya Shkurin
Mileta Rajović
60’
Dawid Kocyla
Tornike Gaprindashvili
58’
Ryoya Morishita
Bartosz Kapustka
69’
Sebastian Kerk
Aurelien Nguiamba
69’
Migouel Alfarela
Pawel Wszolek
69’
Kamil Jakubczyk
Luis Perea
78’
Kacper Chodyna
Vahan Bichakhchyan
79’
Percan
Eduardo Espiau
Cầu thủ dự bị
Marcel Mendes-Dudzinski
Jedrzej Grobelny
Steve Kapuadi
Kike Hermoso
Marco Burch
Przemyslaw Stolc
Pawel Wszolek
Dominick Zator
Rafal Augustyniak
Aurelien Nguiamba
Arkadiusz Reca
Luis Perea
Ruben Vinagre
Marcel Predenkiewicz
Jan Ziolkowski
Tornike Gaprindashvili
Vahan Bichakhchyan
Eduardo Espiau
Mileta Rajović
Hide Vitalucci
Bartosz Kapustka

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ba Lan
04/08 - 2025
07/02 - 2026

Thành tích gần đây Legia Warszawa

VĐQG Ba Lan
13/09 - 2026
06/09 - 2026
Cúp quốc gia Ba Lan
02/09 - 2026
VĐQG Ba Lan
29/08 - 2026
22/08 - 2026
15/08 - 2026
09/08 - 2026
02/08 - 2026
25/07 - 2026
23/05 - 2026

Thành tích gần đây Arka Gdynia

Hạng 2 Ba Lan
12/09 - 2026
06/09 - 2026
Cúp quốc gia Ba Lan
03/09 - 2026
Hạng 2 Ba Lan
30/08 - 2026
23/08 - 2026
18/08 - 2026
11/08 - 2026
01/08 - 2026
25/07 - 2026
VĐQG Ba Lan
23/05 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Gornik ZabrzeGornik Zabrze7601618T B T T T
2Legia WarszawaLegia Warszawa8440916T H H T H
3Lech PoznanLech Poznan7511616T T T T B
4Wisla KrakowWisla Krakow8422414B H T H T
5Piast GliwicePiast Gliwice8413213B H T T T
6Pogon SzczecinPogon Szczecin7331512T H H H T
7Korona KielceKorona Kielce7331312T H T H T
8Zaglebie LubinZaglebie Lubin7331212T H H H T
9Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok7403112B T B T B
10GKS KatowiceGKS Katowice730429B T T B B
11Widzew LodzWidzew Lodz815208B H B H H
12CracoviaCracovia8224-48T T B B B
13Wisla PlockWisla Plock7223-58B B B H T
14Radomiak RadomRadomiak Radom8224-98B H T H B
15Slask WroclawSlask Wroclaw8134-36B H H B B
16Motor LublinMotor Lublin8125-65T H B B B
17Wieczysta KrakowWieczysta Krakow7115-64T B B H B
18Rakow CzestochowaRakow Czestochowa7106-73B B B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow